Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/12/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 12/06/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/12/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/06/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/06/2024 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 24/08/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/07/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 24/08/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 16/08/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 17/08/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/05/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/05/2020 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 15/08/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 17/05/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/08/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/05/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/05/2018 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 17/08/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 25/05/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/08/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/05/2016 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 27/05/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/08/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/05/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/05/2015 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 20/08/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/05/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/05/2014 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 15/08/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 05/12/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/05/2012 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trương Gia Bình | 117.347.966 | 6,89% |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước | 96.585.637 | 5,67% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trương Gia Bình | CTHĐQT | 1956 | Phó giáo sư | 117.347.966 | 1988 |
| Bà Trần Thị Hồng Lĩnh | TVHĐQT | 1979 | N/a | 83.987.511 | 2022 |
| Ông Bùi Quang Ngọc | Phó CTHĐQT | 1956 | T.S Toán học | 25.255.715 | 1988 |
| Ông Đỗ Cao Bảo | TVHĐQT | 1957 | CN Toán học | 15.868.500 | 1994 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Thị Ngọc MaiLQ: Đỗ Cao Bảo · Thành viên | GD của người liên quan | 125.568 | -- | +125.568 | -- | 23/6/2026 | Kết quả | |
| Mai Thị Lan Anh | GD CĐ nội bộ | 19.767 | -- | +19.767 | -- |
| Ông Nguyễn Thế Phương |
| Phó TGĐ |
| 1977 |
| CN Kinh tế |
| 6.103.794 |
| 2000 |
| Ông Nguyễn Văn Khoa | TGĐ | 1977 | CN Kinh tế | 5.414.610 | 2019 |
| Ông Phạm Minh Tuấn | Phó TGĐ | 1974 | ĐH Bách khoa | 2.957.848 | 2024 |
| Ông Nguyễn Khải Hoàn | Thành viên BKS | 1975 | T.S Kinh tế | 2.807.004 | 2017 |
| Ông Hoàng Hữu Chiến | KTT | 1975 | ThS QTKD/CN Kế toán | 938.707 | 2010 |
| Ông Nguyễn Việt Thắng | Trưởng BKS | 1968 | T.S Kinh tế | 156.451 | 1992 |
| Bà Dương Thùy Dương | Thành viên BKS | 1993 | N/a | -- | 2022 |
| Ông Hampapur Rangadore Binod | TVHĐQT | 1962 | Kỹ sư | -- | Độc lập |
| Ông Hiroshi Yokotsuka | TVHĐQT | 1951 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Jean-Charles Belliol | TVHĐQT | 1958 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Phần mềm FPT | 7.750.000 | 100% |
| Công ty TNHH FPT Digital | 60.000 | 100% |
| Công ty TNHH FPT Smart Cloud | 1.000.000 | 100% |
| Công ty TNHH Giáo dục FPT | 4.500.000 | 100% |
| Công ty TNHH Hệ thống Thông tin FPT | 1.500.000 | 100% |
| CTCP Đầu tư FPT | 1.000.000 | 100% |
| CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 184.713 | 49,52% |
| CTCP Synnex FPT | 1.188.400 | 48% |
| CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 1.703.018 | 46,54% |
| CTCP Viễn thông FPT | 7.387.635 | 45,66% |
| 23/6/2026 |
| Kết quả |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | 415.146 | -- | +415.146 | -- | 23/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Thắng | GD CĐ nội bộ | 17.215 | -- | +17.215 | -- | 23/6/2026 | Kết quả |
| Hoàng Hữu Chiến | GD CĐ nội bộ | 118.592 | -- | +118.592 | -- | 23/6/2026 | Kết quả |
| Phạm Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 490.082 | -- | +490.082 | -- | 23/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Phương | GD CĐ nội bộ | 347.161 | -- | +347.161 | -- | 23/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Khoa | GD CĐ nội bộ | 428.368 | -- | +428.368 | -- | 23/6/2026 | Kết quả |
| Đỗ Thị Ngọc MaiLQ: Đỗ Cao Bảo · Thành viên | GD của người liên quan | 125.568 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Mai Thị Lan Anh | GD CĐ nội bộ | 19.767 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | 415.146 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Việt Thắng | GD CĐ nội bộ | 17.215 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Hoàng Hữu Chiến | GD CĐ nội bộ | 118.592 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Phạm Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 490.082 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Thế Phương | GD CĐ nội bộ | 347.161 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Văn Khoa | GD CĐ nội bộ | 428.368 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nướcLQ: Trần Thị Hồng Lĩnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 750.000 | -- | +500.000 | -- | 15/4/2026 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC (SIC)LQ: Trần Thị Hồng Lĩnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +250.000 | -- | 24/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | -- | 12/2/2026 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư SCIC (SIC)LQ: Trần Thị Hồng Lĩnh | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +0 | -- | 9/12/2025 | Kết quả |
| Đỗ Thị Ngọc MaiLQ: Đỗ Cao Bảo · TV HĐQT | GD của người liên quan | 79.296 | -- | +79.296 | -- → 0% | 6/5/2025 | Kết quả |
| Mai Thị Lan Anh | GD CĐ nội bộ | 4.948 | -- | +4.948 | -- | 6/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | 1.045.448 | -- | +1.045.448 | -- | 6/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Thắng | GD CĐ nội bộ | 10.204 | -- | +10.204 | -- | 6/5/2025 | Kết quả |
| Hoàng Hữu Chiến | GD CĐ nội bộ | 72.188 | -- | +72.188 | -- | 6/5/2025 | Kết quả |
| Phạm Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 853.514 | -- | +853.514 | -- | 6/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Phương | GD CĐ nội bộ | 340.336 | -- | +340.336 | -- | 6/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Khoa | GD CĐ nội bộ | 385.556 | -- | +385.556 | -- | 6/5/2025 | Kết quả |
| Bùi Quang Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 1,63% → 1,49% | 10/2/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | −60.000 | -- | 16/10/2024 | Kết quả |
| Đỗ Thị Ngọc MaiLQ: Đỗ Cao Bảo · TV HĐQT | GD của người liên quan | 75.659 | -- | -- | -- | 7/10/2024 | Đăng ký |
| Mai Thị Lan Anh | GD CĐ nội bộ | 3.025 | -- | -- | -- | 7/10/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | 182.203 | -- | -- | -- | 7/10/2024 | Đăng ký |
| Phạm Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 1.161.702 | -- | -- | -- | 7/10/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Thế Phương | GD CĐ nội bộ | 216.313 | -- | -- | -- | 7/10/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Văn Khoa | GD CĐ nội bộ | 360.414 | -- | -- | -- | 7/10/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Việt Thắng | GD CĐ nội bộ | 15.130 | -- | -- | -- | 7/9/2024 | Đăng ký |
| Hoàng Hữu Chiến | GD CĐ nội bộ | 86.422 | -- | -- | -- | 7/9/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 10/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 35.000 | −35.000 | 0,01% → 0,01% | 1/2/2024 | Kết quả |