Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 16/09/2025 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| 16/09/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/09/2024 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 26/02/2024 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 29/06/2023 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 03/02/2023 | Phát hành / CP thưởng | 16% | -- |
| 14/07/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/11/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/08/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/12/2019 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 19/07/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/08/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 23/09/2016 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 25/08/2015 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 11/07/2014 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 07/06/2013 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 03/05/2012 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 25/02/2011 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 14/05/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP | 313.295.706 | 49,76% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Quảng Văn Viết Cương | Phó CTHĐQT | 1970 | N/a | 108.033.003 | 1998 |
| Bà Lê Thị Xuân Diệu | TVHĐQT | 1983 | N/a | 4.640 | Độc lập |
| Bà Bùi Thị Thùy | KTT | 1982 | CN QTKD | -- | N/A |
| Bà Lê Thị Thùy Dương | Thành viên BKS | 1989 | CN Kinh tế | -- | 2017 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thùy Dương | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- | 6/11/2025 | Kết quả | |
| Bùi Phương Hồng | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | -- |
| Bà Mai Thị Huỳnh Mai |
| Thành viên BKS |
| 1990 |
| ThS Tài chính |
| -- |
| N/A |
| Bà Trần Ngọc Hiền | Phó TGĐ | 1975 | CN QTKD | -- | N/A |
| Bà Võ Thị Huyền Trang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Hải Hoàng | Trưởng BKS | 1991 | ThS Tài chính | -- | N/A |
| Ông Trần Thiện Thể | TVHĐQT | 1963 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Trịnh Thanh Hùng | TGĐ | 1965 | KS Kinh tế | -- | 2007 |
| Ông Vũ Phi Hùng | Phó TGĐ | 1978 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Đỗ Quang Ngôn | CTHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | -- | 2007 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Khách sạn Becamex | 24.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Thương mại Becamex | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV WTC Bình Dương | 5.000 | 100% |
| CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật Becamex Bình Phước | 2.698.375 | 40,33% |
| CTCP đường vành đai 4 TPHCM | 100.000 | 36% |
| CTCP đường cao tốc TPHCM - Thủ Dầu Một - Chơn Thành | 100.000 | 20% |
| 6/11/2025 |
| Kết quả |
| Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTLQ: Quảng Văn Viết Cương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 125.318.282 | -- | +125.318.282 | 49,76% → 49,76% | 21/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Văn HIền Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 6.005 | −6.000 | -- | 28/1/2018 | Kết quả |
| Dương Thị BìnhLQ: Dương Thị Hồng Tỵ · TBKS | GD của người liên quan | -- | 5.000 | −5.000 | -- | 13/3/2014 | Kết quả |
| Đỗ Quang Ngôn | GD CĐ nội bộ | -- | 90.000 | −90.000 | 0,03% → 0% | 17/2/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh LiênLQ: Đỗ Quang Ngôn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.000 | −6.000 | -- → 0% | 17/2/2014 | Kết quả |
| Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt NamLQ: Nguyễn Thị Dung · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | -- | 13/12/2011 | Kết quả | -- |
| Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt NamLQ: Nguyễn Thị Dung · GĐ | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −0 | -- | 2/10/2011 | Kết quả | -- |
| Dragon Capital VN Mother Fund | GD CĐ lớn | -- | 5.000.000 | −5.000.000 | -- | 25/9/2011 | Kết quả | -- |
| Dragon Capital VN Mother Fund | GD CĐ lớn | -- | 5.000.000 | −2.609.980 | -- | 25/9/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Đỗ Quang Ngôn | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | -- | -- | 4/5/2011 | Đăng ký | -- |
| Đỗ Quang Ngôn | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | -- | 28/4/2011 | Kết quả | -- |
| Dragon Capital VN Mother Fund | GD CĐ lớn | 13.750.400 | -- | -- | -- | 19/4/2011 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Dương Thị Hồng Ty | GD CĐ nội bộ | -- | 6.264 | −6.264 | -- | 7/2/2011 | Kết quả | -- |
| Ngân Hàng Đầu tư và Phát triển Bình DươngLQ: Nguyễn Thị Dung | GD của người liên quan | -- | 2.193.555 | −1.063.750 | -- | 16/2/2011 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tu Giá trị Bảo Việt (BVIF) | GD CĐ lớn | -- | -- | −300.000 | 1,55% → 1,47% | 21/7/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty TNHH QLQ Bảo Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.656.200 | -- | 31/3/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thị Lan ThảoLQ: Quảng Văn Viết Cương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +6.000 | -- | 26/4/2022 | Kết quả |
| Deutsche Bank AG London | GD CĐ lớn | -- | -- | −413.270 | 5,12% → 4,97% | 17/4/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Deutsche Bank Aktiengesellschaf | GD CĐ lớn | -- | -- | +408.520 | 4,97% → 5,12% | 14/3/2013 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Hoàn Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +4.000 | -- | 21/2/2011 | Vi phạm CBTT | -- |
| Dragon Capital VN Mother Dragon Capital Vietnam Mother Fund Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −300.000 | -- | 27/1/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Dragon Capital VN Mother Dragon Capital Vietnam Mother Fund Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.300.000 | -- | 13/1/2011 | Kết quả | -- |
| Dragon Capital VN Mother Dragon Capital Vietnam Mother Fund Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −600.000 | -- | 13/1/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Dragon Capital Vietnam Mother Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | -- | 7/12/2010 | Vi phạm CBTT | -- |