Đang tải...
CTCP Điện Gia Lai
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 29/08/2024 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 06/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 16/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 23/08/2021 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 23/08/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 18/09/2020 | Phát hành / CP thưởng | 33% | -- |
| 29/05/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 30/08/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/08/2018 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 07/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Jera Asia Vietnam Holdings PTE. Ltd. | 125.756.637 | 35,1% |
| CTCP Đầu Tư Thành Thành Công | 60.161.979 | 16,79% |
| CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | 39.376.509 | 10,99% |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | 22.668.931 | 6,33% |
| CTCP Hàng tiêu dùng Biên Hòa | 18.912.980 | 5,28% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thái Hà | TGĐ | 1980 | ThS Kinh tế | 54.600.917 | 2016 |
| Bà Nguyễn Thùy Vân | TVHĐQT/Trưởng UBKTNB | 1980 | ThS QTKD | 54.278.613 | Độc lập |
| Ông Đặng Huỳnh Anh Tuấn | TVHĐQT/Thành viên UBKTNB | 1991 | CN QT Du lịch | 449.440 | N/A |
| Ông Lê Thanh Vinh | Phó TGĐ Thường trực | 1975 | Thạc sỹ Kinh tế | 392.378 | 2017 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Finance Corporation (IFC)LQ: Deepark Chand Khanna · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 44.219.840 | −44.219.840 | 13,74% → 0% | 6/12/2022 | Kết quả | |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến TreLQ: Nguyễn Thái Hà · TGĐ | GD của người liên quan |
| Ông Tân Xuân Hiến | CTHĐQT | 1961 | CN TCKT/KS Điện | 322.770 | 1992 |
| Bà Phạm Thị Khuê | TVHĐQT | 1983 | N/a | 298.305 | Độc lập |
| Ông Nguyễn Phong Phú | Phó TGĐ | 1984 | CN QTKD | 282.148 | N/A |
| Bà Trần Thị Hồng Thắm | KTT/GĐ Tài chính | 1983 | ThS Kinh tế | 167.697 | 2006 |
| Ông Nguyễn Thế Vinh | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | 56.180 | Độc lập |
| Ông Eiji Hagio | TVHĐQT/Thành viên UBKTNB | 1975 | ThS Luật/Luật sư | -- | 2025 |
| Ông Mark Houghton Scott Leslie | TVHĐQT | 1971 | ThS QTKD | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Thủy Điện Thượng Lộ | 70.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Tư vấn và Phát triển Năng lượng Gia Lai | 1.500 | 100% |
| CTCP Năng lượng Điện Cao Nguyên | 93.000 | 99,99% |
| CTCP Năng lượng VPL | 841.000 | 99,98% |
| CTCP Nhà máy Điện Mặt trời Trúc Sơn | 349.000 | 99,96% |
| CTCP Điện TTC Đức Huệ - Long An | 935.000 | 99,92% |
| CTCP Năng lượng tái tạo Tiền Giang | 3.400 | 99,71% |
| CTCP Điện gió Ia Bang | 430.000 | 99,53% |
| CTCP Năng lượng tái tạo Tân Thành | 24.000 | 99,17% |
| CTCP Hợp tác Phát triển Năng lượng tái tạo Vi-Ja | 150.000 | 99% |
| CTCP Năng lượng Xanh Cà Mau | 2.000 | 95% |
| CTCP Thủy Điện Gia Lai | 477.000 | 62,53% |
| CTCP Năng lượng Điện gió Tiền Giang | 2.450.000 | 54,93% |
| CTCP NĂNG LƯỢNG SOLWIND | 100.000 | 49,99% |
| -- |
| 3.243.233 |
| −3.243.233 |
| 17,8% → 16,8% |
| 15/8/2022 |
| Kết quả |
| CTCP Khu công nghiệp Thành Thành CôngLQ: Nguyễn Thùy Vân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.300.000 | −0 | 3,83% → 3,83% | 3/8/2022 | Kết quả |
| Đặng Văn ThànhLQ: Đặng Huỳnh Anh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.646.952 | −11.646.952 | 3,83% → 0% | 3/4/2022 | Kết quả |
| CTCP KCN Thành Thành CôngLQ: Đặng Huỳnh Anh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 11.646.952 | -- | +11.646.952 | -- → 3,83% | 23/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thái Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 505.911 | −505.900 | 0,38% → 0,21% | 13/3/2022 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Đường TTC Biên HòaLQ: Đặng Huỳnh Anh Tuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.710.778 | -- | -- | -- | 14/9/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Thái Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 865.000 | −864.920 | 0,5% → 0,18% | 21/12/2020 | Kết quả |
| Lê Thanh Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 680.467 | −640.100 | 0,26% → 0,03% | 21/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thùy Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 931.000 | −931.000 | 0,34% → 0% | 19/12/2020 | Kết quả |
| Phạm Thành Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 47.725 | −47.725 | 0,02% → 0,01% | 19/12/2020 | Kết quả |
| Tân Xuân Hiến | GD CĐ nội bộ | -- | 2.122.756 | −2.122.666 | 0,79% → 0,1% | 19/12/2020 | Kết quả |
| Trần Thị Hồng Thắm | GD CĐ nội bộ | -- | 266.000 | −266.000 | 0,1% → 0% | 19/12/2020 | Kết quả |
| Trần Thị Hồng Thắm | GD CĐ nội bộ | -- | 170.000 | −169.708 | 0,17% → 0,17% | 8/11/2020 | Kết quả |
| AVH PTE. LTDLQ: Andrew Mark Affleck · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.023.000 | -- | +2.023.000 | 19,16% → 19,9% | 8/11/2020 | Kết quả |
| CTCP Thành Thành Công Biên HòaLQ: Phạm Hồng Dương · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +10.000.000 | 3,62% → 7,31% | 4/11/2020 | Kết quả |
| CTCP Thành thành công Biên HòaLQ: Phạm Hồng Dương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 9.820.144 | -- | +9.820.145 | 0% → 0% | 7/10/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Lê Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 55.900 | −55.900 | 0,05% → 0,02% | 30/7/2020 | Kết quả |
| Phạm Thành Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 299.027 | −263.140 | 0,14% → 0,01% | 7/7/2020 | Kết quả |
| Tân Xuân HậuLQ: Tân Xuân Hiến · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.005 | −14.000 | -- | 21/6/2020 | Kết quả |
| Lê Thanh Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | 228.650 | −225.670 | 0,36% → 0,26% | 10/5/2020 | Kết quả |
| Phạm Thành Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 99.000 | −32.100 | 0,16% → 0,14% | 6/1/2020 | Kết quả |
| Tân Xuân HậuLQ: Tân Xuân Hiến · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.000 | −6.000 | -- | 19/12/2019 | Kết quả |
| Tân Xuân HùngLQ: Tân Xuân Hiến · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.401 | -- | -- | 4/11/2019 | Đăng ký |
| Tân Xuân HậuLQ: Tân Xuân Hiến · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.505 | −7.505 | -- | 21/10/2019 | Kết quả |
| Phạm Thành Tuấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 30.800 | -- | -- | 20/10/2019 | Đăng ký |
| CTCP Đầu tư Thành Thành CôngLQ: Đỗ Thu Ngân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.767.000 | −7.767.000 | 21,93% → 18,12% | 18/7/2019 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh Lạc | GD CĐ nội bộ | -- | 81.524 | −81.524 | 0,12% → 0,08% | 17/6/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị ĐiềuLQ: Phan Thanh Lạc · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 126.761 | −126.761 | 0,07% → 0% | 2/6/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.068.039 | 10,99% → 12,96% | 25/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Hàng tiêu dùng Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.068.039 | 5,28% → 3,31% | 25/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Hàng tiêu dùng Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.068.039 | 5,28% → 3,31% | 25/3/2026 | Báo cáo không còn |
| CTCP Thành Thành Công Biên Hòa | GD CĐ lớn | -- | -- | +13.004.534 | 7,18% → 10,99% | 21/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AVH PTE. LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.931.638 | 20,8% → 21,4% | 6/12/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AVH PTE. LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | +44.219.840 | 21,4% → 35,1% | 6/12/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.022.600 | 8,03% → 7,7% | 13/3/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.000.000 | 9,05% → 8,39% | 14/11/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Xuất nhập khẩu Bến Tre | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000.000 | 10,22% → 9,22% | 22/9/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Phong Phú | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +19.250 | -- → 0% | 14/9/2021 | Kết quả |
| Lê Thanh Vinh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +44.403 | -- | 14/9/2021 | Kết quả |