Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 09/06/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/09/2024 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 11/07/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 05/10/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/10/2023 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 25/05/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/06/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/07/2020 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 13/06/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 28/11/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/05/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 24/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/12/2016 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 19/05/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 15/05/2015 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 27/08/2014 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 15/05/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/11/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/06/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/10/2012 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 25/04/2012 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 17/05/2011 | Cổ tức tiền | 22% | 2.200 đ |
| 14/04/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 27/04/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/11/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/04/2008 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 17/04/2007 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| SK Investment Vina III Pte Ltd | 73.457.880 | 47,69% |
| Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 33.948.992 | 22,04% |
| CTCP Đầu tư Bình Minh Kim | 15.026.784 | 9,75% |
| CTCP Đầu tư KBA | 11.355.326 | 7,37% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Sung Min Woo | CTHĐQT | 1978 | CN Khoa học | 73.457.880 | 2024 |
| Bà Trần Thị Đào | TGĐ/TVHĐQT | 1952 | Dược sỹ | 671.400 | 2001 |
| Ông Ngô Minh Tuấn | Phó TGĐ | 1979 | ThS QTKD | 315.300 | 2004 |
| Ông Lê Văn Nhã Phương | Phó TGĐ | 1980 | T.S Dược học | 251.790 | 2017 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dương Hoàng Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | 12.000 | −12.000 | -- | 6/5/2026 | Kết quả | |
| CTCP Đầu tư Bình Minh KimLQ: Woo Sungmin · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 15.026.784 | −15.026.784 |
| Ông Huỳnh Văn Nhung |
| Phó TGĐ |
| 1973 |
| Dược sỹ CK1 |
| 180.000 |
| 1998 |
| Ông Dương Hoàng Vũ | KTT | 1982 | CN Kế toán | 22.000 | N/A |
| Bà Hàn Thị Khánh Vinh | TVHĐQT | 1975 | ThS Kế toán | -- | N/A |
| Bà Lê Nữ Minh Hoài | Phó TGĐ | 1966 | ThS QTKD/Dược sỹ | -- | 2024 |
| Ông Chung Suyong | TVHĐQT | 1972 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Hoàng Đức Hùng | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1973 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Trương Minh Hùng | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1979 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Dược phẩm Agimexpharm | -- | 31,56% |
| CTCP Nghiên cứu Bảo tồn và Phát triển Dược liệu Đồng Tháp Mười | -- | 23,56% |
| -- |
| 16/4/2026 |
| Kết quả |
| SK Investment Vina III Pte LtdLQ: Woo Sungmin · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 68.810.829 | −68.810.829 | -- → 3% | 16/4/2026 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư KBALQ: Woo Sungmin · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.355.326 | −11.355.326 | -- | 16/4/2026 | Kết quả |
| Huỳnh Văn Nhung | GD CĐ nội bộ | -- | 80.000 | −80.000 | -- | 6/5/2026 | Kết quả |
| Trần Thị Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 371.400 | −371.400 | -- | 6/5/2026 | Kết quả |
| Ngô Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 156.000 | −156.000 | -- | 6/5/2026 | Kết quả |
| Trần Thị Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −65.200 | -- | 14/9/2025 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Bình Minh KimLQ: Trương Minh Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 112.500 | -- | +8.200 | 9,74% → 9,76% | 26/12/2022 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Bình Minh KimLQ: Trương Minh Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 252.000 | -- | +139.900 | 9,53% → 9,74% | 20/11/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 140.000 | −140.000 | 0,73% → 0,6% | 13/10/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 140.000 | −0 | -- → 0,73% | 5/9/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,88% → 0,73% | 18/7/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Định | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,52% → 0,45% | 29/3/2022 | Kết quả |
| Ngô Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,3% → 0,22% | 14/3/2022 | Kết quả |
| SK INVESTMENT VINA III PTE.LTDLQ: Trương Minh Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 11.317.447 | -- | -- | -- | 9/2/2022 | Đăng ký |
| Nguyễn Quốc Định | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,6% → 0,08% | 9/12/2021 | Kết quả |
| Trần Hoài Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,07% → 0,04% | 31/10/2021 | Kết quả |
| Huỳnh Văn Nhung | GD CĐ nội bộ | -- | 120.000 | −120.000 | 0,3% → 0,11% | 31/10/2021 | Kết quả |
| SK Investment Vina III Pte LtdLQ: Trương Minh Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +140.200 | 29,22% → 29,42% | 17/6/2021 | Kết quả |
| SK Investment Vina III Pte LtdLQ: Trương Minh Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.458.566 | -- | +3.458.566 | 24,02% → 29,2% | 9/6/2021 | Kết quả |
| Lê Văn Nhã Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 20.335 | −20.335 | 0,19% → 0,17% | 29/4/2021 | Kết quả |
| Hồ Thị Thanh ThoạiLQ: Nguyễn Quốc Định · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 54.262 | −54.262 | 0,08% → 0% | 18/4/2021 | Kết quả |
| Trần Thị HồngLQ: Trần Thị Đào · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 28.000 | −28.000 | 0,04% → 0% | 18/4/2021 | Kết quả |
| Trần Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 20.492 | −20.492 | 0,1% → 0,07% | 18/4/2021 | Kết quả |
| Huỳnh Văn Nhung | GD CĐ nội bộ | -- | 52.102 | −52.102 | 0,38% → 0,3% | 18/4/2021 | Kết quả |
| Ngô Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 99.400 | −49.400 | 0,37% → 0,3% | 18/4/2021 | Kết quả |
| Trần Thị Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 200.797 | −200.797 | 1,19% → 0,88% | 18/4/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Định | GD CĐ nội bộ | -- | 300.004 | −300.004 | 1,05% → 1,05% | 18/4/2021 | Kết quả |
| Lê Văn Nhã Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 19.335 | −0 | 0,19% → 0,19% | 1/4/2021 | Kết quả |
| Trần Thị HồngLQ: Trần Thị Đào · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000 | −2.000 | 0,05% → 0,05% | 3/3/2021 | Kết quả |
| Trần Thị HồngLQ: Trần Thị Đào · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −2.510 | 0,05% → 0,05% | 16/12/2020 | Kết quả |
| Trần Thị HồngLQ: Trần Thị Đào · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −0 | 0,05% → 0,05% | 3/11/2020 | Kết quả |
| Trần Thị Đào | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −30.000 | 0,97% → 0,92% | 21/9/2020 | Kết quả |
| Lian SGP Holding Pte. Ltd. | GD CĐ lớn | -- | -- | +104.545.781 | -- → 67,88% | 4/5/2026 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Hoài Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −5.000 | 0,03% → 0,02% | 13/11/2022 | Kết quả |
| Trần Hoài Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −6.000 | 0,03% → 0,02% | 13/11/2022 | Kết quả |
| SK Investment Vina III Pte Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.356.802 | 55,04% → 64,57% | 31/10/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư KBA | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.356.802 | 55,04% → 64,57% | 31/10/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư Bình Minh Kim | GD CĐ lớn | -- | -- | +36.715.675 | 9,53% → 64,57% | 31/10/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |