Đang tải...
CTCP chế biến Gỗ Đức Thành
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 07/01/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/06/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/12/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/11/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/01/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/04/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/01/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 14/12/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/05/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/01/2022 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/11/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 16/09/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/11/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/08/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/06/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 17/12/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 02/05/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/12/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 06/08/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 14/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/05/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 30/11/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 07/08/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/05/2017 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 16/12/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/10/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 31/08/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 18/03/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/12/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 11/08/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 10/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 14/01/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/10/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/05/2014 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 26/11/2013 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 13/09/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/12/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/06/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lê Hải Liễu | 6.175.069 | 24,77% |
| Nguyễn Hà Ngọc Diệp | 1.426.281 | 5,7% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Lê Hải Liễu | CTHĐQT | 1962 | CN Kinh tế | 6.175.069 | 1993 |
| Bà Nguyễn Hà Ngọc Diệp | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1975 | ThS Kế toán | 1.426.281 | 1997 |
| Ông Lê Hồng Thành | TVHĐQT | 1973 | Cử nhân | 734.023 | 1999 |
| Ông Lê Hồng Thắng | Phó CTHĐQT | 1975 | KS Cơ Khí | 651.176 | 1999 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Hải Liễu | GD CĐ nội bộ | 164.213 | -- | -- | -- | 4/8/2026 | Đăng ký | |
| Huỳnh Thị ThanhLQ: Lê Hải Liễu · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 164.213 | -- | -- |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Huyền |
| TVHĐQT/Phó TGĐ |
| 1974 |
| CN Kế toán |
| 86.905 |
| 1995 |
| Ông Nguyễn Đức Tình | GĐ khối | 1970 | CN QTKD | 85.854 | N/A |
| Bà Bùi Phương Thảo | GĐ Tài chính | 1979 | CN Kinh tế | 65.082 | 2006 |
| Ông Hoàng Minh Khôi | TVHĐQT | 1985 | ThS QTKD | 55.000 | 2025 |
| Ông Nguyễn Công Hiếu | Trưởng BKS | 1961 | CN Kinh tế | 25.501 | 2022 |
| Bà Phan Thị Vân | Thành viên BKS | 1977 | Đại học | 16.670 | 2005 |
| Ông Nguyễn Quốc Hiệp | KTT | 1990 | CN Kế toán | 12.500 | N/A |
| Bà Hoàng Anh Tuấn | TVHĐQT | 1975 | CN Luật/ThS QTKD | 11.331 | N/A |
| Bà Bùi Tường Anh | Thành viên BKS | 1976 | N/a | 8.993 | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Chế Biến Gỗ Xuất Khẩu Đức Tâm | -- | 1% |
| 4/8/2026 |
| Đăng ký |
| Hà Thị HuệLQ: Lê Hải Liễu | GD của người liên quan | -- | 800.921 | −800.921 | 3,25% → 0% | 21/9/2025 | Kết quả |
| Lê Hải Liễu | GD CĐ nội bộ | 800.919 | -- | +800.919 | 21,78% → 25,03% | 21/9/2025 | Kết quả |
| Huỳnh Thị ThanhLQ: Lê Hải Liễu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 42.044 | -- | +42.044 | -- | 26/4/2025 | Kết quả |
| Lê Hồng Thành | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 15/4/2025 | Kết quả |
| Trần Ngọc Hùng | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 15/4/2025 | Kết quả |
| Trương Thị Bình | GD CĐ nội bộ | 12.000 | -- | +12.000 | -- → 0% | 15/4/2025 | Kết quả |
| Lê Hải Liễu | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | 22,4% → 21,5% | 15/4/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | GD CĐ nội bộ | 32.000 | -- | +32.000 | -- | 15/4/2025 | Kết quả |
| Phạm Minh Duy | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- | 15/4/2025 | Kết quả |
| Bùi Tường Anh | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 15/4/2025 | Kết quả |
| Lê Hồng Thắng | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | -- | -- | 15/4/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Hà Ngọc Diệp | GD CĐ nội bộ | 26.000 | -- | +26.000 | 5,9% → 5,7% | 14/4/2025 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Thanh | GD CĐ nội bộ | 11.044 | -- | -- | -- | 14/4/2025 | Đăng ký |
| Lê Hải Liễu | GD CĐ nội bộ | 4.940.215 | -- | +4.940.215 | 1,8% → 24,8% | 26/11/2024 | Kết quả |
| Hà Thị HuệLQ: Lê Hồng Thắng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.940.215 | −4.940.215 | 24,3% → 1,3% | 26/11/2024 | Kết quả |
| Lê Hồng Thành | GD CĐ nội bộ | 644.724 | -- | +644.724 | 0,06% → 3,01% | 30/7/2024 | Kết quả |
| Hà Thị HuệLQ: Lê Hồng Thắm · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 644.724 | −644.724 | 26,81% → 23,86% | 30/7/2024 | Kết quả |
| Lê Tấn LợiLQ: Lê Hồng Thằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | -- | -- | 12/5/2024 | Đăng ký |
| Lê Tấn LợiLQ: Lê Hồng Thắng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | 0,73% → 0,94% | 11/3/2024 | Kết quả |
| Lê Hải Liễu | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- | 4/1/2022 | Đăng ký |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 40.975 | -- | -- | -- | 10/11/2021 | Đăng ký |
| Huỳnh Thị ThanhLQ: Lê Hồng Thắng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −0 | 0,81% → 0,81% | 7/4/2021 | Kết quả |
| Huỳnh Thị ThanhLQ: Lê Hồng Thắng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −20.000 | 0,92% → 0,81% | 3/3/2021 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 9.800 | -- | +9.350 | -- | 7/1/2021 | Kết quả |
| Huỳnh Thị ThanhLQ: Lê Hồng Thắng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −1.000 | 0,93% → 0,92% | 23/12/2020 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 9.350 | -- | +9.350 | -- | 24/11/2020 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 55.700 | -- | +55.700 | -- | 20/8/2020 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 1.600.000 | -- | +0 | -- | 27/4/2020 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 11.800 | -- | +11.800 | -- | 10/3/2020 | Kết quả |
| Lê Tấn LợiLQ: Lê Hồng Thắng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 139.490 | −139.490 | 1,6% → 0,82% | 8/3/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Minh Tâm | GD CĐ nội bộ | -- | 1.700 | −1.700 | 0,03% → 0,02% | 25/12/2019 | Kết quả |
| Hà Thị HuệLQ: Lê Hải Liễu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 150.000 | -- | +14.610 | 28,49% → 28,58% | 13/11/2019 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | +35.800 | -- | 8/5/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Tình | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +32.000 | -- | 14/4/2025 | Kết quả |
| Trương Thị Diệu Lê | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +15.000 | -- | 14/4/2025 | Kết quả |
| Hà Thị Huệ | GD CĐ lớn | -- | -- | −644.724 | 26,81% → 23,86% | 30/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - KITMC Worlwide VN RSP Balance Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −150.000 | 5,42% → 4,72% | 19/5/2024 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - KITMC Worlwide VN RSP Balance Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +353.140 | 4,32% → 5,97% | 21/4/2024 | Báo cáo sở hữu |