Đang tải...
CTCP Cấp nước Thừa Thiên Huế
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cổ tức tiền | 9,5% | 950 đ |
| 25/07/2025 | Cổ tức tiền | 9,5% | 950 đ |
| 02/08/2024 | Cổ tức tiền | 9,5% | 950 đ |
| 14/08/2023 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 14/09/2022 | Cổ tức tiền | 8,5% | 850 đ |
| 15/07/2021 | Cổ tức tiền | 8,75% | 875 đ |
| 05/06/2020 | Cổ tức tiền | 80.277,66% | 8.027.766 đ |
| 11/07/2019 | Cổ tức tiền | 3.497,99% | 349.799 đ |
| 31/08/2018 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| UBND Tỉnh Thừa Thiên Huế | 61.330.000 | 70,01% |
| Trương Phước Tuệ | 4.000.000 | 6,28% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Quang Minh | CTHĐQT | 1971 | ThS Kinh tế | 31.278.300 | N/A |
| Ông Dương Quý Dương | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | CN Quản lý Nhân sự/CN Tiếng Anh/Thạc sỹ Kinh tế | 15.377.700 | 2000 |
| Ông Trương Công Hân | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1982 | Kỹ sư/Thạc sỹ Kinh tế | 8.655.500 | 2004 |
| Ông Vương Đình Nam | KTT/TVHĐQT | 1981 | Thạc sỹ Kinh tế | 6.133.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Liên Minh | Phó TGĐ | 1981 | Thạc sỹ Quản trị/Thạc sỹ Kiến trúc | 395.900 | N/A |
| Ông Trương Ngự Bình | Trưởng BKS | 1973 | CN QTKD | 332.897 | N/A |
| Bà Trần Thị Bé | Thành viên BKS | 1971 | CN TCKT | 90.100 | N/A |
| Ông Cao Huy Tường Minh | Phó TGĐ | 1970 | KS Cơ Khí | 5.600 | N/A |
| Bà Đào Thị Hoàng Oanh | Thành viên BKS | 1985 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Trọng Hiếu | TVHĐQT | 1973 | T.S QTKD | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trương Ngự Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | -- | -- → 0% | 10/2/2026 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị LiênLQ: Nguyễn Liên Minh | GD của người liên quan | -- | 39.000 | −0 | 0,04% → 0,04% | 26/10/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Liên Minh | GD CĐ nội bộ | 39.000 | -- | +0 | 0,46% → 0,46% | 21/10/2025 | Kết quả | -- |
| Trương Nữ Như Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 410.400 | −410.400 | 0,52% → 0,05% | 11/9/2025 | Kết quả | -- |
| CTCP DNP HawacoLQ: Nguyễn Trọng Hiếu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.500.000 | -- | +2.500.000 | 0% → 2,86% | 25/11/2024 | Kết quả | -- |
| Trương Ngự Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −0 | 0,38% → 0,38% | 10/8/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Bá Quang AnhLQ: Lê Quang Minh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 10/8/2023 | Kết quả | -- |
| Trương Nữ Như Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 77.600 | −77.600 | 0,61% → 0,52% | 7/8/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Văn Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 129.900 | −129.900 | 0,15% → 0,01% | 25/4/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Mạnh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 181.800 | -- | -- | -- → 0% | 8/12/2022 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Lê Thanh UyênLQ: Trương Công Hân · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 181.800 | -- | +181.800 | 0% → 0% | 11/10/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Liên MinhLQ: Nguyễn Thị Liên Ngọc · TBKS | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +200.000 | 0,22% → 0,44% | 11/10/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Liên Ngọc | GD CĐ nội bộ | 254.500 | -- | +254.500 | 0,12% → 0,42% | 11/10/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Kim HồngLQ: Trương Nữ Như Ngọc · Thành viên | GD của người liên quan | 209.100 | -- | +209.100 | 0% → 0,24% | 11/10/2022 | Kết quả | -- |
| CTCP DNP HoldingLQ: Trịnh Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.090.909 | −7.590.909 | 11,55% → 2,86% | 6/9/2022 | Kết quả | -- |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và quỹ khác thuộc VCSH | GD cổ phiếu quỹ | 30.000 | -- | +30.000 | -- → 0% | 27/12/2020 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 30.500 | -- | +30.500 | -- | 10/2/2020 | Kết quả | -- |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | GD cổ phiếu quỹ | 58.500 | -- | +58.500 | -- | 5/6/2019 | Kết quả | -- |
| Trương Phước Tuệ | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 5,15% → 4,92% | 29/12/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| Trương Phước Tuệ | GD CĐ lớn | -- | -- | −264.000 | 7,17% → 6,87% | 14/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trương Phước Tuệ | GD CĐ lớn | -- | -- | −400.000 | 8,08% → 7,62% | 21/9/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Trương Phước Tuệ | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.363.600 | 0,8% → 8,07% | 6/9/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | +58.500 | -- | 4/9/2018 | Kết quả | -- |