Đang tải...
CTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 03/09/2025 | Cổ tức tiền | 20,53% | 2.053 đ |
| 19/09/2024 | Phát hành / CP thưởng | 24,98% | -- |
| 15/08/2024 | Cổ tức tiền | 23% | 2.300 đ |
| 22/09/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/06/2023 | Cổ tức tiền | 15,6% | 1.560 đ |
| 19/07/2022 | Cổ tức tiền | 19% | 1.900 đ |
| 08/12/2021 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 16/07/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 17/07/2020 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 26/04/2019 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 27/04/2018 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 12/05/2017 | Cổ tức tiền | 8,75% | 875 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Tân cảng Sài Gòn | 7.654.420 | 51% |
| CTCP Hàng hải Á Châu | 3.568.514 | 24% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Tiếp Vận Tân Cảng Bình Dương (BNP) | 30 | 36% |
| CTCP Unithai Maruzen Logistics Việt Nam (Unithai) | 2 | 20% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Phước Hồng | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | 0,05% → 0,09% | 11/8/2024 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Thùy TrangLQ: Vũ Thị Lan Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | 0% → 0,83% | 8/8/2024 | Kết quả |
| CTCP Hàng hải Á ChâuLQ: Nguyễn Sơn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.500.000 | −1.498.130 | 36,25% → 23,78% | 6/8/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Tiếp vận Tân Cảng Bình DươngLQ: Nguyễn Thành Sơn · GĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +437.524 | 0% → 3,94% | 6/3/2017 | Kết quả | -- |