Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/04/2022 | Phát hành / CP thưởng | 39% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Khải Hoàn | 137.248.300 | 30,54% |
| Trần Thị Thu Hương | 44.500.000 | 9,9% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Khải Hoàn | CTHĐQT | 1975 | CN Ngoại ngữ | 137.248.300 | 2009 |
| Bà Đinh Thị Nhật Hạnh | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1981 | CN QTKD | 6.448.000 | 2009 |
| Bà Phạm Thị Minh Phụ | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1994 | CN Luật | 191.639 | 2016 |
| Ông Khu Việt Nghĩa | KTT | 1989 | Cử nhân | 24.020 | 2021 |
| Bà Nguyễn Thu Trang | Thành viên BKS | 1997 | CN Luật | 6.713 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư Kinh doanh Địa ốc An Thịnh Phát | 92.000 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Địa ốc An pha | 120.000 | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Khải HoànKhải · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 44.500.000 | −44.500.000 | 9,9% → 0% | 6/7/2026 | Kết quả | |
| Công ty TNHH KH InvestLQ: Nguyễn Khải Hoàn · CTHĐQT | GD của người liên quan |
| 2020 |
| Bà Phạm Thị Hòa | TVHĐQT | 1965 | Cử nhân | 88 | Độc lập |
| Ông Hoàng Phương | Trưởng BKS | 1975 | CN Kinh tế | -- | 2020 |
| Ông Lê Văn Kiều | Thành viên BKS | 1990 | CN Kế toán | -- | 2024 |
| Ông Trần Mạnh Toàn | TVHĐQT | 1975 | ĐH xây dựng | -- | Độc lập |
| Ông Trần Văn Đường | Phó TGĐ | 1982 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| 44.500.000 |
| -- |
| +44.500.000 |
| 4,45% → 14,35% |
| 6/7/2026 |
| Kết quả |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Khải HoànKhải · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 44.500.000 | -- | -- | 6/7/2026 | Đăng ký |
| Công ty TNHH KH InvestLQ: Nguyễn Khải Hoàn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 44.500.000 | -- | -- | -- | 6/7/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000.000 | −20.000.000 | 34,99% → 30,54% | 30/12/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH KH InvestLQ: Nguyễn Khải Hoàn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000.000 | -- | +20.000.000 | -- → 4,45% | 30/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | 13.584.300 | -- | +13.584.300 | 31,97% → 34,99% | 23/10/2025 | Kết quả |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Khải Hoàn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 13.584.300 | −13.584.300 | 12,92% → 9,9% | 23/10/2025 | Kết quả |
| Đinh Thị Nhật Hạnh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 1,21% → 1,43% | 13/8/2024 | Kết quả |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Khải Hoàn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 12,7% → 12,92% | 23/5/2024 | Kết quả |
| Phùng Quang Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 1.612.000 | −1.612.000 | 0,36% → 0% | 20/4/2023 | Kết quả |
| Trần Văn Thành | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- → 0,03% | 4/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | 31,29% → 32,42% | 30/10/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | 3.000.000 | -- | +3.000.000 | 30,61% → 31,29% | 1/8/2022 | Kết quả |
| Phùng Quang Hải | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 0,25% → 0,36% | 28/6/2022 | Kết quả |
| Đinh Thị Nhật Hạnh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 1% → 1,23% | 21/6/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Khải Hoàn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 18.000.000 | -- | +18.000.000 | 15% → 25,5% | 5/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Khải Hoàn | GD CĐ nội bộ | 40.000.000 | -- | +40.000.000 | -- → 30,61% | 5/12/2021 | Kết quả |
| Phan Tuấn Nghĩa | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.000.000 | 5,08% → 3,97% | 13/7/2023 | Báo cáo không còn |
| Đinh Hoàng TâmLQ: Đinh Thị Nhật Hạnh · TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +8.000 | 0,01% → 0,01% | 28/6/2023 | Kết quả |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Khải Hoàn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −3.519.700 | 13,67% → 12,88% | 20/11/2022 | Kết quả |
| Khu Việt Nghĩa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +60.000 | -- → 0,02% | 4/11/2022 | Kết quả |
| Phan Tuấn Nghĩa | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.290.000 | 4,55% → 5,52% | 11/10/2022 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Thị Nhàn | GD CĐ lớn | -- | -- | −332.000 | 7,1% → 6,99% | 1/3/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thị Nhàn | GD CĐ lớn | -- | -- | −182.000 | 6,01% → 5,96% | 6/4/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thị Nhàn | GD CĐ lớn | -- | -- | −118.000 | 5% → 4,97% | 10/5/2021 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Thị Nhàn | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.752.702 | 3,5% → 7,5% | 25/1/2022 | Báo cáo sở hữu |
| Phan Tuấn Nghĩa | GD CĐ lớn | -- | -- | −12.572.072 | 8,55% → 4,61% | 25/1/2022 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Thị Hoài Quyên | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.000.000 | 7,13% → 4,27% | 25/11/2021 | Báo cáo không còn |