Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 13/09/2023 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 21/07/2016 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 14/08/2015 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 04/06/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 12/02/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/05/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/05/2012 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/12/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 15/04/2011 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 08/02/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/02/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/12/2008 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 23/01/2008 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 04/04/2007 | Phát hành / CP thưởng | 80% | -- |
| 10/01/2007 | Cổ tức tiền | 60% | 6.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam | 16.632.000 | 55,06% |
| Nguyễn Lượng Khoa Toàn | 2.467.451 | 8,17% |
| Lê Thị Phương Nga | 1.706.382 | 5,65% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Võ Văn Tuấn | TVHĐQT | 1966 | KS Xây dựng/CN Kinh tế | 1.000 | N/A |
| Ông Trần Minh Đợi | Trưởng BKS | 1967 | CN TCKT | 50 | 2004 |
| Bà Huỳnh Thị Ngọc Thu | Thành viên BKS | 1982 | CN TCKT/CN Anh văn | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Kiều Diễm Anh | KTT | 1979 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hữu Nghĩa | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000 | −0 | 0% → 0% | 24/7/2022 | Kết quả | |
| Nguyễn Hữu Nghĩa | GD CĐ nội bộ | 3.500 | -- | +0 |
| Ông Bùi Phước Tiên |
| TVHĐQT |
| 1956 |
| CN Kinh tế |
| -- |
| Độc lập |
| Ông Hoàng Quốc Hưng | Thành viên BKS | 1990 | ThS Kinh tế | -- | 2020 |
| Ông Nguyễn Chơn Cường | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Hoàng Nam | TVHĐQT | 1974 | CN Luật/CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Quang | CTHĐQT | 1969 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Vũ Quang Khải | Phó TGĐ | 1968 | KS N.Nghiệp | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Cao Su Việt Lào | -- | 15% |
| CTCP Cao su Bà Rịa Vũng Tàu - Kampongthong | -- | 13,5% |
| CTCP Cao Su Lai Châu | -- | 3,12% |
| CTCP Xây dựng - Cao su Đồng Nai | -- | -- |
| CTCP Địa Ốc MB | -- | -- |
| 20/2/2022 |
| Kết quả |
| Nguyễn Hữu Nghĩa | GD CĐ nội bộ | 1.400 | -- | +400 | -- | 4/10/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu Nghĩa | GD CĐ nội bộ | -- | 600 | −0 | 0% → 0% | 22/8/2021 | Kết quả |
| Trần Minh Đợi | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000 | −0 | 0,01% → 0,01% | 30/6/2021 | Kết quả |
| Trần Minh Đợi | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | -- | 25/3/2019 | Kết quả |
| Võ Bảo | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | 0,01% → 0,01% | 30/5/2018 | Kết quả |
| Võ Bảo | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | 0,01% → 0,01% | 22/4/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThuLQ: Nguyễn Hoàng Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 296.940 | −296.940 | -- → 0% | 31/7/2014 | Kết quả |
| Bùi Phước Tiên | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000 | −1.000 | 0,01% → 0,01% | 8/4/2013 | Kết quả |
| Huỳnh Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- | 15/9/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Nam | GD CĐ lớn | -- | 1.005.390 | −1.005.390 | -- | 31/7/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Nam | GD CĐ lớn | -- | 1.005.390 | -- | -- | 31/7/2011 | Đăng ký | -- |
| Bành Mạnh Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000 | −1.000 | -- | 5/6/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Quang | GD CĐ nội bộ | 3.000 | -- | +0 | -- | 7/2/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lượng Khoa Toàn | GD CĐ lớn | -- | -- | +561.500 | 6,31% → 8,17% | 13/2/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Lượng Khoa Toàn | GD CĐ lớn | -- | -- | +439.000 | 4,85% → 6,31% | 12/2/2023 | Báo cáo sở hữu |
| Lê Thị Phương Nga | GD CĐ lớn | -- | -- | +352.200 | 4,48% → 5,65% | 1/6/2020 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Ngọc Xuân Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | −346.454 | 5,07% → 3,92% | 16/4/2020 | Báo cáo không còn |
| Trần Ngọc Xuân Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | −30.000 | 5,07% → 4,97% | 4/9/2019 | Báo cáo không còn |
| Trần Ngọc Xuân Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +213.390 | 4,36% → 5,07% | 4/9/2019 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Thanh Thùy Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | −638.537 | 5% → 2,89% | 3/4/2019 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Thanh Thùy Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | +638.537 | 4,83% → 5% | 7/4/2019 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Thanh Thùy Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | +50.000 | 0,17% → 5% | 19/3/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trần Ngọc Xuân Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | −800.000 | 6,99% → 4,35% | 18/3/2019 | Báo cáo không còn |
| Trần Việt Cường | GD CĐ lớn | -- | -- | −160.000 | 6,31% → 5,65% | 16/2/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Văn Khoa | GD CĐ lớn | -- | -- | +140.000 | 5,56% → 6,14% | 16/2/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Văn Khoa | GD CĐ lớn | -- | -- | +356.000 | 3,68% → 5,16% | 26/1/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Việt Cường | GD CĐ lớn | -- | -- | −22.000 | 6,46% → 6,37% | 27/1/2016 | Báo cáo không còn |
| Trần Việt Cường | GD CĐ lớn | -- | -- | +200.000 | -- | 15/11/2015 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trần Việt Cường | GD CĐ lớn | -- | -- | +184.000 | 5,63% → 5,63% | 5/3/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trịnh Thị Mai Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | −57.960 | 5,16% → 4,82% | 20/11/2013 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Thị ThuLQ: Nguyễn Hoàng Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +2.600 | -- | 18/6/2013 | Vi phạm CBTT | -- |
| Nguyễn Thị ThuLQ: Nguyễn Hoàng Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +181.640 | -- | 27/9/2012 | Vi phạm CBTT | -- |
| Nguyễn Thị Việt ThanhLQ: Nguyễn Hoàng Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +2.270 | -- | 10/7/2012 | Vi phạm CBTT | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | −6 | -- | 10/11/2011 | Kết quả | -- |
| Đường Khắc MinhLQ: Võ Thị Thủy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +0 | -- | 3/1/2012 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | −100.000 | -- | 14/12/2010 | Kết quả | -- |