Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 14/05/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/05/2025 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 15/05/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/05/2024 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 11/05/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 11/05/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 25/07/2022 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 25/07/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 31/05/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 31/05/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 20/05/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 20/05/2020 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 07/05/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 07/05/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 17/05/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/05/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 08/05/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 08/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| SBI Financial Service Co. Ltd | 80.745.872 | 23,3% |
| CTCP FPT | 59.156.178 | 17,07% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Điệp Tùng | TGĐ/TVHĐQT | 1968 | CN TCKT | 5.475.766 | 2007 |
| Ông Đỗ Sơn Giang | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1973 | CN Kế toán | 803.980 | 2010 |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hương | Phó TGĐ | 1974 | CN TCKT | 713.323 | 2007 |
| Bà Nguyễn Thị Hạnh | Phó TGĐ | 1976 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Ông Kenji Nakanishi | TVHĐQT | 1966 | CN Luật | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 229.955 | -- | -- | -- | 15/8/2026 | Đăng ký | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 186.700 | −186.700 | -- → |
| Ông Trần Thanh Tùng | TVHĐQT/Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1978 | CN Kế toán | -- | Độc lập |
| 7/8/2025 |
| Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 159.800 | −159.800 | -- → 0% | 7/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Điệp Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 708.676 | −708.676 | 1,78% → 1,58% | 2/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 134.900 | −134.900 | -- | 29/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Điệp Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 1.653.500 | −1.653.500 | 2,33% → 1,79% | 22/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Điệp Tùng | GD CĐ nội bộ | 160.150 | -- | +160.150 | -- | 2/6/2024 | Kết quả |
| Trịnh Thanh Hằng | GD CĐ nội bộ | 110.700 | -- | -- | -- | 2/6/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 324.300 | -- | -- | -- | 2/6/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | 154.100 | -- | -- | -- | 2/6/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 217.600 | −217.600 | -- | 14/3/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 159.000 | −79.500 | 0,12% → 0,08% | 3/10/2023 | Kết quả |
| Trịnh Thanh Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 68.000 | −68.000 | 0,05% → 0,02% | 6/9/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 259.000 | −259.000 | 0,27% → 0,27% | 20/6/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 92.000 | −92.000 | 0,18% → 0,09% | 24/4/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Điệp Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 843.217 | −843.217 | 2,75% → 2,32% | 13/12/2022 | Kết quả |
| Công ty TNHH Dịch vụ Tài chính SBILQ: Ueno Taro · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.950.000 | -- | +1.724.000 | 23,5% → 24,39% | 8/12/2022 | Kết quả |
| Công ty TNHH Dịch vụ Tài chính SBILQ: Ueno Taro · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.940.000 | -- | +1.940.000 | 22,51% → 23,51% | 9/11/2022 | Kết quả |
| Công ty TNHH Dịch vụ Tài chính SBILQ: Ueno Taro · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.100.000 | -- | +2.100.000 | 21,43% → 22,51% | 28/9/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Điệp Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 124.400 | −124.400 | 2,87% → 2,79% | 12/7/2022 | Kết quả |
| Công ty TNHH Dịch vụ Tài chính SBILQ: Ueno Taro · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.755.100 | -- | +1.166.200 | 21% → 21,79% | 27/6/2022 | Kết quả |
| SBI Financial Service Co. LtdLQ: Ueno Taro · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.623.100 | -- | +1.623.100 | 19,9% → 21% | 24/3/2022 | Kết quả |
| Ngô Thị Thanh NgaLQ: Nguyễn Thị Thái An · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 508.494 | −0 | 0,34% → 0,34% | 13/1/2022 | Kết quả |
| Ngô Thị Thanh NgaLQ: Nguyễn Thị Thái An · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 508.494 | −0 | 0,34% → 0,34% | 1/12/2021 | Kết quả |
| Trần Thị ChinhLQ: Nguyễn Thị Thu Hương · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 34.386 | −34.386 | 0,02% → 0% | 19/10/2021 | Kết quả |
| SBI Financial Service Co. LtdLQ: Ueno Taro · TV HĐQT | GD của người liên quan | 265.100 | -- | +265.100 | 19,72% → 19,9% | 28/9/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 425.000 | -- | -- | 25/7/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 124.700 | -- | +124.700 | 0,09% → 0,17% | 27/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | 124.700 | -- | +124.700 | 0,3% → 0,3% | 27/6/2021 | Kết quả |
| Trịnh Thanh Hằng | GD CĐ nội bộ | 41.600 | -- | +41.600 | -- → 0,03% | 27/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Điệp Tùng | GD CĐ nội bộ | 124.400 | -- | +124.400 | 2,83% → 2,87% | 27/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 428.687 | -- | -- | 23/6/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Điệp Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 6.539.831 | −6.539.831 | 7,77% → 2,83% | 14/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn QuyênLQ: Nguyễn Văn Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.920.731 | −4.920.731 | 4,5% → 0% | 25/2/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Diệp Tùng | GD CĐ nội bộ | 4.920.731 | -- | +4.920.731 | 3,27% → 7,77% | 25/2/2019 | Kết quả |
| Trịnh Hữu ThắngLQ: Nguyễn Thị Phương · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 8.000 | −8.000 | -- | 15/5/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Điệp Tùng | GD CĐ nội bộ | 450.000 | -- | +449.999 | 2,82% → 3,27% | 21/3/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Điệp Tùng | GD CĐ nội bộ | 428.400 | -- | +428.400 | 2,39% → 2,82% | 18/6/2017 | Kết quả |
| Nhóm CĐL - Nguyễn Thị Thúy | GD CĐ lớn | -- | -- | −647.900 | 5,26% → 4,96% | 2/4/2024 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐL - Nguyễn Thị Thúy | GD CĐ lớn | -- | -- | −229.000 | 6,05% → 5,94% | 25/4/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |