Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 01/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/04/2021 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 18/05/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/11/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Không có cổ đông lớn từ 5% | -- | -- |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Tuấn Anh | CTHĐQT | 1983 | ThS Luật | 6.250.000 | 2025 |
| Bà Vũ Thị Thanh Nga | KTT | 1985 | CN Kinh tế | 2.008 | 2010 |
| Bà Ngô Thị Song Ngân | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1985 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Bằng Khánh | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | -- | CN Luật gia kinh tế | -- | Độc lập |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | -- | 476.798 | −476.798 | 1,63% → 0% | 9/10/2024 | Kết quả | -- |
| Vũ Dương Hiền | GD CĐ nội bộ | -- | 7.087.773 | −7.087.773 | 24,29% → 0% | 1/8/2024 | Kết quả | -- |
| Ông Nguyễn Phi Long | Phó CTHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1980 | Thạc sỹ Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Ninh Lê Sơn Hải | TGĐ/TVHĐQT | 1981 | CN CNTT | -- | 2025 |
| Ông Đào Lê Huy | TV Ủy ban Kiểm toán | 1973 | CN K.Tế Ngoại Thương/ThS Quản lý K.Tế | -- | N/A |
| Khoa Thị Thanh Huyền |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 1.446.432 |
| −1.446.432 |
| 4,96% → 0% |
| 1/8/2024 |
| Kết quả |
| -- |
| Vũ Thị Thanh ChungLQ: Vũ Dương Hiền · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 71.097 | −71.097 | 0,24% → 0% | 6/5/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Tập đoàn HAPACOLQ: Vũ Dương Hiền · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.937.737 | −1.937.737 | 6,64% → 0% | 6/5/2024 | Kết quả | -- |
| Đoàn Đức ThắngLQ: Đoàn Đức Luyện · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.483 | −12.483 | 0,04% → 0% | 6/5/2024 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH MTV Xổ số Hải Phòng | GD CĐ nội bộ | -- | 527.521 | −527.521 | -- | 2/6/2019 | Kết quả |
| Vũ Dương Hiền | GD CĐ nội bộ | 3.500.000 | -- | +3.500.000 | 12,3% → 24,29% | 8/7/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Mỹ Linh | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.882.075 | 5,13% → 3,67% | 17/5/2026 | Báo cáo không còn | -- |
| Bùi Mỹ Linh | GD CĐ lớn | -- | -- | +432.075 | 4,8% → 5,13% | 7/5/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đào Sơn Tùng | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.793.663 | 16,43% → 0% | 5/6/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| Trần Anh Đức | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.818.290 | 19,94% → 0% | 5/6/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| Vũ Hoàng Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.257.212 | 24,87% → 0% | 5/6/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| Đào Sơn Tùng | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.629.742 | 2,86% → 11,87% | 14/10/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đào Sơn Tùng | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.328.737 | 11,88% → 16,44% | 15/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trần Anh Đức | GD CĐ lớn | -- | -- | +326.136 | 18,82% → 19,94% | 10/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trần Anh Đức | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.442.788 | 0% → 15,23% | 24/9/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Vũ Hoàng Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.257.212 | 0% → 24,87% | 24/9/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Trần Anh Đức | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.442.788 | 0% → 15,23% | 24/9/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đoàn Đức Luyện | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −203.100 | 0,7% → 0% | 1/8/2024 | Kết quả | -- |
| Đoàn Đức Luyện | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +3.000 | 0,69% → 0,7% | 10/5/2020 | Kết quả | -- |