Đang tải...
CTCP Bao bì và In Nông nghiệp
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 25/09/2025 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 16/05/2024 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 17/05/2023 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 12/05/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/05/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 14/07/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 15/05/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 21/08/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/08/2018 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| 09/05/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/04/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 22/04/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 15/05/2014 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 16/04/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 23/04/2013 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 31/08/2012 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 18/04/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 29/04/2011 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 03/03/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/05/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Thành Nam | 5.769.708 | 21,37% |
| Lê Xuân Lương | 904.900 | 5,04% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Thành Nam | CTHĐQT | 1958 | CN Kinh tế | 5.769.708 | 2002 |
| Ông Nguyễn Thành Thái | Phó CTHĐQT/Phó TGĐ | 1989 | ThS Tài chính | 942.000 | N/A |
| Ông Lê Duy Toàn | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | KS Công nghệ | 329.332 | 2012 |
| Ông Nguyễn Duy Thanh | Thành viên BKS | 1973 | KS Đ.tử Viễn thông | 143.400 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Việt ThắngLQ: Lê Duy Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 0,1% → 0,28% | 9/6/2026 | Kết quả | -- |
| Lê Việt ThắngLQ: Lê Duy Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | -- | -- → 0% | 9/6/2026 | Đăng ký |
| Bà Mai Thị Loan |
| TVHĐQT/Phó TGĐ |
| 1978 |
| ThS QTKD |
| 82.380 |
| N/A |
| Bà Vũ Hồng Hà | Thành viên BKS | 1992 | CN QTKD/CN Kế toán | 75.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Đức Lưu | TVHĐQT | 1950 | T.S Thú Y | 72.000 | Độc lập |
| Ông Lưu Quang Huân | Trưởng BKS | 1973 | CN QTKD | 27.000 | N/A |
| Bà Tạ Thị Tuyết Nga | KTT | 1963 | CN Kinh tế | -- | 2012 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Công nghệ chống giả DAC | 5.400 | 100% |
| -- |
| Lê Việt ThắngLQ: Lê Duy Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +18.300 | 0% → 0% | 18/6/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thành Thái | GD CĐ nội bộ | 610.000 | -- | +610.000 | 0,1% → 3,49% | 10/6/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Linh ChiLQ: Tạ Thị Tuyết Nga · KTT | GD của người liên quan | 160.000 | -- | +158.280 | 1,11% → 1,99% | 20/6/2023 | Kết quả | -- |
| Tạ Thị Tuyết Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 158.280 | −158.280 | 0,88% → 0% | 20/6/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quang Lộc | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 2,27% → 1,99% | 14/3/2023 | Kết quả | -- |
| Công đoàn INN | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +22.600 | 2,08% → 2,21% | 27/11/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Linh ChiLQ: Tạ Thị Tuyết Nga · KTT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +200.000 | 0% → 0% | 27/10/2022 | Kết quả | -- |
| Tạ Thị Tuyết Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 358.280 | −200.000 | 2% → 0,88% | 27/10/2022 | Kết quả | -- |
| Công đoàn INN | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +83.800 | 1,61% → 2,08% | 4/7/2022 | Kết quả | -- |
| Lê Duy Toàn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | 1,22% → 1,22% | 27/4/2022 | Kết quả | -- |
| Công đoàn INN | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +25.000 | 1,47% → 1,61% | 24/3/2022 | Kết quả | -- |
| Vũ Hồng HàLQ: Vũ Hồng Tuyến · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 0% → 0,28% | 1/3/2022 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Loan | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +0 | 0,31% → 0,31% | 7/6/2021 | Kết quả | -- |
| Công đoàn CTCP Bao bì và In Nông nghiệpLQ: Tạ Thị Tuyết Nga · KTT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +80.000 | 1,02% → 1,46% | 3/2/2021 | Kết quả | -- |
| Công đoàn CTCP Bao bì và In Nông nghiệpLQ: Tạ Thị Tuyết Nga · KTT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +0 | 1,02% → 1,02% | 13/12/2020 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Phúc | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | +18.000 | 0,77% → 0,87% | 14/12/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quang Lộc | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | +18.000 | 2,25% → 2,35% | 14/12/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Duy Thanh | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | +18.000 | 0,47% → 0,57% | 14/12/2018 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Loan | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | 0,17% → 0,31% | 14/12/2018 | Kết quả | -- |
| Tạ Thị Tuyết Nga | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | 1,93% → 2,07% | 14/12/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Duy Toàn | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | 1,13% → 1,27% | 14/12/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Diễm Thanh | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | 1,61% → 1,75% | 14/12/2018 | Kết quả | -- |
| Vũ Hồng Tuyến | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +23.000 | 2,72% → 2,85% | 14/12/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thành Nam | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +23.000 | 22,13% → 22,26% | 14/12/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga LinhLQ: Tạ Thị Tuyết Nga · KTT | GD của người liên quan | -- | 25.000 | −4.200 | 0,23% → 0,19% | 12/7/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thành Nam | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +520.700 | 17,31% → 22,13% | 6/7/2016 | Kết quả | -- |
| Tạ Thị Tuyết Nga | GD CĐ nội bộ | 108.000 | -- | +108.000 | 0,93% → 1,93% | 21/6/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thành Nam | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −1.852.362 | 21,37% → 14,51% | 31/5/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tuấn MinhLQ: Nguyễn Thành Nam · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +1.852.362 | 0% → 6,86% | 31/5/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thành Thái | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +937.362 | 3,49% → 6,96% | 31/5/2026 | Kết quả | -- |
| Lê Xuân Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.000 | 5,97% → 6% | 27/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | −16.200 | -- | 11/8/2025 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | −27.800 | -- | 1/6/2025 | Kết quả |
| Lê Xuân Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.200 | 4,97% → 5,04% | 7/4/2025 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Bùi Thành Đạt | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.500 | 5,01% → 5% | 5/4/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Bùi Thành Đạt | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.000 | 4,99% → 5,01% | 19/5/2019 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Finansia Syrus Securities Public Company Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −200 | 5% → 5% | 20/11/2017 | Báo cáo không còn | -- |
| Finansia Syrus Securities Public Company Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +500 | 5% → 5% | 19/11/2017 | Báo cáo sở hữu | -- |