Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/03/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/06/2025 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 08/11/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/10/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/12/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 23/11/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 25/02/2020 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 05/09/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 11/06/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/07/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH một thành viên DNA Holding | 17.031.325 | 56,77% |
| Trịnh Trung Hiếu | 11.727.687 | 39,09% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trịnh Trung Hiếu | CTHĐQT | 1974 | KS Điện/ThS QTKD | 21.927.687 | 1997 |
| Bà Nguyễn Thị Hải Lan | TVHĐQT | -- | Cử nhân | 194.150 | 2024 |
| Bà Lại Thị Lỡi | Thành viên BKS | 1983 | Kế toán | 1.850 | N/A |
| Bà Lê Mai Dịu | Thành viên BKS | 1982 | Kế toán | -- | N/A |
| Bà Đoàn Thùy Dương | KTT | 1985 | Kế toán | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hải Lan | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,65% → 0,98% | 19/3/2026 | Kết quả | -- |
| Thái Lan AnhLQ: Thái Anh Tuấn · TBKS | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | 0,5% → 0% | 19/3/2026 | Kết quả |
| Ông Bùi Tuấn Anh | TVHĐQT | 1983 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Thái Dương | TVHĐQT | 1992 | N/a | -- | N/A |
| Ông Thái Anh Tuấn | Trưởng BKS | 1978 | Kế toán | -- | N/A |
| Ông Trần Ngọc Chung | Phó TGĐ | 1979 | -- | -- | N/A |
| Công ty TNHH một thành viên DNA HoldingLQ: Trịnh Trung Hiếu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.621.200 | -- | +1.621.200 | 51,37% → 56,77% | 6/10/2025 | Kết quả | -- |
| Thái Lan AnhLQ: Thái Anh Tuấn · TBKS | GD của người liên quan | -- | 1.621.200 | −1.621.200 | 5,9% → 0,5% | 6/10/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hải Lan | GD CĐ nội bộ | 194.150 | -- | +194.150 | 0% → 0,65% | 23/10/2024 | Kết quả | -- |
| Trịnh Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | 3.492.000 | -- | +3.492.000 | 27,45% → 39,09% | 22/9/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Việt Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 1.350.000 | −1.350.000 | 4,5% → 0% | 29/9/2024 | Kết quả | -- |
| Vũ Lâm NhiLQ: Lê Thị Lan Anh | GD của người liên quan | -- | 1.140.000 | −1.140.000 | -- | 24/9/2024 | Kết quả |
| Lê Thị Lan AnhLQ: Lê Việt Anh · Phó TGĐ | GD CĐ nội bộ | -- | 1.002.000 | −1.002.000 | 3,34% → 0% | 22/9/2024 | Kết quả | -- |
| Trịnh Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | 1.700.000 | -- | +1.700.000 | 21,79% → 27,46% | 8/7/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Lan Anh | GD CĐ nội bộ | 864.601 | -- | +864.601 | 0,46% → 3,35% | 11/6/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Mai Dịu | GD CĐ nội bộ | -- | 864.601 | −864.601 | 2,88% → 0% | 11/6/2024 | Kết quả | -- |
| Trịnh Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | 814.421 | -- | +814.421 | 19,07% → 21,78% | 2/4/2024 | Kết quả | -- |
| Trịnh Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | 2.631.857 | -- | +2.631.857 | 10,3% → 19,07% | 15/1/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Việt Anh | GD CĐ nội bộ | 1.350.000 | -- | +1.350.000 | 0% → 4,5% | 12/2/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Mai Dịu | GD CĐ nội bộ | -- | 2.627.399 | −2.627.399 | 11,64% → 2,88% | 12/2/2023 | Kết quả | -- |
| Vũ Lâm NhiLQ: Lê Thị Lan Anh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.140.000 | -- | +1.140.000 | 0% → 3,8% | 14/2/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Lan Anh | GD CĐ nội bộ | 137.399 | -- | +137.399 | 0% → 0,46% | 14/2/2023 | Kết quả | -- |
| Trịnh Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | 3.089.409 | -- | +3.089.409 | 0% → 0% | 18/12/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thái Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 3.089.409 | −3.089.409 | 10,3% → 0% | 18/12/2022 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.179.500 | -- | -- | 7/10/2019 | Đăng ký | -- |
| CTCP DNA HoldingLQ: Lê Thị Lan Anh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.540.609 | -- | +2.540.609 | 40,7% → 54,2% | 5/8/2019 | Kết quả | -- |
| Trịnh Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 4.915.905 | −4.915.905 | 26,12% → 0% | 24/4/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP DNA HoldingLQ: Trịnh Trung Hiếu · CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.915.905 | -- | +4.915.905 | 14,85% → 40,7% | 24/4/2019 | Kết quả | -- |
| Trịnh Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 4.915.905 | −0 | 26,12% → 26,12% | 18/12/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP DNA HoldingLQ: Lê Thị Lan Anh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.743.486 | -- | +2.743.486 | -- → 14,58% | 19/12/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Lan Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 2.743.486 | −2.743.486 | 14,58% → 0% | 19/12/2018 | Kết quả | -- |
| Trịnh Xuân Tiến | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −144.580 | 1,3% → 0,53% | 11/4/2018 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư phát triển và lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 1.960.000 | -- | +1.179.500 | -- | 25/12/2017 | Kết quả |
| Trịnh Trung Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | −814.421 | 8,5% → 2,72% | 2/4/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trịnh Trung Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.700.000 | 5,78% → 0,12% | 8/7/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| Trịnh Trung Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | −814.421 | 8,5% → 5,79% | 2/4/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trịnh Trung Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.300.000 | 12,83% → 8,5% | 17/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trịnh Trung Sơn | GD CĐ lớn | -- | -- | +170.000 | 11,98% → 12,83% | 19/12/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Thái Lan Anh | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.100.800 | 0,4% → 5,9% | 15/10/2019 | Báo cáo sở hữu | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | −1.179.500 | -- | 7/10/2019 | Kết quả | -- |
| Trịnh Anh Đức | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.612.095 | 13,28% → 4,72% | 5/8/2019 | Báo cáo không còn | -- |
| Lê Mai Dịu | GD CĐ lớn | -- | -- | −928.514 | 17,3% → 12,37% | 5/8/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Thái Dương | GD CĐ lớn | -- | -- | −170.000 | 11,85% → 10,94% | 14/5/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Bùi Ngọc Hà | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.831.700 | 9,73% → 0% | 19/4/2018 | Báo cáo không còn | -- |