Đang tải...
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 02/04/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/04/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 3% | -- |
| 14/09/2022 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 15/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 23/04/2020 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 22/04/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 31/05/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 11/05/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/03/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 75% | -- |
| 27/02/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2016 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 14/04/2016 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 26/11/2015 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 15/06/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/03/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/05/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/01/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/08/2013 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 16/05/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/03/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/04/2012 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 04/04/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/06/2010 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 29/03/2010 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 27/08/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/10/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lê Phước Vũ | 104.845.945 | 17,02% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Phước Vũ | CTHĐQT | 1963 | Trung cấp | 105.345.945 | 2001 |
| Ông Trần Quốc Trí | TVHĐQT | 1979 | CN TCKT | 1.099.289 | 2004 |
| Ông Lý Văn Xuân | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1953 | Tiến sỹ/Phó giáo sư | 894.500 | 2010 |
| Ông Trần Ngọc Chu | Phó CTHĐQT Thường trực | 1962 | Cử nhân | 575.547 | 2001 |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Lan | KTT | 1969 | CN Kế toán-Kiểm toán | 521.500 | 2001 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Vật liệu Xây dựng Hoa Sen Yên Bái | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hoa Sen Phú Mỹ | 700.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Tôn Hoa Sen | 280.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hoa Sen Bình Định | 105.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hoa Sen Hà Nam | 300.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hoa Sen Nghệ An | 1.100.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hoa Sen Nhơn Hội – Bình Định | 770.000 | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Luân | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 21/10/2025 | Kết quả | |
| Trần Ngọc Chu | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | -- | 17/9/2024 |
| Ông Hoàng Đức Huy | Phó TGĐ | 1958 | Đại học | 460.028 | 2001 |
| Ông Nguyễn Ngọc Huy | Phó TGĐ Thường trực | 1978 | CN Ngoại ngữ | 385.011 | 2011 |
| Ông Trần Quốc Phẩm | Phó TGĐ | 1973 | KS XD Công nghiệp | 243.699 | 2016 |
| Ông Nguyễn Minh Phúc | Phó TGĐ | 1981 | CN Kỹ thuật | 182.590 | N/A |
| Ông Vũ Văn Thanh | TGĐ | 1966 | ThS Kinh tế | 156.202 | 2008 |
| Ông Trần Thành Nam | Phó TGĐ | 1988 | ThS QTKD | 90.447 | 2019 |
| Ông Nguyễn Tấn Hòa | Phó TGĐ | 1978 | KS Cơ Khí | 80.000 | 2020 |
| Ông Nguyễn Văn Luân | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1951 | T.S K.Tế/Phó giáo sư | 73.600 | Độc lập |
| Ông Đinh Viết Duy | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1964 | KS Xây dựng/Ths Q.lý Dự án | 30.412 | Độc lập |
| Ông Trần Đình Tài | Phó TGĐ | 1979 | CN QTKD | 25.087 | N/A |
| Ông Nguyễn Lê Mạnh Tùng | Phó TGĐ | 1988 | CN Thương mại | 25.024 | N/A |
| Ông Nguyễn Trần Đại | Phó TGĐ | 1985 | CN Kinh tế đối ngoại | 25.000 | N/A |
| Ông Cao Quảng Sang | Quyền Phó TGĐ | 1986 | ThS QTKD | 16.000 | 2025 |
| CTCP Nhựa Hoa Sen | 300.000 | 99,95% |
| CTCP Hoa Sen Yên Bái | 621.000 | 97,3% |
| Kết quả |
| Lê Phước Vũ | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 17,02% → 17,1% | 8/9/2024 | Kết quả |
| Bùi Thanh Tâm | GD CĐ nội bộ | -- | 390.900 | −390.900 | -- | 16/4/2024 | Kết quả |
| Trần Ngọc Chu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.500.000 | −1.500.000 | -- | 6/3/2024 | Kết quả |
| Trần Ngọc Chu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.500.000 | −0 | -- | 31/1/2024 | Kết quả |
| Vũ Văn Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 800.000 | −800.000 | 0,13% → 0% | 28/1/2024 | Kết quả |
| Trần Ngọc Chu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.500.000 | −0 | 0,29% → 0,29% | 27/12/2023 | Kết quả |
| Trần Ngọc Chu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.500.000 | −0 | 0,29% → 0,29% | 26/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Văn ChiếnLQ: Lê Phước Vũ · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.726.794 | −10.726.794 | 1,74% → 0% | 13/9/2023 | Kết quả |
| Lê Hoàng Diệu TâmLQ: Lê Phước Vũ · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +50.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ngọc ChâuLQ: Nguyễn Thị Ngọc Lan · KTT | GD của người liên quan | -- | -- | +8.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Lê Đình Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +50.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Lê Vũ Nam | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +40.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Bùi Thanh Tâm | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +65.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ngọc Lan | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +70.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Trần Đại | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +25.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Lê Mạnh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +25.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Trần Đình Tài | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +25.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Phạm Định | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +30.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +80.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Tấn Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +80.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Trần Quốc Phẩm | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +80.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Trần Thành Nam | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +110.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Hoàng Đức Huy | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +60.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Huy | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +110.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Vũ Văn Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +150.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Đinh Viết Duy | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +0 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Luân | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +50.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Lý Văn Xuân | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +50.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Trần Quốc Trí | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +250.000 | -- | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.500.000 | 5,43% → 4,86% | 29/8/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.500.000 | 6,24% → 5,99% | 26/8/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000.000 | 7,18% → 6,7% | 22/8/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.170.700 | 8,22% → 7,71% | 19/8/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +574.100 | 7,93% → 8,02% | 1/8/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −600.000 | 8,03% → 7,93% | 31/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −350.000 | 9,02% → 8,97% | 14/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.250.000 | 10,14% → 9,94% | 20/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +400.000 | 9,97% → 10,04% | 10/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |