Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 07/05/2020 | Cổ tức tiền | 1,5% | 150 đ |
| 09/07/2019 | Phát hành / CP thưởng | 3% | -- |
| 12/03/2018 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 12/03/2018 | Phát hành / CP thưởng | 3% | -- |
| 19/09/2016 | Phát hành / CP thưởng | 5,38% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Quang Huân | 20.464.872 | 34,83% |
| Bùi Thị Xuyến | 4.000.000 | 5,21% |
| Trần Bắc Mỹ | 4.000.000 | 5,21% |
| Vũ Thị Bích Liên | 4.000.000 | 5,21% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Quang Huân | CTHĐQT | 1964 | Kỹ sư/ThS QTKD | 20.464.872 | 1988 |
| Bà Bùi Thị Xuyến | Trưởng BKS | 1983 | CN Kế toán | 4.000.000 | 2017 |
| Bà Trần Thị Minh Huệ | Thành viên BKS | 1983 | CN Ngoại ngữ | 2.200.000 | 2024 |
| Ông Nguyễn Việt Dũng | Phó CTHĐQT | 1971 | ThS QTKD | 14.276 | 2010 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Cẩm LêLQ: Nguyễn Quang Huân · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | -- → 0,65% | 9/11/2023 | Kết quả | |
| Trần Bắc Mỹ | GD CĐ nội bộ | 4.000.000 | -- |
| Ông Nguyễn Đức Quyết |
| Thành viên BKS |
| 1984 |
| Cử nhân |
| 76 |
| 2024 |
| Bà Hà Thị Thu Hương | Phó TGĐ | 1991 | CN Tài Chính/CN Luật | -- | N/A |
| Bà Nông Thanh Ngọc | KTT | 1984 | CN Tài Chính | -- | 2025 |
| Ông Phạm Minh Tuấn | Phó TGĐ | 1981 | KS Hệ thống điện/KS Chế tạo máy | -- | 2024 |
| Ông Đoàn Năng Liễn | TVHĐQT | 1957 | KS Xây dựng | -- | Độc lập |
| Ông Đỗ Tiến Anh | Phó TGĐ | 1980 | Tiến sỹ | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Điện mặt trời Halcom- Hậu Giang | -- | 99,28% |
| Công ty TNHH Đầu Tư Và Ứng Dụng Công Nghệ Môi Trường Miền Bắc | -- | 98% |
| CTCP Phát Triễn Đô Thị Cần Thơ | -- | 96,88% |
| CTCP Điện gió Halcom- Quảng Bình | -- | 96,15% |
| CTCP Nước Thuận Thành | -- | 93,61% |
| CTCP Phong điện Miền Trung | -- | 51% |
| +4.000.000 |
| -- → 5,21% |
| 17/7/2022 |
| Kết quả |
| Bùi Thị Xuyến | GD CĐ nội bộ | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | -- → 5,21% | 17/7/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Cẩm LêLQ: Nguyễn Quang Huân · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −300.000 | -- | 3/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 515.000 | −515.000 | 0,9% → 0,02% | 21/11/2021 | Kết quả |
| Bùi Thị Xuyến | GD CĐ nội bộ | -- | 463.500 | −463.500 | 0,79% → 0% | 16/11/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Cẩm LêLQ: Nguyễn Quang Huân · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +300.000 | 0% → 0,51% | 22/7/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Dũng | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +0 | 0,9% → 0,9% | 14/7/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Huân | GD CĐ nội bộ | 4.200.000 | -- | +4.200.000 | 27,68% → 34,82% | 16/3/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Huân | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 17,78% | 14/6/2018 | Kết quả |
| Lê Thành Đồng | GD CĐ nội bộ | -- | 250.000 | −250.000 | 1,51% → 0,75% | 7/5/2017 | Kết quả |
| Phùng Thanh ThủyLQ: Phùng ngọc Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 490.000 | −490.000 | 1,63% → 0,08% | 30/3/2017 | Kết quả |
| Trần Trung PhongLQ: Trần Đình Khai · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 26.682 | −26.682 | -- → 0% | 11/12/2016 | Kết quả |
| Trần Trung PhongLQ: Trần Đình Khai · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 25.000 | −0 | -- → 0% | 30/10/2016 | Kết quả |
| Vũ Thị Bích Liên | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.000.000 | 0% → 5,21% | 17/7/2022 | Báo cáo sở hữu |
| Bùi Thị Xuyến | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +0 | -- | 12/6/2022 | Kết quả |
| Trần Bắc Mỹ | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +0 | -- | 12/6/2022 | Kết quả |
| Đoàn Ngọc Hiếu | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.120.000 | 7,01% → 0% | 16/3/2020 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Quang Huân | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.120.000 | 27,68% → 34,69% | 16/3/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đoàn Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −4.120.000 | 7,01% → 0% | 16/3/2020 | Kết quả |
| Đỗ Tiến Dũng | GD CĐ lớn | -- | -- | +0 | 7,03% → 4,01% | 22/10/2018 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Thị Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +50.000 | -- | 10/10/2018 | Kết quả |
| Bùi Thị Xuyến | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +450.000 | -- → 0,79% | 10/10/2018 | Kết quả |
| Đoàn Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +4.000.000 | -- → 7,01% | 10/10/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Quang Huân | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +10.000.000 | -- → 27,68% | 10/10/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +500.000 | -- → 0,9% | 10/10/2018 | Kết quả |
| Lê Kim AnhLQ: Nguyễn Quang Huân · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +350.000 | -- | 10/10/2018 | Kết quả |
| Phùng Ngọc Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.000.000 | 5,15% → 2,07% | 9/7/2018 | Báo cáo không còn |
| Đỗ Tiến Dũng | GD CĐ lớn | -- | -- | +13.790 | 6,99% → 7,03% | 21/5/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đỗ Tiến Dũng | GD CĐ lớn | -- | -- | +76.500 | 5,99% → 6,23% | 23/4/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đỗ Tiến Dũng | GD CĐ lớn | -- | -- | +58.000 | 4,86% → 5,03% | 18/3/2018 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Đức QuyếtLQ: Trần Bắc Mỹ · Thành viên | GD của người liên quan | -- | -- | +450 | -- | 5/2/2018 | Kết quả |
| Võ Thùy Dương | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.269.050 | 3,82% → 0% | 3/4/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thị Đào Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | +131.840 | 3,57% → 3,99% | 14/3/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thị Đào Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | −11.350 | 3,99% → 3,95% | 15/3/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thị Đào Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | −16.400 | 3,71% → 3,66% | 22/3/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thị Đào Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | −20.090 | 3,66% → 3,6% | 26/3/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thị Đào Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | −800.000 | 3,6% → 1,07% | 27/3/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thị Đào Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | +466.570 | 1,07% → 2,54% | 28/3/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thị Đào Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | −180.490 | 2,54% → 1,97% | 29/3/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |