Đang tải...
CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 20/05/2025 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 25/12/2024 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 10/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 22/04/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/01/2021 | Phát hành / CP thưởng | 68,34% | -- |
| 06/08/2020 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 21/01/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/03/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trần Hữu Đông | 9.763.157 | 22,45% |
| Đỗ Huy Cường | 5.428.913 | 12,48% |
| Lê Văn Cường | 4.587.455 | 10,55% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Hữu Đông | CTHĐQT | 1982 | CN QTKD | 9.763.157 | 2012 |
| Ông Đỗ Huy Cường | Phó CTHĐQT | 1977 | ThS Môi trường | 5.428.913 | 2012 |
| Ông Lê Văn Cường | TGĐ/TVHĐQT | 1985 | KS Công trình | 4.587.455 | 2012 |
| Ông Trương Thanh Tùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1980 | KS. Môi trường | 1.201.418 | 2012 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Trường | GD CĐ nội bộ | -- | 120.000 | −57.200 | -- | 12/8/2024 | Kết quả | |
| Trần Hữu Đông | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +210.000 |
| Bà Vũ Thị Ngà |
| Phó TGĐ Thường trực |
| 1982 |
| CN Kinh tế |
| 1.184.822 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Xuân Trường | Phó TGĐ | 1981 | Kỹ sư | 51.360 | N/A |
| Bà Đào Thị Dung | Trưởng BKS | 1962 | CN Kinh tế | 23.540 | 2014 |
| Bà Cao Hải Ngọc | KTT | -- | Đại học | -- | N/A |
| Bà Hà Thị Linh | Thành viên BKS | 1997 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thúy Lan | Thành viên BKS | 1982 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Dương Danh Cương | Phó TGĐ | 1992 | Kỹ sư | -- | 2025 |
| Ông Đào Thanh Sơn | TVHĐQT | 1988 | KS Điện | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và Du lịch LAKEHILL | 11.000 | 99% |
| Công ty TNHH HVC Hưng Yên | 60 | 99% |
| Công ty TNHH Thiết bị vui chơi giải trí HVC Park | 300.000 | 95% |
| CTCP Tổng thầu xây dựng HVC | 50.000 | 90% |
| Công ty TNHH Đầu tư HVC và Hồ Gươm Hòa Bình | 150.000 | 70% |
| 2/5/2024 |
| Kết quả |
| Trương Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | 2,09% → 2,77% | 12/2/2023 | Kết quả |
| Trần Hữu Đông | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 21,79% → 22,33% | 11/1/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Trường | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +40.500 | 0,19% → 0,3% | 26/10/2022 | Kết quả |
| Trần Tuấn AnhLQ: Trần Hữu Đông · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 250.000 | −250.000 | 0,8% → 0,1% | 26/10/2021 | Kết quả |
| Trần Hữu Đông | GD CĐ nội bộ | -- | 2.800.000 | −2.800.000 | 28,97% → 21,39% | 26/5/2021 | Kết quả |
| Đỗ Huy Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 2.300.000 | −2.300.000 | 18,71% → 12,48% | 11/4/2021 | Kết quả |
| Đào Thị Dung | GD CĐ nội bộ | -- | 18.500 | −18.500 | 0,18% → 0,09% | 14/3/2021 | Kết quả |
| Đỗ Huy Cường | GD CĐ nội bộ | 3.836.355 | -- | +3.836.355 | 14,01% → 18,71% | 9/3/2021 | Kết quả |
| Trần Hữu Đông | GD CĐ nội bộ | 5.592.801 | -- | +5.592.801 | 23,29% → 28,97% | 9/3/2021 | Kết quả |
| Lê Văn Cường | GD CĐ nội bộ | 2.235.689 | -- | +2.235.689 | 7,57% → 10,55% | 9/3/2021 | Kết quả |
| Trương Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 1.128.000 | −1.128.000 | 5,14% → 0% | 28/2/2021 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 500.000 | −500.000 | -- | 16/9/2020 | Kết quả |
| Đỗ Huy Cường | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | -- | -- | 28/7/2020 | Đăng ký |
| Vũ Danh Lam | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −55.000 | 1,8% → 1,53% | 26/5/2020 | Kết quả |
| Trần Văn Duy | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +30.570 | 4,92% → 5,08% | 20/5/2020 | Kết quả |
| Trần Văn Duy | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 4,4% → 4,92% | 21/4/2020 | Kết quả |
| Lê Văn Cường | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 6,72% → 7,75% | 5/4/2020 | Kết quả |
| Trần Văn Duy | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | 3,3% → 4,4% | 24/2/2020 | Kết quả |
| Vũ Thị Ngà | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 2,22% → 2,79% | 20/2/2020 | Kết quả |
| Đỗ Huy Cường | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 12,91% → 13,75% | 5/2/2020 | Kết quả |
| Trần Hữu Đông | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | 21,73% → 23,83% | 23/2/2020 | Kết quả |
| Lê Văn Cường | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | 5,3% → 6,55% | 5/1/2020 | Kết quả |
| LNST chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 19/11/2019 | Kết quả |
| Đỗ Huy Cường | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +54.960 | 12,64% → 12,91% | 7/11/2019 | Kết quả |
| Trần Hữu Đông | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | 20,48% → 21,73% | 4/9/2019 | Kết quả |
| Đỗ Huy Cường | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | 11,89% → 12,64% | 4/9/2019 | Kết quả |
| Đỗ Huy Cường | GD CĐ nội bộ | 800.000 | -- | +0 | 11,89% → 11,89% | 13/6/2019 | Kết quả |
| Lê Văn Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.060.814 | 10,06% → 5,3% | 16/6/2019 | Kết quả |
| Trần Văn Duy | GD CĐ nội bộ | -- | 630.000 | −600.630 | 6,32% → 3,32% | 17/6/2019 | Kết quả |
| Vũ Thị Ngà | GD CĐ nội bộ | -- | 220.000 | −0 | 2,22% → 2,22% | 13/6/2019 | Kết quả |
| Trần Văn Duy | GD CĐ lớn | -- | -- | −190.000 | 5,08% → 4,11% | 7/7/2020 | Báo cáo không còn |
| Trần Văn Duy | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −4.670 | 3,32% → 3,3% | 1/12/2019 | Kết quả |
| Nhóm nhà đầu tư - CTCP QLQ Đầu tư CK Bản Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −364.170 | 5,88% → 4,06% | 20/10/2019 | Báo cáo không còn |