Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/10/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 06/12/2021 | Phát hành / CP thưởng | 80% | -- |
| 29/01/2021 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 13/11/2020 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 09/10/2019 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 07/06/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/11/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/11/2018 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Hưng Thịnh | 16.437.500 | 18,44% |
| Nguyễn Đình Trung | 14.997.150 | 16,83% |
| CTCP Hưng Thịnh Investment | 11.500.000 | 12,9% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Đình Trung | CTHĐQT | 1972 | CN Kế toán | 14.997.150 | 2015 |
| Bà Đỗ Thị Liên Chi | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Trương Văn Việt | TGĐ/Phó CTHĐQT Thường trực | 1972 | CN Toán-Tin | -- | 2020 |
| Ông Trần Quốc Dũng | Phó TGĐ | 1973 | Đại học | -- | 2023 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Hưng ThịnhLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −1.000.000 | 14,03% → 12,9% | 8/7/2024 | Kết quả | |
| CTCP Hưng Thịnh InvestmentLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan |
| Ông Trần Quốc Văn | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1983 | N/a | -- | 2024 |
| Ông Trần Tiến Thanh | Phó TGĐ | 1977 | Dược sỹ Đại học | -- | 2019 |
| Ông Đinh Ngọc Triển | KTT | 1986 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2025 |
| Ông Đặng Văn Vũ Duy | TVHĐQT | 1983 | Cử nhân | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Cơ khí và Xây dựng Bình Triệu | 300.000 | 95,24% |
| -- |
| 1.200.000 |
| −1.200.000 |
| 19,79% → 18,44% |
| 19/6/2024 |
| Kết quả |
| CTCP Tập đoàn Hưng ThịnhLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.679.686 | −4.679.686 | 25,04% → 19,79% | 26/5/2024 | Kết quả |
| Cao Minh Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | −600.000 | -- | 13/3/2024 | Kết quả |
| Trương Văn Việt | GD CĐ nội bộ | -- | 5.059.957 | −5.059.957 | 5,68% → 0% | 3/1/2024 | Kết quả |
| Thiệu Lê Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 401.500 | −401.500 | 0,45% → 0% | 27/12/2023 | Kết quả |
| Thiệu Lê Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 4.190 | −4.190 | 0,46% → 0,45% | 10/12/2023 | Kết quả |
| CTCP Hưng Thịnh InvestmentLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.848.270 | −5.848.270 | 20,59% → 14,03% | 23/10/2023 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn Hưng ThịnhLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.076.230 | −3.076.230 | 24,04% → 20,59% | 26/6/2023 | Kết quả |
| Cao Minh Hiếu | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +600.000 | 0% → 0,67% | 9/11/2022 | Kết quả |
| Thiệu Lê Bình | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | 0,06% → 0,45% | 10/11/2022 | Kết quả |
| Trần Tiến Thanh | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +266.800 | -- → 0,3% | 28/6/2022 | Kết quả |
| Trương Văn Việt | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +3.097.900 | 2,2% → 5,68% | 28/6/2022 | Kết quả |
| CTCP Hưng Thịnh InvestmentLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | 9.522.000 | -- | +9.522.000 | 13,36% → 24,04% | 10/2/2022 | Kết quả |
| CTCP Hưng Thịnh LandLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.522.000 | -- | -- | 10/2/2022 | Đăng ký |
| CTCP Hưng Thịnh LandLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.522.000 | −9.522.000 | 10,69% → 0% | 10/2/2022 | Kết quả |
| CTCP Hưng Thịnh InvestmentLQ: Nguyễn Đình Trung | GD của người liên quan | 9.552.000 | -- | -- | -- | 9/2/2022 | Đăng ký |
| CTCP Hưng Thịnh InvestmentLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | 11.902.500 | -- | +11.902.500 | -- → 13,36% | 22/12/2021 | Kết quả |
| CTCP Hưng Thịnh LandLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.902.500 | −11.902.500 | 24,04% → 10,7% | 21/12/2021 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn Hưng ThịnhLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.132.812 | -- | -- | -- | 4/3/2021 | Đăng ký |
| CTCP Hưng Thịnh LandLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.967.500 | -- | -- | -- | 4/3/2021 | Đăng ký |
| Trần Kim Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 6.612 | −6.610 | -- | 18/11/2020 | Kết quả |
| Ngô Huy Hiệu | GD CĐ nội bộ | -- | 33.062 | −33.060 | -- | 4/10/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Văn BằngLQ: Nguyễn Văn Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −29.500 | 0,1% → 0,02% | 1/12/2019 | Kết quả |
| Đỗ Anh Tú | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0% → 0,35% | 14/8/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Anh DũngLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 51.750 | −0 | 0,18% → 0,18% | 18/7/2019 | Kết quả |
| Phan Thị HàLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 19.929 | −0 | 0,06% → 0,06% | 18/7/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Văn BằngLQ: Nguyễn Văn Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 49.956 | −19.950 | 0,17% → 0,1% | 12/6/2019 | Kết quả |
| Trần Thị Mộng ThuLQ: Nguyễn Văn Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.750 | −5.750 | 0,02% → 0% | 12/6/2019 | Kết quả |
| Trần Tựu | GD CĐ nội bộ | 1.300.000 | -- | +1.232.338 | 0,4% → 4,69% | 21/4/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Huỳnh Thanh TrúcLQ: Đặng Văn Vũ Duy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −783.900 | -- | 8/5/2024 | Kết quả |
| Trần Thục Oanh | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.000.000 | 5,55% → 4,43% | 13/3/2023 | Báo cáo không còn |
| Trần Thục Oanh | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.235.183 | 3,88% → 5,27% | 8/11/2022 | Báo cáo sở hữu |
| Lê Ngọc ThúyLQ: Trương Văn Việt · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −5.800 | -- → 0% | 17/3/2022 | Kết quả |
| CTCP Hưng Thịnh LandLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +3.967.500 | 24% → 24% | 4/3/2021 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn Hưng ThịnhLQ: Nguyễn Đình Trung · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +4.132.812 | 25% → 25% | 4/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đình Trung | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +2.777.250 | 16,8% → 16,8% | 4/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Cường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +49.593 | 0,3% → 0,3% | 4/3/2021 | Kết quả |
| Lê Hồng Việt | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +49.593 | 0,3% → 0,3% | 4/3/2021 | Kết quả |
| Trương Văn Việt | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +363.344 | 2,2% → 2,2% | 4/3/2021 | Kết quả |