Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 14/10/2024 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 13/06/2024 | Phát hành / CP thưởng | 8,42% | -- |
| 11/01/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/08/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 19/04/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 30/11/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 23/08/2021 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 17/12/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/08/2020 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 29/11/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/08/2018 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 25/07/2017 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 15/09/2016 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 01/06/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/08/2015 | Cổ tức tiền | 200% | 20.000 đ |
| 04/05/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/09/2014 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 17/07/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/03/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/08/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/02/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/08/2012 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 08/03/2012 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 24/08/2011 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 04/10/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 07/05/2010 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 08/12/2009 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 06/11/2009 | Cổ tức tiền | 24% | 2.400 đ |
| 01/12/2008 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 22/07/2008 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 22/07/2008 | Phát hành / CP thưởng | 22% | -- |
| 24/09/2007 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 03/05/2007 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 12/03/2007 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 25/10/2006 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 22/05/2006 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 13/03/2006 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trần Lệ Nguyên | 36.918.854 | 12,74% |
| Công ty TNHH MTV PPK | 24.915.441 | 8,6% |
| Star Pacifica Pte. Ltd | 19.439.150 | 6,98% |
| Công ty TNHH Đầu tư Kido | 20.117.269 | 6,9% |
| Liva Holdings Limited | 17.241.380 | 5,94% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Lệ Nguyên | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1968 | CN QTKD | 36.918.854 | 1992 |
| Bà Vương Ngọc Xiềm | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1962 | CN QTDN | 4.571.894 | 1993 |
| Bà Vương Bửu Linh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1965 | CN QTKD | 2.757.229 | 1993 |
| Ông Wang Ching Hua | Phó TGĐ | 1962 | Công nghệ thực phẩm | 1.428.865 | 1993 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Công Hạo | GD CĐ nội bộ | 35.000 | -- | -- | -- | 5/8/2026 | Đăng ký | |
| Trần Vinh NguyênLQ: Trần Quốc Nguyên · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 428.863 | -- | -- |
| Ông Trần Kim Thành |
| CTHĐQT |
| 1960 |
| CN QTKD |
| 896.322 |
| 1993 |
| Ông Trần Quốc Nguyên | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | CN QTKD | 627.913 | 2011 |
| Ông Trần Tiến Hoàng | Phó TGĐ | 1974 | CN Kinh tế | 261.760 | 2010 |
| Ông Mai Xuân Trầm | Phó TGĐ | 1974 | MBA Kinh tế | 189.749 | 2007 |
| Ông Bùi Thanh Tùng | Phó TGĐ | 1972 | CN QTKD | 189.742 | 2008 |
| Bà Nguyễn Thị Oanh | KTT | 1972 | CN QTKD | 154.096 | 2011 |
| Bà Nguyễn Thị Xuân Liễu | TVHĐQT | 1958 | T.S Kinh tế | 151.794 | N/A |
| Ông Nguyễn Công Hạo | Phó TGĐ | -- | CN Ngữ văn anh | 22.642 | N/A |
| Ông Lương Quang Hiển | Thành viên BKS | 1967 | ThS QTKD | 15.184 | 1999 |
| Bà Lương Mỹ Duyên | Thành viên BKS | 1964 | CN TCKT | 11.385 | 1993 |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Chi | Trưởng BKS | 1985 | ThS Tài chính Ngân hàng | 1.526 | 2020 |
| Ông Lê Cao Thuận | TVHĐQT | 1974 | N/a | 1.066 | Độc lập |
| Ông Mã Thanh Danh | Phó TGĐ | 1971 | CN QTKD/KS Cơ Khí/Thạc sỹ | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Bảo | TVHĐQT | 1974 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Dầu thực vật Tường An | 338.796 | 95,56% |
| Công Ty TNHH Kido Nhà Bè (KDNB) | 97.702 | 93,77% |
| Tổng Công ty Công Nghiệp Dầu Thực Vật Việt Nam - CTCP | 1.218.000 | 87,29% |
| CTCP HÙNG VƯƠNG | 241.413 | 75,39% |
| CTCP Thọ Phát Quốc Tế | 585.000 | 68% |
| Công Ty TNHH MTV Chế Biến Thực Phẩm Thọ Phát | 581.000 | 68% |
| 15/7/2026 |
| Đăng ký |
| Vương Bửu Linh | GD CĐ nội bộ | 1.500.000 | -- | -- | -- | 31/5/2026 | Đăng ký |
| Vương Bửu Linh | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +674.300 | 0,97% → 1,2% | 23/4/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Xuân Liễu | GD CĐ nội bộ | -- | 151.794 | −147.700 | -- | 19/4/2026 | Kết quả |
| Trần Quốc Nguyên | GD CĐ nội bộ | -- | 189.742 | −189.742 | -- | 24/2/2026 | Kết quả |
| Vương Bửu Linh | GD CĐ nội bộ | 37.000 | -- | +37.000 | 0,95% → 0,96% | 9/2/2026 | Kết quả |
| Trần Vinh NguyênLQ: Trần Quốc Nguyên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 428.863 | −0 | -- | 22/1/2026 | Kết quả |
| Trần Tuấn VinhLQ: Trần Kim Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0% | 8/1/2026 | Kết quả |
| Trần Quốc Nguyên | GD CĐ nội bộ | -- | 438.171 | −438.171 | -- | 29/9/2025 | Kết quả |
| Mai Xuân Trầm | GD CĐ nội bộ | -- | 81.318 | −81.318 | -- | 27/4/2025 | Kết quả |
| Trần Tiến Hoàng | GD CĐ nội bộ | -- | 81.318 | −71.318 | -- | 22/4/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Xuân Liễu | GD CĐ nội bộ | -- | 65.000 | −65.000 | -- | 27/3/2025 | Kết quả |
| Bùi Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 81.318 | −81.318 | -- → 0% | 13/3/2025 | Kết quả |
| Vương Ngọc Xiềm | GD CĐ nội bộ | 4.200.000 | -- | +4.200.000 | 0,13% → 1,58% | 4/11/2024 | Kết quả |
| Trần Lệ Nguyên | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 12,84% → 12,74% | 29/7/2024 | Kết quả |
| Bùi Quang Đức | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Lương Quang Hào | GD CĐ nội bộ | 12.000 | -- | +12.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Lương Mỹ Duyên | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Bùi Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Trần Tuyết VânLQ: Trần Lệ Nguyên · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Mai Xuân Trầm | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Trí | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Ngô Phan Anh Đào | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Gia Huy Chương | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Lương Quang Hiển | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Thuận | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Xuân Liễu | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ngọc Chi | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Trần Kim Thành | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Oanh | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Vương Thu Bình | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Vương Ngọc Xiềm | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Wang Ching Hua | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Vương Thu Lệ | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Vương Bửu Dinh | GD CĐ nội bộ | 70.000 | -- | +70.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Trần Lệ Nguyên | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Vương Bửu Linh | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Trần Quốc Nguyên | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |
| Trần Vinh Nguyên | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 26/11/2023 | Kết quả |