Đang tải...
Tổng công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 16/07/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/12/2025 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 24/12/2024 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 27/06/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/05/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/12/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 25/05/2023 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 25/05/2023 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 26/05/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/05/2022 | Phát hành / CP thưởng | 27% | -- |
| 16/03/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/07/2020 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 06/05/2019 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 19/03/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 06/01/2017 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 21/03/2016 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 27/03/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/06/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Dệt may Việt Nam | 22.274.205 | 61,87% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Đức Trị | TVHĐQT | 1966 | ThS QTKD | 1.123.185 | 2001 |
| Ông Nguyễn Ngọc Bình | TGĐ/TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD | 273.171 | 2016 |
| Bà Trần Tường Anh | TVHĐQT | 1968 | CN QTKD | 236.019 | 2016 |
| Bà Hoàng Thùy Oanh | Phó TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 187.968 | 2002 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức ThịnhLQ: Nguyễn Đức Trị · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 19/6/2024 | Kết quả | |
| Nguyễn Phạm Mỹ DuyênLQ: Nguyễn Đức Trị · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- |
| Ông Nguyễn Văn Hải |
| CTHĐQT |
| 1965 |
| ThS QTKD |
| 142.056 |
| 2007 |
| Ông Phan Quang Long | GĐ Điều hành | 1970 | CN Kinh tế | 140.199 | 2017 |
| Ông Phạm Ngọc Trung | GĐ Điều hành | 1978 | CN Kinh tế | 138.630 | 2000 |
| Ông Nguyễn Thanh Sơn | Thành viên BKS | 1965 | CN KTTC | 120.380 | 2017 |
| Bà Trần Thị Hòa Châu | Phó TGĐ | 1980 | CN Ngoại ngữ | 119.206 | 2003 |
| Ông Nguyễn Văn Cường | GĐ Điều hành/Phụ trách Quản trị | 1966 | CN Kế toán | 95.594 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Kim Khanh | Trưởng BKS | 1978 | CN TCKT | 80.520 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Tường Long | KTT | 1983 | CN Kế toán | 54.330 | N/A |
| Ông Nguyễn Phước Hoàng | GĐ Điều hành | 1969 | CN Kinh tế | 53.541 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Minh Hằng | GĐ Điều hành | 1989 | CN QTKD | 43.453 | 2023 |
| Ông Lê Quốc Ân | TVHĐQT | 1970 | N/a | 30.480 | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thị Thu Trang | GĐ Điều hành | 1985 | ThS QTKD | 20.553 | N/A |
| Ông Hoàng Duy Khánh | Thành viên BKS | 1990 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2023 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Cơ khí Xây dựng Hòa Thọ | 2.000 | 100% |
| CTCP May Hòa Thọ - Duy Xuyên | 10.000 | 81,73% |
| CTCP Thời trang Hòa Thọ | 10.090 | 76,88% |
| CTCP Sợi Hòa Thọ - Thăng Bình | 100.000 | 74,49% |
| CTCP May Hòa Thọ - Hội An | 10.000 | 54,18% |
| CTCP May Hòa Thọ - Quảng Nam | 21.000 | 30,61% |
| CTCP May Hòa Thọ - Phú Ninh | 20.000 | 20% |
| +20.000 |
| -- |
| 19/6/2024 |
| Kết quả |
| Nguyễn Phạm Mỹ DuyênLQ: Nguyễn Đức Trị · CTHĐQT | GD của người liên quan | 25.000 | -- | +25.000 | 0% → 0,08% | 16/6/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức ThịnhLQ: Nguyễn Đức Trị · CTHĐQT | GD của người liên quan | 25.000 | -- | -- | -- → 0% | 16/6/2022 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Ngọc Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,97% → 0,76% | 14/4/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Tường Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | 0,78% → 0,65% | 27/3/2022 | Kết quả | -- |
| Phan Văn Phước | GD CĐ nội bộ | -- | 24.500 | −24.500 | 0,24% → 0,14% | 16/1/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | −60.000 | 0,52% → 0,27% | 15/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 1,18% → 0,97% | 4/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +91.000 | 2,53% → 2,93% | 4/7/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +130.600 | 1,95% → 2,53% | 23/9/2020 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị MỹLQ: Nguyễn Đức Trị · CTHĐQT | GD của người liên quan | 148.659 | -- | +148.659 | 0,15% → 0,81% | 6/7/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 180.000 | -- | +94.547 | 1,53% → 1,95% | 11/12/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Huệ | GD CĐ nội bộ | 333 | -- | +333 | 0,43% → 0,43% | 15/8/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +73.561 | 1,2% → 1,53% | 17/5/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | -- | -- | 17/5/2018 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 0,98% → 1,22% | 8/4/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +4.000 | 0,96% → 0,98% | 7/12/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +2.300 | 0,95% → 0,96% | 10/10/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +11.500 | 0,9% → 0,95% | 23/8/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +14.100 | 0,84% → 0,9% | 24/7/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức Trị | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +21.000 | 0,74% → 0,84% | 18/6/2017 | Kết quả | -- |
| Đào Ngọc Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −0 | 0,92% → 0,92% | 13/6/2017 | Kết quả | -- |
| Phan Thị Tuyết ViệtLQ: Bùi Đình Thành · TBKS | GD của người liên quan | -- | 23.763 | −0 | 0,11% → 0,11% | 13/6/2017 | Kết quả |
| Công đoàn HTG | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +11.050 | -- | 21/5/2023 | Kết quả |