Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 15/12/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/03/2025 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 16/12/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/03/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/03/2024 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 01/12/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 22/02/2023 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 06/12/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/03/2022 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 02/12/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 31/08/2021 | Phát hành / CP thưởng | 18,02% | -- |
| 03/12/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/05/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 21/11/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/05/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/04/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/12/2018 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 23/11/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/06/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/12/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/09/2017 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 04/04/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/12/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 28/06/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 28/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 11/11/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 18/12/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 16/05/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/02/2014 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 06/11/2013 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 30/07/2013 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 02/01/2013 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 27/11/2012 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 08/02/2012 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 18/11/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/08/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/02/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/10/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| America LLC | 7.209.619 | 17,48% |
| Hoàng Đình Thắng | 5.213.885 | 12,64% |
| Trịnh Việt Dũng | 3.281.115 | 7,96% |
| Nguyễn Thị Kiến | 2.855.770 | 6,93% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Hoàng Đình Thắng | CTHĐQT | 1959 | KS Điện hóa | 5.213.885 | 2015 |
| Ông Trịnh Việt Dũng | Phó CTHĐQT | 1958 | T.S Kỹ thuật | 3.281.115 | 2009 |
| Ông Lê Tùng Sơn | TVHĐQT | 1957 | Kỹ sư | 1.391.076 | 2007 |
| Ông Phùng Văn Quý | TVHĐQT | 1958 | ThS Kinh tế | 1.258.239 | 2003 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Anh TuấnLQ: Nguyễn Ngọc Lan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +18.600 | 0,16% → 0,2% | 23/4/2026 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Hồng TràLQ: Nguyễn Huy Tùng · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | 15.053 | -- | +15.053 | 0,13% → 0,17% | 4/3/2026 |
| Ông Phạm Trung Kiên |
| TVHĐQT |
| 1978 |
| CN Kinh tế |
| 373.974 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Anh Đệ | Phó TGĐ | 1977 | CN Tài Chính/CN QTKD | 206.188 | 2016 |
| Ông Phạm Hữu Ánh | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1965 | Kỹ sư/CN Kế toán | 192.284 | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thị Hoàn | KTT | 1983 | CN Kinh tế | 79.412 | 2005 |
| Bà Nguyễn Thùy Linh | TVHĐQT | 1988 | ThS QTKD | 13.644 | Độc lập |
| Ông Tôn Tích Quang Nam | TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV VPID Hà Nam | 45.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV xây dựng Sông Lô | 18.000 | 100% |
| CTCP VPID Vĩnh Phúc | 20.600 | 51,22% |
| CTCP đầu tư phát triển VL | 468.000 | 20% |
| Kết quả |
| -- |
| Vũ Anh TuấnLQ: Nguyễn Ngọc Lan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +59.000 | 0,02% → 0,15% | 27/11/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thùy Linh | GD CĐ nội bộ | -- | 55.000 | −55.000 | 0,17% → 0,03% | 4/11/2025 | Kết quả | -- |
| Phùng Văn ThúLQ: Phùng Văn Quý · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 56.285 | −56.285 | 0,14% → 0% | 30/9/2025 | Kết quả | -- |
| Vũ Anh TuấnLQ: Nguyễn Ngọc Lan · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +9.000 | 0% → 0,02% | 14/8/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Vũ Hà LinhLQ: Nguyễn Huy Tùng · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0,01% → 0,05% | 5/8/2025 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Hồng TràLQ: Nguyễn Huy Tùng · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | 0,11% → 0,13% | 30/7/2025 | Kết quả | -- |
| Trịnh Thị Hồng NgọcLQ: Trịnh Việt Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 312.465 | -- | +312.465 | 0% → 0,76% | 21/7/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,33% → 0,19% | 22/12/2024 | Kết quả | -- |
| Phùng Văn ThúLQ: Phùng Văn Quý · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 0,22% → 0,14% | 9/12/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị KiếnLQ: Hoàng Đình Thắng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 4,14% → 6,93% | 9/12/2024 | Kết quả | -- |
| Công đoàn IDV | GD CĐ nội bộ | 5.224 | -- | +5.224 | 0% → 0,02% | 4/11/2024 | Kết quả | -- |
| Trịnh Việt CườngLQ: Trịnh Việt Dũng | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −53.100 | 1,25% → 1,08% | 27/3/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Anh Đệ | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | 0,47% → 0,37% | 25/7/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Tùng Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −70.300 | 3,42% → 3,19% | 2/7/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Hữu Ánh | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | -- | -- → 0% | 13/7/2022 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị BằngLQ: Phùng Văn Quý · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 92.895 | −92.895 | 0,37% → 0% | 10/5/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc Phương TrinhLQ: Phùng Văn Quý · TV HĐQT | GD của người liên quan | 56.000 | -- | +56.000 | 0% → 0,22% | 10/5/2022 | Kết quả | -- |
| Phùng Thị Lan PhươngLQ: Phùng Văn Quý · TV HĐQT | GD của người liên quan | 16.000 | -- | +16.000 | 0% → 0,06% | 15/5/2022 | Kết quả | -- |
| Lê Quốc MinhLQ: Lê Tùng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | 0,61% → 0,52% | 13/1/2022 | Kết quả | -- |
| Trịnh Việt CườngLQ: Trịnh Việt Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +200.000 | 0% → 1,18% | 31/5/2021 | Kết quả | -- |
| Trịnh Việt Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 172.500 | −172.500 | 8,8% → 7,79% | 31/5/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Hồng TràLQ: Nguyễn Huy Tùng · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 0,29% → 0,12% | 27/5/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Hoàng YếnLQ: Lê Tùng Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 99.000 | -- | +99.000 | 3,53% → 4,11% | 25/5/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Tùng Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 99.000 | −99.000 | 3,53% → 2,95% | 25/5/2021 | Kết quả | -- |
| Văn Thị BôngLQ: Phạm Văn Hoanh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.883 | −1.400 | 0,29% → 0,28% | 19/5/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Hồng TràLQ: Nguyễn Huy Tùng · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −18.800 | 0,12% → 0,01% | 11/4/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Hữu ÁiLQ: Phạm Hữu Ánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −280.700 | 3,49% → 1,84% | 13/4/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Hồng TràLQ: Nguyễn Huy Tùng · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 0,47% → 0,29% | 13/4/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Vũ Hà LinhLQ: Nguyễn Huy Tùng · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | -- | -- → 0% | 13/4/2021 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Anh Đệ | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −6.400 | 0,11% → 0,07% | 7/4/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Hồng TràLQ: Nguyễn Huy Tùng · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | 0,59% → 0,47% | 8/4/2021 | Kết quả | -- |
| Tạ Phạm Bích ThủyLQ: Trịnh Việt Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 5,88% → 4,7% | 7/4/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 7.000 | −7.000 | 0,11% → 0,07% | 18/1/2021 | Kết quả | -- |
| Phùng Thị VụLQ: Phùng Văn Quý · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.700 | −2.700 | 0,03% → 0,02% | 8/11/2020 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Hoanh | GD CĐ nội bộ | -- | 18.000 | −18.000 | 0,12% → 0,01% | 4/11/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Anh Đệ | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −2.100 | 0,13% → 0,12% | 1/11/2020 | Kết quả | -- |
| Phạm Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | -- | 26.000 | −2.800 | 0,25% → 0,23% | 29/10/2020 | Kết quả | -- |
| Phùng Tiến NghĩaLQ: Phùng Văn Quý · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.300 | −2.300 | 0,01% → 0% | 7/10/2020 | Kết quả | -- |