Đang tải...
CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Cổ tức tiền | 14,66% | 1.466 đ |
| 06/03/2025 | Phát hành / CP thưởng | 55,9% | -- |
| 29/08/2024 | Cổ tức tiền | 21,07% | 2.107 đ |
| 07/09/2023 | Cổ tức tiền | 19,9% | 1.990 đ |
| 19/07/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/06/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 01/07/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Tân cảng Sài Gòn | 196.044.250.000 | 51,32% |
| AMERICA LLC | 48.945.630.000 | 12,81% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phan Anh Tuấn | GĐ/TVHĐQT | 1985 | ThS QTKD | 2.544.170 | N/A |
| Ông Hà Anh Dũng | TV Ủy ban Kiểm toán | 1982 | N/a | 1.875.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Đức Anh | TVHĐQT | 1988 | ThS QTKD | 1.235.112 | N/A |
| Ông Phan Văn Tiến | CTHĐQT | -- | -- | 22.000 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Quản lý Nợ và Khai thác Tài sản Ngân | GD của người liên quan | -- | 1.978.125 | −1.978.125 | -- → 0% | 21/12/2025 | Kết quả | |
| Công ty TNHH Quản lý Nợ và Khai thác Tài sản NgânLQ: Hà Anh Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- |
| Ông Cao Ngọc Đức |
| TVHĐQT |
| 1957 |
| N/a |
| 21.855 |
| Độc lập |
| Ông Nguyễn Chí Tùng | Phó GĐ | 1980 | ThS Quản lý K.Tế | 17.617 | 2024 |
| Bà Đoàn Thị Hằng | Phó GĐ | 1977 | ThS QTKD | 16.790 | N/A |
| Ông Nguyễn Thành Nhân | Phó GĐ | 1974 | KS K.Tế Vận tải biển | 14.000 | N/A |
| Ông Lê Quỳnh Quang | KTT | 1982 | ThS Kế toán, tài chính | 10.004 | N/A |
| Ông Trần Quốc Việt | Thành viên BKS | 1986 | CN Kinh tế | 7.000 | N/A |
| Bà Hoàng Nguyễn Hồng Vân | Thành viên BKS | 1991 | CN Luật | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Văn Tùng | Trưởng BKS | 1985 | CN Tài Chính/ThS Kỹ thuật | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Tiếp vận Thành Long | 40.000 | 51% |
| CTCP Đầu tư ICD Tân Long | 25.000 | 8% |
| 1.978.125 |
| −0 |
| 5,18% → 5,18% |
| 13/11/2025 |
| Kết quả |
| Nguyễn Đức Anh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 7/5/2025 | Kết quả |
| Cao Ngọc Đức | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 7/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Chí Tùng | GD CĐ nội bộ | 14.000 | -- | +14.000 | -- | 7/5/2025 | Kết quả |
| Ngô Quốc Tuấn | GD CĐ nội bộ | 8.695 | -- | +8.695 | -- | 7/5/2025 | Kết quả |
| Lê Quỳnh Quang | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 8/5/2025 | Kết quả |
| Đoàn Thị Hằng | GD CĐ nội bộ | 14.000 | -- | +14.000 | -- | 7/5/2025 | Kết quả |
| Phan Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- | 7/5/2025 | Kết quả |
| Trần Quốc Việt | GD CĐ nội bộ | 7.000 | -- | +7.000 | -- | 8/5/2025 | Kết quả |
| Phan Văn Tiến | GD CĐ nội bộ | 22.000 | -- | +22.000 | -- | 8/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thành Nhân | GD CĐ nội bộ | 14.000 | -- | +14.000 | -- | 7/5/2025 | Kết quả |
| Cao Minh ChuyênLQ: Cao Ngọc Đức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 19.680 | −19.680 | -- | 13/2/2025 | Kết quả |
| Cao Minh ChuyênLQ: Cao Minh Đức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 19.680 | −0 | -- | 30/10/2024 | Kết quả |
| Cao Minh ChuyênLQ: Cao Ngọc Đức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 19.680 | −0 | -- | 22/9/2024 | Kết quả |
| Cao Ngọc Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 7.600 | −0 | 0,03% → 0,03% | 20/10/2022 | Kết quả |
| Lê Quỳnh Quang | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +0 | -- | 23/1/2022 | Kết quả |
| Cao Ngọc Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −32.400 | 0,16% → 0,03% | 16/12/2021 | Kết quả |
| Lâm Thị Diễm TrinhLQ: Trần Nghĩa Sĩ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −9.800 | 0,25% → 0,21% | 15/11/2021 | Kết quả |
| Trần Nghĩa Sĩ ThoạiLQ: Trần Nghĩa Sĩ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −5.000 | -- → 0,1% | 14/10/2021 | Kết quả |
| Trần Nghĩa Sĩ DiệnLQ: Trần Nghĩa Sĩ · TV BKS | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +0 | -- | 9/8/2021 | Kết quả |
| Trần Nghĩa Sĩ DiệnLQ: Trần Nghĩa Sĩ · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | -- | 28/7/2021 | Kết quả |
| Trần Nghĩa Sĩ | GD CĐ nội bộ | -- | 63.100 | -- | -- | 28/7/2021 | Đăng ký |
| Lê Quỳnh Quang | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | -- | -- | 11/7/2021 | Đăng ký |
| Đoàn Thị Hằng | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | -- | -- | 11/7/2021 | Đăng ký |
| Trần Nghĩa Sĩ | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +53.200 | 0,04% → 0,25% | 23/5/2021 | Kết quả |
| Phan Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +10.000 | -- → 0,04% | 16/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức DoanhLQ: Nguyễn Đức Khiêm · TBKS | GD của người liên quan | -- | 5.800 | −5.800 | 0,03% → 0% | 21/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Khiêm | GD CĐ nội bộ | -- | 23.000 | −23.000 | 0,1% → 0% | 10/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Khiêm | GD CĐ nội bộ | -- | 23.000 | −0 | 0,1% → 0,1% | 25/1/2021 | Kết quả |
| Cao Ngọc Đức | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −0 | 0,16% → 0,16% | 17/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Đức DoanhLQ: Nguyễn Đức Khiêm · TBKS | GD của người liên quan | -- | 9.130 | −3.330 | 0,04% → 0,02% | 27/12/2020 | Kết quả |
| Đoàn Thị Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 28.000 | −26.100 | 0,11% → 0,01% | 13/12/2020 | Kết quả |
| Phan Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | -- | 9/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Khiêm | GD CĐ nội bộ | -- | 68.000 | −45.000 | 0,28% → 0,1% | 6/12/2020 | Kết quả |
| Vũ Thị TuyếtLQ: Đoàn Hồng Phương · Phó GĐ | GD của người liên quan | -- | 2.733 | −2.730 | -- | 30/11/2020 | Kết quả |
| Ngô Quốc Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −8.695 | -- | 1/6/2026 | Kết quả |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.474.099 | 13,23% → 12,81% | 15/6/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.000 | 12,98% → 13,02% | 13/4/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +31.800 | 11,94% → 12,07% | 5/3/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |