Đang tải...
CTCP SXKD XNK Bình Thạnh
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 08/11/2024 | Phát hành / CP thưởng | 45,25% | -- |
| 09/09/2022 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 12/08/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/08/2021 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 16/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/08/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/04/2020 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 18/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 21% | -- |
| 18/09/2018 | Phát hành / CP thưởng | 37% | -- |
| 05/06/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/06/2017 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 17/06/2016 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 11/06/2015 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 04/03/2015 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 01/07/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/11/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/05/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/04/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 08/12/2011 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 20/10/2011 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 17/08/2011 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 19/04/2011 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 27/09/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/05/2010 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 14/12/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/05/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/11/2008 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 18/06/2008 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 17/03/2008 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 10/07/2007 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 11/08/2006 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 20/02/2006 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 08/11/2005 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/01/2005 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lê Hùng | 9.049.264 | 8,9% |
| Lê Anh Thư | 4.938.217 | 7,06% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Hùng | CTHĐQT | 1974 | CN QTKD | 9.049.264 | 2010 |
| Ông Nguyễn Hữu Phúc | TVHĐQT | 1973 | CN Thương mại | 2.913.413 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Minh Hiếu | KTT | 1982 | CN Kế toán-Kiểm toán | 474.181 | N/A |
| Ông Hoàng Tiến Đạt | TVHĐQT | 1984 | CN Luật/CN Kế toán-Kiểm toán | 48.422 | 2025 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công đoàn GIL | GD CĐ nội bộ | 32.717 | -- | -- | -- | 28/10/2024 | Đăng ký | |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −400.000 |
| Bà Phạm Thị Ánh Nguyệt |
| GĐ |
| 1977 |
| CN QTKD |
| 39.836 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Khánh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1964 | CN QTKD/CN Ngữ văn anh/KS Hóa thực phẩm | 29.390 | Độc lập |
| Ông Trần Thanh Tùng | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1980 | CN Kinh tế/ThS Luật | 14 | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Hạ Tầng BT | 12.000 | 100% |
| CTCP Sản xuất Kinh doanh Kim khí Đại Tây Dương | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH May Thạnh Mỹ | 60.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Kho vận Gilimex | 100.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Gilimex Đồng Nai | 60.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Bất động sản Gia Định | 35.000 | 100% |
| Công ty TNHH Lưu Công Hiệu | 25.000 | 100% |
| CTCP Bất động sản Hưng Khang | 60.000 | 99,99% |
| CTCP Ichiban Star | 4.115 | 99,99% |
| CTCP Đầu tư Mỹ Khang | 85.000 | 99,99% |
| CTCP Gilimex Long Khánh | 30.000 | 99,97% |
| CTCP Sản xuât và Kinh doanh Thiết bị Chiếu sáng Thái Bình Dương | 20.000 | 99,9% |
| CTCP May Hàng Gia dụng GILIMEX - PPJ | 130.000 | 99,45% |
| CTCP KCN Gilimex Bắc Giang | 330.000 | 87,84% |
| CTCP Khu Công Nghiệp Gilimex Vĩnh Long | 600.000 | 81% |
| CTCP KCN Gilimex Quảng Ngãi | 990.000 | 78,46% |
| CTCP KCN Gilimex Bắc Ninh | 300.000 | 78,46% |
| CTCP KCN Gilimex | 510.000 | 78,46% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Hoàng An | 6.000 | 35% |
| 7/10/2024 |
| Kết quả |
| Công đoàn GIL | GD CĐ nội bộ | 32.717 | -- | -- | -- | 8/9/2024 | Đăng ký |
| Blank | GD cổ phiếu quỹ | -- | 714 | −714 | -- | 25/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 193.000 | −193.000 | -- | 10/6/2024 | Kết quả |
| Nguồn vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 30/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh Hiếu | GD CĐ nội bộ | 8.000 | -- | +8.000 | 0,47% → 0,48% | 9/1/2023 | Kết quả |
| Trần Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 20/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | 213.000 | -- | +213.000 | -- | 27/12/2022 | Kết quả |
| Lê Hùng | GD CĐ nội bộ | 170.000 | -- | +170.000 | -- → 9,03% | 29/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu Phúc | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | -- → 2,91% | 27/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Khánh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 29/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh Hiếu | GD CĐ nội bộ | 45.000 | -- | +45.000 | 0,4% → 0,47% | 28/12/2022 | Kết quả |
| Phạm Thị Ánh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 25/12/2022 | Kết quả |
| Đinh Thị Hậu | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 25/12/2022 | Kết quả |
| Phạm Văn Tàu | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | -- → 0,15% | 30/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu Phúc | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | -- → 2,87% | 30/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh Hiếu | GD CĐ nội bộ | 230.000 | -- | +230.000 | -- | 28/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 0,45% → 2% | 29/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 120.058 | -- | -- | 6/2/2022 | Đăng ký |
| Phạm Văn Tàu | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | 0,13% → 0,06% | 24/1/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 700.000 | −481.800 | -- → 0,74% | 30/11/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 175.000 | −215.400 | -- → 0,03% | 1/11/2021 | Kết quả |
| Trần Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- | 23/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 7.548 | −7.540 | -- | 18/11/2020 | Kết quả |
| Trần Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | -- → 0,03% | 14/10/2020 | Kết quả |
| Lợi nhuận chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 16.200 | -- | +16.200 | -- | 15/9/2020 | Kết quả |
| Trần Nhân Qúi Trát | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | -- | 8/9/2020 | Kết quả |
| Trần Nhân Qúi Trát | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | -- | -- | 14/5/2020 | Đăng ký |
| Trần Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | -- | -- | 13/5/2020 | Đăng ký |
| Nguyễn Hữu Phúc | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | 4,94% → 4,94% | 18/8/2019 | Kết quả |
| Lê Hùng | GD CĐ nội bộ | 123.999 | -- | +123.999 | 12,15% → 12,68% | 18/8/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Khánh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0% → 0,04% | 18/8/2019 | Kết quả |
| Lê Anh Thư | GD CĐ lớn | -- | -- | +85.700 | 6,94% → 7,06% | 25/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Anh Thư | GD CĐ lớn | -- | -- | +201.600 | 5,74% → 6,03% | 18/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Anh Thư | GD CĐ lớn | -- | -- | +220.000 | 4,95% → 5,26% | 7/4/2024 | Báo cáo sở hữu |
| Lê Anh Thư | GD CĐ lớn | -- | -- | −25.000 | 5,02% → 4,98% | 20/3/2024 | Báo cáo không còn |
| Lê Anh Thư | GD CĐ lớn | -- | -- | −152.000 | 6,1% → 5,88% | 13/3/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Anh Thư | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.150.000 | -- → 6,76% | 30/12/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Phương Đông | GD CĐ lớn | -- | -- | −250.000 | 5,01% → 4,65% | 29/9/2022 | Báo cáo không còn |