Đang tải...
CTCP Gemadept
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 09/07/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 22/10/2024 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 15/07/2024 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 21/09/2023 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 07/10/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 13/08/2021 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 03/09/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/11/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/09/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/03/2018 | Cổ tức tiền | 80% | 8.000 đ |
| 27/05/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 27/05/2016 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 12/11/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 11/12/2014 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 26/11/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/04/2012 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 28/07/2010 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| 15/12/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/03/2008 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 08/12/2006 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 14/07/2006 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 02/03/2006 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| 25/05/2005 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 20/04/2005 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Không có cổ đông lớn | -- | -- |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đỗ Văn Nhân | CTHĐQT | 1957 | CN Ngoại ngữ | 3.410.564 | 1990 |
| Ông Chu Đức Khang | Phó CTHĐQT | 1958 | Cử nhân | 1.872.749 | 1990 |
| Ông Nguyễn Thế Dũng | Phó TGĐ | 1971 | CN Ngân Hàng | 1.654.137 | 2018 |
| Ông Đỗ Công Khanh | Phó TGĐ | 1977 | CN K.Tế Vận tải biển | 1.594.668 | 2019 |
| Bà Nguyễn Minh Nguyệt | TVHĐQT | 1967 | CN Ngoại ngữ/CN Kế toán | 1.474.900 | 1992 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP ICD Nam Hải | -- | 100% |
| CTCP Gemadept Miền Trung | -- | 100% |
| CTCP Hoa Sen Thái Bình Dương | -- | 100% |
| CTCP Hòn Ngọc Thái Bình Dương | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Vận tải Hàng hải Thái Bình Dương | -- | 100% |
| Công ty TNHH Cảng Phước Long | -- | 100% |
| Công ty TNHH Dịch vụ Vận tải Tổng hợp V.N.M | -- | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH SSJ Consuling Việt NamLQ: Lida Shuntaro · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 19.692.496 | −19.692.496 | 19.692.496% → 19.692.496% | 8/1/2026 | Kết quả | |
| Công ty TNHH SSJ Consuling Việt NamLQ: Lida Shuntaro · TV HĐQT | GD của người liên quan |
| Ông Nguyễn Thanh Bình | TGĐ/TVHĐQT | 1968 | CN Kinh tế | 1.403.009 | N/A |
| Ông Vũ Ninh | TVHĐQT | 1966 | KS KTVT biển | 1.285.064 | 2003 |
| Bà Bùi Thị Thu Hương | TVHĐQT/GĐ Tài chính | 1970 | ThS Kinh tế | 788.150 | 2008 |
| Ông Phạm Quốc Long | Phó TGĐ | 1963 | CN K.Tế Vận tải biển | 729.000 | 2013 |
| Ông Trần Đức Thuận | Thành viên BKS | 1978 | CN Tài Chính | 282.515 | 2008 |
| Ông Lâm Đình Dụ | TVHĐQT | 1958 | N/a | 245.506 | Độc lập |
| Ông Khoa Năng Lưu | KTT | 1968 | ĐH Hàng Hải | 219.267 | 1993 |
| Ông Lưu Tường Giai | Trưởng BKS | 1964 | CN Luật/ThS QTKD/KS K.Tế Vận tải biển | 164.512 | 1993 |
| Bà Vũ Thị Hoàng Bắc | Thành viên BKS | 1970 | CN Kinh tế | 148.279 | 2008 |
| Ông Iida Shuntaro | TVHĐQT | 1974 | Cử nhân | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Thái Sơn | TVHĐQT | 1959 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Văn Hùng | TVHĐQT | 1958 | N/a | -- | Độc lập |
| Công ty TNHH Thiết bị và Dịch vụ Hàng hải Thái Bình Dương |
| -- |
| 100% |
| CTCP Niềm Kiêu Hãnh Thái Bình Dương | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Công nghiệp Cao su Thái Bình Dương | -- | 100% |
| CTCP Dịch vụ Nam Đình Vũ | -- | 88,54% |
| CTCP Cảng quốc tế Gemadept - Dung Quất | -- | 81,17% |
| CTCP Cảng Bình Dương | -- | 80,09% |
| CTCP Gemadept Vũng Tàu | -- | 70% |
| CTCP Cảng Nam Đình Vũ | -- | 62,1% |
| CTCP Dịch vụ cảng Gemadept | -- | 60% |
| CTCP Vận tải đa phương thức Bình Dương | -- | 60% |
| CTCP Dịch vụ Vận tải Trường Thọ | -- | 54% |
| Công ty TNHH Liên doanh GNL | -- | 51% |
| Công ty TNHH Liên doanh GMD - ASL | -- | 51% |
| Công ty TNHH ISS - Gemadept | -- | 51% |
| Gemadept Shipping Singapore Pte. Ltd | -- | 50% |
| CTCP Cảng Cái Mép Gemadept – Terminal Link | -- | 50% |
| CTCP Đầu Tư Xây dựng Phát triển Hạ tầng Gemadept | -- | 50% |
| Công ty TNHH CJ Gemadept Shipping Holdings | -- | 50% |
| Công ty TNHH MTV Vận tải biển Gemadept | -- | 50% |
| Công ty TNHH Tiếp vận “K” Line – Gemadept | -- | 50% |
| Gemadept (Malaysia) Sdn. Bhd | -- | 50% |
| Công ty TNHH CJ Gemadept Logistics Holdings | -- | 49,1% |
| Công ty TNHH MTV Gemadept Hải Phòng | -- | 49,1% |
| Công ty TNHH MTV Tiếp vận Gemadept | -- | 49,1% |
| Công ty TNHH Thương mại Quả Cầu Vàng | -- | 45% |
| CTCP Tư vấn Đầu tư Y tế Phú Hưng | -- | 41,18% |
| CTCP Du lịch Minh Đạm | -- | 40% |
| Công ty TNHH Golden Globe | -- | 40% |
| CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | -- | 36,24% |
| CTCP Thương cảng Vũng Tàu | -- | 26,78% |
| CTCP Liên hợp Thực phẩm | -- | 26,56% |
| CTCP Mekong Logistics | -- | 25,02% |
| Công ty TNHH JinJiang Shipping Logistics (Việt Nam) | -- | 25% |
| -- |
| 10.000.000 |
| −10.000.000 |
| 6,96% → 4,62% |
| 7/12/2025 |
| Kết quả |
| Trần Đức Thuận | GD CĐ nội bộ | 31.000 | -- | +31.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Vũ Thị Hoàng Bắc | GD CĐ nội bộ | 37.000 | -- | +37.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Lưu Tường Giai | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Đỗ Công Khanh | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Phạm Quốc Long | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Dũng | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hồng NgaLQ: Nguyễn Minh Nguyệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 600.000 | -- | +600.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Bùi Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Bình | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Vũ Ninh | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Chu Đức TrungLQ: Chu Đức Khang · NV CBTT | GD của người liên quan | 21.000 | -- | +21.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Chu Đức Khang | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Đỗ Văn Nhân | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | +102.000 | -- | 30/9/2025 | Kết quả |
| Trần Vĩnh NguyênLQ: Nguyễn Minh Nguyệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +200.000 | -- → 0% | 21/4/2025 | Kết quả |
| Lâm Đình Dụ | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +155.000 | -- | 16/4/2025 | Kết quả |
| Bùi Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +175.000 | -- → 0,16% | 15/4/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Bình | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +400.000 | -- → 0,32% | 15/4/2025 | Kết quả |
| Đỗ Văn Nhân | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +960.000 | -- → 0,79% | 15/4/2025 | Kết quả |
| Chu Đức Khang | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +630.000 | -- → 0,45% | 15/4/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 15/4/2025 | Kết quả |
| Đỗ Nhật TânLQ: Đỗ Văn Nhân · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 15/4/2025 | Kết quả |
| Vũ Ninh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +50.000 | -- | 14/4/2025 | Kết quả |
| Phạm Quốc Long | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +280.000 | -- | 14/4/2025 | Kết quả |
| Đỗ Công Khanh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 14/4/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Dũng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +654.800 | 0,21% → 0,37% | 10/4/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Dũng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- | 10/4/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Hồng NgaLQ: Nguyễn Minh Nguyệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 60.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Khoa Năng Lưu | GD CĐ nội bộ | 85.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Trần Đức Thuận | GD CĐ nội bộ | 31.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Vũ Thị Hoàng Bắc | GD CĐ nội bộ | 37.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Lưu Tường Giai | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Đỗ Công Khanh | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thế Dũng | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Phạm Quốc Long | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Bùi Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |
| Vũ Ninh | GD CĐ nội bộ | 102.000 | -- | -- | -- | 26/2/2025 | Đăng ký |