Đang tải...
Công ty CP Tập đoàn Hòa Phát
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 11/05/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 23/05/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 17/06/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 31/05/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 31/05/2021 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 29/07/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/07/2020 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 04/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 12/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 16/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 30/03/2017 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 25/08/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/08/2016 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 08/05/2015 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 08/05/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/04/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/04/2014 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 03/09/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/10/2012 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 25/10/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/01/2012 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 01/12/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 27/04/2010 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 12/10/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/04/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/12/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/09/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/07/2008 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 17/12/2007 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trần Đình Long | 1.980.000.000 | 25,8% |
| Vũ Thị Hiền | 528.000.000 | 6,88% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Đình Long | CTHĐQT | 1961 | CN Kinh tế | 1.980.000.000 | 1992 |
| Ông Trần Tuấn Dương | Phó CTHĐQT | 1963 | CN Kinh tế | 177.556.764 | 1992 |
| Ông Nguyễn Mạnh Tuấn | Phó CTHĐQT | 1962 | CN Kinh tế | 174.088.076 | 1996 |
| Ông Nguyễn Ngọc Quang | TVHĐQT | 1960 | Trung cấp | 125.485.714 | 1992 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Ngọc Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 6.600.000 | −6.600.000 | 1,63% → 1,56% | 9/7/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Ngọc Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 6.600.000 | -- |
| Ông Doãn Gia Cường |
| Phó CTHĐQT |
| 1963 |
| ThS QTKD |
| 96.209.794 |
| 1999 |
| Ông Hoàng Quang Việt | TVHĐQT | 1961 | Đại học | 34.701.722 | 2001 |
| Ông Nguyễn Việt Thắng | TGĐ/TVHĐQT | 1970 | KS Xây dựng | 24.618.199 | 2003 |
| Bà Nguyễn Thị Thảo Nguyên | Phó TGĐ | 1973 | CN Kinh tế | 805.042 | 1998 |
| Ông Đặng Ngọc Khánh | TVHĐQT | -- | N/a | 500.000 | Độc lập |
| Bà Trần Thị Thu Hiền | Phó TGĐ | 1984 | CN Luật | 7.621 | N/A |
| Bà Ngô Lan Anh | Thành viên BKS | 1990 | CN Luật | 2.191 | 2015 |
| Bà Thái Thị Lộc | Thành viên BKS | -- | CN Luật | 2.160 | 2015 |
| Bà Bùi Thị Hải Vân | Trưởng BKS | 1979 | CN TCKT | -- | 2008 |
| Bà Phạm Thị Kim Oanh | KTT/GĐ Tài chính | 1982 | ThS Kinh tế | -- | 2008 |
| Ông Chu Quang Vũ | TVHĐQT | -- | Cử nhân | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Gang thép Hòa Phát | 74.000.000 | 99,99% |
| CTCP Sản phẩm thép Hòa Phát | 8.800.000 | 99,99% |
| CTCP Phát triển Bất động sản Hòa Phát | 10.600.000 | 99,98% |
| CTCP Điện máy gia dụng Hòa Phát | 1.200.000 | 99,91% |
| CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 2.550.000 | 94,99% |
| -- |
| 10/6/2026 |
| Đăng ký |
| Trần Vũ MinhLQ: Trần Đình Long · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000.000 | -- | +33.291.904 | 2,3% → 2,73% | 11/3/2026 | Kết quả |
| Chu Quang ViệtLQ: Chu Quang Vũ · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | -- | 7/8/2025 | Kết quả |
| Đặng Ngọc Khánh | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +386.600 | -- → 0% | 25/6/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Quang MinhLQ: Nguyễn Ngọc Quang · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.500.000 | -- | +5.500.000 | -- | 13/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 8.500.000 | −8.500.000 | 1,77% → 1,63% | 13/5/2025 | Kết quả |
| Doãn Thị Bích NgọcLQ: Doãn Gia Cường · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 400.000 | −400.000 | -- | 16/4/2025 | Kết quả |
| Lê Ngọc HồLQ: Trần Đình Long · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 221.100 | −221.100 | -- | 25/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 1,78% → 1,77% | 10/3/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và XD Sao Phương BắcLQ: Trần Tuấn Dương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.100.000 | −950.000 | 0,6% → 0,57% | 5/11/2023 | Kết quả |
| Trần Đình Long | GD CĐ nội bộ | -- | 16.320.000 | −16.320.000 | 26,08% → 25,8% | 31/10/2023 | Kết quả |
| Vũ Thị HiềnLQ: Trần Đình Long · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 26.570.300 | −26.570.300 | 7,34% → 6,88% | 5/11/2023 | Kết quả |
| Trần Vũ MinhLQ: Trần Đình Long · CTHĐQT | GD của người liên quan | 26.570.300 | -- | +42.890.300 | -- → 2,3% | 31/10/2023 | Kết quả |
| Trần Vũ MinhLQ: Trần Đình Long · CTHĐQT | GD của người liên quan | 16.320.000 | -- | -- | -- | 31/10/2023 | Đăng ký |
| Nguyễn Đức TuấnLQ: Trần Tuấn Dương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 135.135 | −135.135 | -- | 16/5/2023 | Kết quả |
| Trần Thị Phương LiênLQ: Trần Tuấn Dương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 273.737 | −273.737 | -- | 29/3/2023 | Kết quả |
| Hoàng Quang Việt | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 0,49% → 0,45% | 19/2/2023 | Kết quả |
| Hoàng Nhật AnhLQ: Hoàng Quang Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 0,02% | 19/2/2023 | Kết quả |
| Hoàng Nhật MinhLQ: Hoàng Quang Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 0,02% | 21/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Hà MyLQ: Nguyễn Ngọc Quang · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | -- | 6/7/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000.000 | −5.000.000 | 1,87% → 1,78% | 6/7/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu MạnhLQ: Nguyễn Thị Thảo Nguyên · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +172.000 | -- → 0% | 8/6/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thảo Nguyên | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | −350.000 | 0,02% → -34.999.998% | 22/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 1,89% → 1,87% | 17/2/2022 | Kết quả |
| Trần Vũ MinhLQ: Trần Đình Long · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | 1,45% → 1,56% | 17/8/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh HùngLQ: Nguyễn Ngọc Quang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 80.000 | −80.000 | -- → 0,01% | 14/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 12.000.000 | −12.000.000 | 2,63% → 2,37% | 19/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức DuyLQ: Nguyễn Mạnh Tuấn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +6.000.000 | -- → 0,18% | 19/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức DuyLQ: Nguyễn Mạnh Tuấn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +6.000.000 | -- → 0,18% | 23/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Tuấn TúLQ: Nguyễn Mạnh Tuấn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | -- | -- | 19/5/2021 | Đăng ký |
| Trần Gia BảoLQ: Trần Tấn Dương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | -- → 0,12% | 12/5/2021 | Kết quả |
| Trần Bảo NgọcLQ: Trần Tấn Dương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | -- → 0,12% | 12/5/2021 | Kết quả |
| Trần Ngọc DiệpLQ: Trần Tấn Dương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.000.000 | -- | +4.000.000 | -- → 0,12% | 12/5/2021 | Kết quả |
| Trần Tuấn Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 12.000.000 | −12.000.000 | 2,68% → 2,31% | 12/5/2021 | Kết quả |
| Penm III Germany GMBH & Co. KGLQ: Hans Christian Jacobsen · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 7.086.403 | −7.086.403 | 0,21% → 0,21% | 22/2/2021 | Kết quả |
| Bùi Thị Hải Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 5.838 | −5.838 | -- | 18/1/2021 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.500.000 | 5% → 4,97% | 30/3/2022 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −600.000 | 6% → 5,99% | 2/12/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.000.000 | 6% → 6,01% | 21/11/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |