Đang tải...
CTCP Viễn thông – Tin học Bưu điện
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/06/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/08/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/11/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/10/2022 | Cổ tức tiền | 3,5% | 350 đ |
| 19/04/2022 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 09/11/2021 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 14/01/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/01/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam | 10.117.108 | 31,43% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Hoàng Anh Lộc | CTHĐQT | 1972 | ThS QTKD/KS Nhiệt C.Nghiệp | 4.534.148 | 1994 |
| Ông Lê Thanh Sơn | TGĐ/TVHĐQT | 1981 | CN Kinh tế | 3.476.808 | N/A |
| Ông Hà Thanh Hải | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD/CN Kinh tế/KS Điện - Điện tử | 3.154.306 | 2001 |
| Ông Tô Hoài Văn | TVHĐQT | 1964 | ThS Kinh tế/KS Máy tính | 534.239 | 1991 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt NamLQ: Hoàng Anh Lộc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.117.108 | −0 | 31,43% → 31,43% | 23/11/2025 | Kết quả | |
| Lê Ánh Dương | GD CĐ nội bộ | -- |
| Ông Nguyễn Thành Hiếu |
| Thành viên BKS |
| 1974 |
| CN Kinh tế/CN Vật lý |
| 458.942 |
| 1995 |
| Ông Nguyễn Ngọc Sơn | KTT | 1972 | CN TC Tín dụng | 124.090 | 1999 |
| Ông Lê Ánh Dương | Phó TGĐ | 1978 | T.S QTKD | 43.302 | 2024 |
| Bà Nguyễn Thị Thúy Hà | Thành viên BKS | 1975 | CN KTTC/ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Lưu Công Nguyên | TVHĐQT | 1973 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Đình Du | Trưởng BKS | 1972 | ThS QTKD/KS Công nghệ thực phẩm | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Thanh toán Viễn thông Tin học Bưu Điện | 50.000 | 100% |
| 39.602 |
| −9.600 |
| -- |
| 16/11/2025 |
| Kết quả |
| Lê Lưu NgânLQ: Nguyễn Thế Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 683.066 | −0 | -- → 0% | 26/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Thịnh | GD CĐ nội bộ | -- | 282.232 | −0 | -- | 26/6/2024 | Kết quả |
| Lê Lưu NgânLQ: Nguyễn Thế Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 398.066 | -- | +398.066 | -- | 19/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thành Hiếu | GD CĐ nội bộ | 37.000 | -- | +37.000 | -- | 21/3/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Thịnh | GD CĐ nội bộ | -- | 282.232 | −0 | -- | 18/11/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 157.790 | −33.700 | -- → 0,38% | 1/11/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thế Thịnh | GD CĐ nội bộ | -- | 306.232 | −24.000 | -- | 12/10/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 159.790 | −2.000 | 0,5% → 0,5% | 22/9/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ThúyLQ: Phạm Văn Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 74.926 | -- | -- | 20/1/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Xuân ChươngLQ: Nguyễn Trí Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 36.000 | −36.000 | -- | 10/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân ChươngLQ: Nguyễn Trí Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 36.000 | -- | -- | 10/1/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Phương NgaLQ: Nguyễn Trí Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 27.000 | −27.000 | -- | 28/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Trí ĐứcLQ: Nguyễn Trí Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 21.000 | −20.990 | -- | 24/12/2020 | Kết quả |
| Phạm Ngọc DiệpLQ: Nguyễn Trí Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | -- | 24/12/2020 | Kết quả |