Đang tải...
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trần Quốc Dũng | 3.463.894 | 24,91% |
| Lâm Thị Hương Mai | 1.867.090 | 13,43% |
| Trần Quốc Hùng | 827.391 | 5,95% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Quốc Dũng | TGĐ/TVHĐQT | 1964 | Đại học Quản Trị Kinh Doanh | 3.463.894 | 2000 |
| Ông Trần Quốc Hùng | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1989 | ThS Kinh tế | 827.391 | 2016 |
| Bà Lâm Thị Hương Ngọc | TVHĐQT | -- | N/a | 221.201 | N/A |
| Ông Nguyễn Ngọc Anh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | ĐH Tài chính Kế Toán | 121.633 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | 1.536.222 | -- | +1.435.225 | 5,95% → 16,27% | 22/4/2026 | Kết quả | -- |
| Lâm Tường MinhLQ: Lâm Thị Hương Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 454.825 | −454.825 | 3,27% → 0% | 15/4/2026 | Kết quả |
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 08/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 15/05/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/03/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/06/2025 | Phát hành / CP thưởng |
| Ông Nguyễn Tấn Đạt | KTT | 1959 | CN Kinh tế | 52.555 | 1994 |
| Ông Huỳnh Công Luận | TVHĐQT | 1967 | ĐH Tài chính Kế Toán | 41.151 | N/A |
| Bà Lê Thị Diễm My | Thành viên BKS | -- | CN Kế toán | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Thúy | Thành viên BKS | 1989 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2020 |
| Bà Vũ Thị Hoài Thu | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Huỳnh Thanh Dũng | TVHĐQT | 1971 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Ngô Văn Thiện | Trưởng BKS | 1980 | Tiến sỹ | -- | 2009 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Thủy sản AOKI | -- | -1% |
| Lâm Thị Hương LanLQ: Lâm Thị Hương Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.997 | −0 | 0,73% → 0,73% | 15/4/2026 | Kết quả | -- |
| Lâm Thị Hương LanLQ: Lâm Thị Hương Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.997 | −0 | 0,73% → 0,73% | 15/4/2026 | Kết quả | -- |
| Đỗ Thị Cẩm HươngLQ: Lâm Thị Hương Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 454.825 | −454.825 | 3,27% → 0% | 15/4/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Huyền TrangLQ: Trần Quốc Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 461.452 | −461.452 | 3,32% → 0% | 15/4/2026 | Kết quả | -- |
| Lâm Tường VinhLQ: Lâm Thị Hương Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.294 | −14.294 | 0,1% → 0% | 15/4/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tấn Đạt | GD CĐ nội bộ | -- | 75.000 | −33.400 | 0,65% → 0,38% | 26/5/2025 | Kết quả | -- |
| Dương Nhật VyLQ: Dương Công Trịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 51.520 | -- | +51.520 | 0% → 0,43% | 26/4/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt NamLQ: Thái Hoàng Long · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 10,45% → 10,92% | 27/9/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt NamLQ: Lê Quốc Trung · TV HĐQT | GD của người liên quan | 690.000 | -- | +212.400 | 8,47% → 10,45% | 28/12/2017 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị Mai Thi | GD CĐ lớn | -- | -- | −80.100 | 5,03% → 4,45% | 10/3/2026 | Báo cáo không còn | -- |
| Đặng Thị Mai Thi | GD CĐ lớn | -- | -- | +10.000 | 4,96% → 5,03% | 26/1/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đặng Thị Mai Thi | GD CĐ lớn | -- | -- | +10.000 | 4,96% → 5,03% | 26/1/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Võ Ngọc Diệp | GD CĐ lớn | -- | -- | −20.000 | 6,08% → 5,91% | 11/3/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Võ Ngọc Diệp | GD CĐ lớn | -- | -- | −17.700 | 7,03% → 6,88% | 24/12/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Viet Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −276.000 | 6,67% → 4,39% | 27/11/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Viet Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −165.723 | 9,25% → 7,88% | 25/11/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Viet Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −201.800 | 10,92% → 9,25% | 21/11/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Võ Ngọc Diệp | GD CĐ lớn | -- | -- | +850.056 | 0% → 7,03% | 18/7/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| 15% |
| -- |
| 31/03/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 18/05/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/05/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/03/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/03/2021 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 07/04/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/07/2019 | Phát hành / CP thưởng | 13% | -- |
| 10/05/2019 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 29/03/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |