Đang tải...
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 07/08/2025 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 07/08/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/06/2024 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 07/08/2023 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 25/04/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/04/2022 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 14/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/06/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/06/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 02/05/2018 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 02/05/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/11/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 25/10/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 27/05/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/09/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 20/05/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Container Việt Nam | 29.863.050 | 17,68% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Vũ Thanh Hải | CTHĐQT | 1973 | ThS QTKD/KS Đ.Khiển Tàu biển | 20.706.968 | N/A |
| Ông Nguyễn Xuân Dũng | TVHĐQT | 1979 | Thạc sỹ | 8.024.250 | 2025 |
| Ông Tạ Công Thông | TVHĐQT | 1985 | CN Kinh doanh Quốc tế | 8.024.250 | 2025 |
| Ông Vũ Doãn Hạnh | Phó TGĐ | 1975 | CN QTKD | 682.351 | 2021 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Ngọc Sơn | GD CĐ nội bộ | 7.660 | -- | +7.660 | -- | 27/7/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Ngọc Tuấn | GD CĐ nội bộ | 7.660 | -- | +7.660 | -- |
| Ông Nguyễn Ngọc Tuấn |
| TGĐ/TVHĐQT |
| 1974 |
| KS Đ.Khiển Tàu biển/CN Kinh tế đối ngoại |
| 117.321 |
| 2015 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Tú | Trưởng BKS | 1984 | CN Kế toán-Kiểm toán/Thạc sỹ Kế toán - Kiểm toán | 61.435 | 2013 |
| Bà Trần Thị Thanh Hảo | KTT | 1988 | CN TCKT | 59.512 | N/A |
| Ông Phạm Quang Khánh | Phó TGĐ | 1981 | KS Máy XD/CN QTKD Thương mại | 59.512 | N/A |
| Bà Trần Thị Thơm | Thành viên BKS | 1987 | KS K.Tế Vận tải biển | 10.050 | 2011 |
| Bà Trần Thị Hải Yến | TVHĐQT | 1984 | CN Luật/CN Anh văn/ThS Luật H.hải QT | 2.020 | Độc lập |
| Ông Lê Anh Minh | TVHĐQT | 1985 | CN Tài Chính/ThS Tài chính | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Mạnh Hùng | Thành viên BKS | 1990 | CN QTKD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Đức Kiên | TVHĐQT | 1960 | N/a | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Cảng Hải An | 100.000 | 100% |
| Công ty TNHH Đại lý và Tiếp vận Hải An | 75.000 | 60% |
| Công ty TNHH Một thành viên quản lý hàng hải Hải An | 9.000 | 54,85% |
| Công ty TNHH Vận tải Container Hải An | 200.000 | 54,85% |
| Công ty cổ phần Dịch vụ cảng Lưu Nguyên Cái Mép | 90.000 | 51,54% |
| Công ty TNHH Liên doanh Zim Hải An | 46.110 | 51% |
| Công ty TNHH Pan Hải An | 273.770 | 51% |
| CTCP Dịch vụ Tổng hợp Hải An (HAGS) | 10.000 | 40,82% |
| CTCP Giao nhận Vận tải Hải An | 33.050 | 36,16% |
| CTCP vận tải biển An Biên | 250.000 | 18,65% |
| 27/7/2026 |
| Kết quả |
| Phạm Quang Khánh | GD CĐ nội bộ | 5.110 | -- | +5.110 | -- | 27/7/2026 | Kết quả |
| Vũ Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | 7.660 | -- | +7.660 | -- | 27/7/2026 | Kết quả |
| Tạ Công Thông | GD CĐ nội bộ | 28.000 | -- | +28.000 | -- | 16/7/2026 | Kết quả |
| Tạ Công Thông | GD CĐ nội bộ | 28.000 | -- | -- | -- | 16/7/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Xuân Dũng | GD CĐ nội bộ | 28.000 | -- | -- | -- | 16/7/2026 | Đăng ký |
| Công ty TNHH Cảng Nam Hải Đình VũLQ: Tạ Công Thông · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.488.540 | -- | +1.488.540 | -- → 0,8% | 5/5/2026 | Kết quả |
| Tạ Công Thông | GD CĐ nội bộ | 24.760 | -- | +24.760 | -- | 14/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Dũng | GD CĐ nội bộ | 24.760 | -- | +24.760 | -- | 14/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Linh ChiLQ: Vũ Thanh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 18.400 | -- | +18.400 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Vũ Ngọc SơnLQ: Vũ Thanh Hải · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | 70.000 | -- | +70.000 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Trần Đình TrungLQ: Trần Thị Thơm · TV BKS | GD của người liên quan | 13.550 | -- | +13.550 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh LongLQ: Trần Thị Thanh Hảo · KTT | GD của người liên quan | 8.600 | -- | +8.600 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Trần Thị Thơm | GD CĐ nội bộ | 16.800 | -- | +16.800 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Trần Thị Thanh Hảo | GD CĐ nội bộ | 29.720 | -- | +29.720 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Tú | GD CĐ nội bộ | 18.100 | -- | +18.100 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Vũ Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | 80.200 | -- | +80.200 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Vũ Doãn Hạnh | GD CĐ nội bộ | 28.120 | -- | +28.120 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Trần Thị Hải Yến | GD CĐ nội bộ | 30.280 | -- | +30.280 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Phạm Quang Khánh | GD CĐ nội bộ | 58.800 | -- | +58.800 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Tuấn | GD CĐ nội bộ | 68.600 | -- | +68.600 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Minh | GD CĐ nội bộ | 16.200 | -- | +16.200 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | 9.250 | -- | +9.250 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Kiên | GD CĐ nội bộ | 24.960 | -- | +24.960 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Lê Anh Minh | GD CĐ nội bộ | 24.760 | -- | +24.760 | -- | 9/4/2026 | Kết quả |
| Vũ Doãn Hạnh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +459.500 | -- | 25/12/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ Cảng XanhLQ: Tạ Công Thông · TV HĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +400.000 | -- | 25/12/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Trung tâm Logistics XanhLQ: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Cảng Xanh | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +2.000.000 | -- | 25/12/2025 | Kết quả |
| CTCP Container Việt NamLQ: Nguyễn Xuân Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 8.000.000 | -- | +8.000.000 | 12,95% → 17,68% | 24/12/2025 | Kết quả |
| CTCP CONTAINER Việt NamLQ: Nguyễn Xuân Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 14.000.000 | -- | -- | -- | 24/12/2025 | Đăng ký |
| CTCP Container Việt NamLQ: Nguyễn Xuân Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 12,36% → 12,95% | 21/12/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH Vận tải và Đại lý vận tải Đa Phương TLQ: Vũ Thanh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 650.000 | -- | +41.300 | 3,92% → 3,96% | 16/9/2024 | Kết quả |
| Vũ Ngọc SơnLQ: Vũ Thanh Hải · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +1.440.000 | 1,7% → 2,82% | 6/8/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Vận tải Hải HàLQ: Vũ Thanh Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +1.530.000 | 15,57% → 16,84% | 22/7/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Quản lý quỹ Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | +10.367.900 | 4,05% → 9,56% | 29/7/2026 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Linh ChiLQ: Vũ Thanh Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +15.400 | -- | 15/7/2026 | Kết quả |
| Vũ Ngọc SơnLQ: Vũ Thanh Hải · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +77.200 | -- | 15/7/2026 | Kết quả |
| Trần Đình TrungLQ: Trần Thị Thơm · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | +14.900 | -- | 19/7/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh LongLQ: Trần Thị Thanh hảo · KTT | GD của người liên quan | -- | -- | +13.700 | -- | 19/7/2026 | Kết quả |