| CTCP Đầu tư Thành Thành CôngLQ: Đặng Huỳnh Anh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 12.000.000 | -- | -- | -- | 8/9/2026 | Đăng ký | |
| International Finance Corporation (IFC)LQ: Deepark Chand Khanna · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 44.219.840 | −44.219.840 | 13,74% → 0% | 6/12/2022 | Kết quả | |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến TreLQ: Nguyễn Thái Hà · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 3.243.233 | −3.243.233 | 17,8% → 16,8% | 15/8/2022 | Kết quả | |
| CTCP Khu công nghiệp Thành Thành CôngLQ: Nguyễn Thùy Vân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.300.000 | −0 | 3,83% → 3,83% | 3/8/2022 | Kết quả | |
| Đặng Văn ThànhLQ: Đặng Huỳnh Anh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.646.952 | −11.646.952 | 3,83% → 0% | 3/4/2022 | Kết quả | |
| CTCP KCN Thành Thành CôngLQ: Đặng Huỳnh Anh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 11.646.952 | -- | +11.646.952 | -- → 3,83% | 23/3/2022 | Kết quả | |
| Nguyễn Thái Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 505.911 | −505.900 | 0,38% → 0,21% | 13/3/2022 | Kết quả | |
| Công ty TNHH MTV Đường TTC Biên HòaLQ: Đặng Huỳnh Anh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.710.778 | -- | -- | -- | 14/9/2021 | Đăng ký | |
| Nguyễn Thái Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 865.000 | −864.920 | 0,5% → 0,18% | 21/12/2020 | Kết quả | |
| Lê Thanh Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 680.467 | −640.100 | 0,26% → 0,03% | 21/12/2020 | Kết quả | |
| Nguyễn Thùy Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 931.000 | −931.000 | 0,34% → 0% | 19/12/2020 | Kết quả | |
| Phạm Thành Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 47.725 | −47.725 | 0,02% → 0,01% | 19/12/2020 | Kết quả | |
| Tân Xuân Hiến | GD CĐ nội bộ | -- | 2.122.756 | −2.122.666 | 0,79% → 0,1% | 19/12/2020 | Kết quả | |
| Trần Thị Hồng Thắm | GD CĐ nội bộ | -- | 266.000 | −266.000 | 0,1% → 0% | 19/12/2020 | Kết quả | |
| Trần Thị Hồng Thắm | GD CĐ nội bộ | -- | 170.000 | −169.708 | 0,17% → 0,17% | 8/11/2020 | Kết quả | |
| AVH PTE. LTDLQ: Andrew Mark Affleck · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.023.000 | -- | +2.023.000 | 19,16% → 19,9% | 8/11/2020 | Kết quả | |
| CTCP Thành Thành Công Biên HòaLQ: Phạm Hồng Dương · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +10.000.000 | 3,62% → 7,31% | 4/11/2020 | Kết quả | |
| CTCP Thành thành công Biên HòaLQ: Phạm Hồng Dương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 9.820.144 | -- | +9.820.145 | 0% → 0% | 7/10/2020 | Kết quả | |
| Nguyễn Lê Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 55.900 | −55.900 | 0,05% → 0,02% | 30/7/2020 | Kết quả | |
| Phạm Thành Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 299.027 | −263.140 | 0,14% → 0,01% | 7/7/2020 | Kết quả | |
| Tân Xuân HậuLQ: Tân Xuân Hiến · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.005 | −14.000 | -- | 21/6/2020 | Kết quả | |
| Lê Thanh Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 228.650 | −225.670 | 0,36% → 0,26% | 10/5/2020 | Kết quả | |
| Phạm Thành Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 99.000 | −32.100 | 0,16% → 0,14% | 6/1/2020 | Kết quả | |
| Tân Xuân HậuLQ: Tân Xuân Hiến · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.000 | −6.000 | -- | 19/12/2019 | Kết quả | |
| Tân Xuân HùngLQ: Tân Xuân Hiến · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.401 | -- | -- | 4/11/2019 | Đăng ký | |
| Tân Xuân HậuLQ: Tân Xuân Hiến · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.505 | −7.505 | -- | 21/10/2019 | Kết quả | |
| Phạm Thành Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 30.800 | -- | -- | 20/10/2019 | Đăng ký | |
| CTCP Đầu tư Thành Thành CôngLQ: Đỗ Thu Ngân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.767.000 | −7.767.000 | 21,93% → 18,12% | 18/7/2019 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh Lạc | GD CĐ nội bộ | -- | 81.524 | −81.524 | 0,12% → 0,08% | 17/6/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị ĐiềuLQ: Phan Thanh Lạc · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 126.761 | −126.761 | 0,07% → 0% | 2/6/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000.000 | 9,77% → 8,98% | 13/9/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | −12.000.000 | 12,96% → 9,77% | 9/9/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.068.039 | 10,99% → 12,96% | 25/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| CTCP Hàng tiêu dùng Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.068.039 | 5,28% → 3,31% | 25/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| CTCP Hàng tiêu dùng Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.068.039 | 5,28% → 3,31% | 25/3/2026 | Báo cáo không còn | |
| CTCP Thành Thành Công Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | +13.004.534 | 7,18% → 10,99% | 21/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| AVH PTE. LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.931.638 | 20,8% → 21,4% | 6/12/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| AVH PTE. LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | +44.219.840 | 21,4% → 35,1% | 6/12/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.022.600 | 8,03% → 7,7% | 13/3/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.000.000 | 9,05% → 8,39% | 14/11/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |