Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 16/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 05/02/2026 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 24/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 13/05/2025 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 04/02/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/07/2024 | Cổ tức tiền | 11,78% | 1.178 đ |
| 02/01/2024 | Phát hành / CP thưởng | 65% | -- |
| 08/06/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/01/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/12/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 11/10/2021 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 11/05/2021 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 29/12/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/07/2020 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 19/12/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/05/2019 | Cổ tức tiền | 19% | 1.900 đ |
| 20/02/2019 | Phát hành / CP thưởng | 133,33% | -- |
| 29/11/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 17/05/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/01/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 15/05/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 27/12/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/05/2016 | Cổ tức tiền | 9,3% | 930 đ |
| 22/12/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/05/2015 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 06/01/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/05/2014 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 25/10/2013 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 26/08/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/05/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 06/06/2012 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 20/12/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/06/2011 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 02/12/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/12/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/12/2009 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 12/05/2009 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 08/01/2009 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Dragon Capital Markets Limited | 340.252.689 | 31,47% |
| Công ty Đầu tư Tài chính Nhà Nước Thành phố Hồ Chí Minh | 121.638.398 | 11,25% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Thái Phương | Thành viên BKS | 1982 | ThS Tài chính | 26.814.182 | N/A |
| Ông Trịnh Hoài Giang | TGĐ | 1969 | ThS QTKD | 6.070.225 | N/A |
| Ông Johan Nyvene (Nguyễn Quốc Huân) | CTHĐQT | 1965 | CN Tài Chính | 3.013.022 | 2007 |
| Ông Lâm Hữu Hổ | KTT/GĐ Tài chính | 1974 | CN TCKT | 2.400.014 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Anh Quân | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | -- | -- | 22/7/2026 | Đăng ký | |
| Nguyễn Thị Hoàng Lan | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | -- | -- |
| Ông Lê Anh Quân |
| GĐ Điều hành |
| 1967 |
| ThS QTKD |
| 1.511.902 |
| 2018 |
| Ông Andrew Colin Vallis | TVHĐQT | 1958 | CN Luật | 600.000 | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thị Hoàng Lan | TVHĐQT | 1964 | Thạc sỹ Kinh tế | 589.000 | Độc lập |
| Ông Lê Anh Minh | Phó CTHĐQT | 1969 | ThS QTKD/CN ĐH Ngân hàng | 366.172 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Xuân Dung | Thành viên BKS | 1979 | Cử nhân/ThS QTKD | 113.723 | N/A |
| Bà Nguyễn Linh Lan | GĐ Điều hành | -- | N/a | -- | 2019 |
| Bà Phan Quỳnh Anh | TVHĐQT | 1979 | N/a | -- | N/A |
| Bà Đặng Nguyệt Minh | Trưởng BKS | 1987 | CN QTKD/CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Lê Hoàng Anh | TVHĐQT | 1968 | T.S K.Tế | -- | N/A |
| Ông Lê Nguyên Bình | GĐ Điều hành | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Cảnh Thịnh | GĐ Điều hành | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Peter Redhead | GĐ Điều hành | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Phạm Ngọc Bích | GĐ Điều hành | -- | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Trần Quốc Tú | TVHĐQT | 1984 | CN Luật | -- | 2021 |
| Ông Trần Tấn Đạt | GĐ Điều hành | -- | Quản trị kinh doanh | -- | 2018 |
| Ông Tổng Công Cường | GĐ Điều hành | -- | N/a | -- | N/A |
| 14/7/2026 |
| Đăng ký |
| Nguyễn Thị Hoàng Lan | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −0 | -- | 20/1/2026 | Kết quả |
| Lê Anh Quân | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | −180.000 | -- | 12/1/2026 | Kết quả |
| Lê Anh Quân | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | −0 | -- | 1/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hoàng Lan | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −11.000 | -- | 16/11/2025 | Kết quả |
| Lê Anh Quân | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | −4.000 | -- → 0% | 28/10/2025 | Kết quả |
| Lê Anh Quân | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 29/9/2025 | Kết quả |
| Thân Thị Thu Dung | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 29/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Xuân Dung | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 29/9/2025 | Kết quả |
| Lâm Hữu Hổ | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 29/9/2025 | Kết quả |
| Lâm Hữu Hổ | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | -- → 0% | 14/8/2025 | Kết quả |
| Lê Anh Quân | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −188.805 | -- | 12/8/2025 | Kết quả |
| Thân Thị Thu Dung | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | 0,03% → 0,03% | 7/10/2024 | Kết quả |
| Lê Anh Quân | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +600.000 | 0,07% → 0,16% | 7/10/2024 | Kết quả |
| Lâm Hữu Hổ | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +600.000 | 0,18% → 0,26% | 7/10/2024 | Kết quả |
| Trịnh Hoài Giang | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | +1.500.000 | 0,36% → 0,56% | 7/10/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Xuân Dung | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | 0% → 0,01% | 7/10/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hoàng Lan | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | -- → 0,06% | 7/10/2024 | Kết quả |
| Andrew Colin Vallis | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | -- → 0,06% | 7/10/2024 | Kết quả |
| Thân Thị Thu Dung | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 31/3/2024 | Kết quả |
| CTCP Cộng hưởngLQ: Phạm Nghiêm Xuân Bắc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 170.000 | −0 | 0,12% → 0,12% | 18/7/2023 | Kết quả |
| CTCP Cộng HưởngLQ: Phạm Nghiêm Xuân Bắc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −0 | 0,12% → 0,12% | 11/4/2023 | Kết quả |
| Công ty Đầu tư Tài chính Nhà Nước Thành phố Hồ ChíLQ: Nguyễn Hồng Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 32.797.340 | -- | +0 | 23,86% → 23,86% | 15/12/2021 | Kết quả |
| Công ty Đầu tư Tài chính Nhà Nước Thành phố Hồ ChíLQ: Nguyễn Hồng Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 32.797.340 | -- | +72.975.180 | -- → 23,09% | 15/12/2021 | Kết quả |
| Lâm Hữu Hổ | GD CĐ nội bộ | 64.500 | -- | +51.500 | -- → 0,17% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Lê Anh Quân | GD CĐ nội bộ | 64.500 | -- | +51.500 | -- → 0,07% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Johan Nyvene | GD CĐ nội bộ | 32.000 | -- | +0 | -- → 0,34% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hoàng Lan | GD CĐ nội bộ | 32.000 | -- | +0 | -- | 14/12/2021 | Kết quả |
| Thân Thị Thu Dung | GD CĐ nội bộ | 10.500 | -- | +8.500 | -- → 0,02% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Trịnh Hoài Giang | GD CĐ nội bộ | 161.500 | -- | +128.500 | -- → 0,34% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Phạm Nghiêm Xuân Bắc | GD CĐ nội bộ | 21.500 | -- | +0 | -- → 0,08% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Công ty Đầu tư Tài chính Nhà nước Tp.Hồ Chí Minh (LQ: Nguyễn Hồng Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.475.180 | -- | -- | 6/12/2021 | Đăng ký |
| Công ty Đầu tư Tài chính Nhà Nước Thành phố Hồ ChíLQ: Nguyễn Hồng Văn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.475.180 | −0 | 23,86% → 23,86% | 4/10/2021 | Kết quả |
| Phạm Nghiêm Xuân Bắc | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,11% → 0,08% | 8/7/2021 | Kết quả |
| Phạm Nghiêm Xuân Bắc | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +0 | 0,11% → 0,11% | 23/5/2021 | Kết quả |
| CTCP Cộng HưởngLQ: Phạm Nghiêm Xuân Bắc · TBKS | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −120.000 | 0,16% → 0,13% | 23/5/2021 | Kết quả |
| Johan Nyvene | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −243.000 | 0,44% → 0,36% | 5/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Huân | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −0 | 0,44% → 0,44% | 22/4/2021 | Kết quả |
| Phạm Nghiêm Xuân Bắc | GD CĐ nội bộ | -- | 160.000 | −110.000 | 0,15% → 0,11% | 24/12/2020 | Kết quả |