Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 28/12/2020 | Phát hành / CP thưởng | 60,56% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Việt Cường | 76.640.000 | 35,4% |
| CTCP Đầu Tư Leo Regulus | 22.200.000 | 10,25% |
| Nguyễn Thị Hằng | 13.898.054 | 6,42% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Việt Cường | CTHĐQT | 1976 | T.S QTKD | 76.640.000 | 2008 |
| Bà Nguyễn Thị Hằng | Phó CTHĐQT | 1983 | CN Kinh tế | 13.898.054 | 2014 |
| Bà Nguyễn Thị Phương Thảo | Phó TGĐ | 1978 | G.Viên dạy nghề | 7.225.000 | 2015 |
| Ông Nguyễn Quốc Hưng | KTT | 1989 | CN Kinh tế | 375.000 | 2017 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Việt Thung | GD CĐ nội bộ | -- | 53.300 | −53.300 | -- | 23/7/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị Thu Hoài | GD CĐ nội bộ | 28.000 | -- | +28.000 | -- → |
| Ông Nguyễn Đức Diệp |
| Phó TGĐ |
| 1970 |
| T.S Kinh tế |
| 239.111 |
| 2011 |
| Bà Trần Thị Thu Hà | Thành viên BKS | 1983 | CN Kế toán | 90.000 | 2020 |
| Bà Phạm Thị Thắng | Phó TGĐ | 1982 | CN Kinh tế | 78.055 | 2015 |
| Ông Nguyễn Việt Thung | Phó TGĐ | 1974 | Thạc sỹ Quản trị | 69.700 | N/A |
| Ông Đỗ Quốc Việt | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD | 45.000 | 2018 |
| Bà Trần Thị Thu Hoài | Thành viên BKS | 1985 | Cử nhân | 28.000 | N/A |
| Ông Tạ Ngọc Sơn | TVHĐQT | 1971 | CN Luật | 21.000 | Độc lập |
| Ông Hà Việt Hùng | Trưởng BKS | 1992 | Cử nhân | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Công Khánh | TVHĐQT | 1976 | CN Luật | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Tư vấn Đầu tư Xây dựng Thủy điện | 350.000 | 98% |
| 19/11/2024 |
| Kết quả |
| Công ty Cổ Phần Đầu Tư Leo RegulusLQ: Nguyễn Việt Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 11,64% → 10,25% | 16/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000.000 | −10.000.000 | 40,02% → 35,4% | 17/7/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000.000 | −5.000.000 | 42,33% → 40,02% | 8/3/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000.000 | −5.000.000 | 8,73% → 6,42% | 8/3/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Đầu tư Địa ốc KosyLQ: Nguyễn Việt Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +10.000.000 | -- → 4,62% | 8/3/2023 | Kết quả |
| Hoàng Thị YếnLQ: Nguyễn Việt Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | 250.000 | -- | -- | -- | 9/2/2023 | Đăng ký |
| Nguyễn Quốc Hưng | GD CĐ nội bộ | 375.000 | -- | +375.000 | -- → 0,17% | 8/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000.000 | −10.000.000 | 46,95% → 42,33% | 28/12/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 90.000 | -- | +90.000 | -- | 28/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Thung | GD CĐ nội bộ | 123.000 | -- | +123.000 | -- → 0,06% | 22/12/2022 | Kết quả |
| Đỗ Quốc Việt | GD CĐ nội bộ | 45.000 | -- | +45.000 | -- → 0,02% | 20/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Diệp | GD CĐ nội bộ | 62.500 | -- | +62.500 | 0,08% → 0,11% | 20/12/2022 | Kết quả |
| Hà Sỹ Dinh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- → 0,01% | 19/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Trung KiênLQ: Nguyễn Việt Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.500.000 | −3.500.000 | 3,68% → 2,06% | 12/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | 21.000.000 | -- | +21.000.000 | 46,95% → 48,86% | 30/11/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hằng | GD CĐ nội bộ | 5.250.000 | -- | +5.250.000 | 8,27% → 8,73% | 30/11/2021 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Leo RegulusLQ: Nguyễn Việt Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | 25.200.000 | -- | +25.200.000 | -- → 11,64% | 29/11/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | 36.231.852 | -- | +36.231.852 | 26,91% → 48,86% | 5/10/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +905.000 | 38,88% → 39,75% | 12/10/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Văn HàLQ: Nguyễn Thị Hằng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | -- | 26/8/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000.000 | −10.000.000 | 48,52% → 38,87% | 2/3/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 7.000.000 | −7.000.000 | 55,26% → 48,52% | 25/2/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thế HùngLQ: Nguyễn Việt Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.300.000 | −6.300.000 | 6,07% → 0% | 25/2/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Việt Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000.000 | −0 | 61,05% → 61,05% | 25/3/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Leo Regulus | GD CĐ lớn | -- | -- | +25.200.000 | -- → 11,64% | 29/11/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Quốc Thao | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.474.723 | 8,16% → 4,85% | 25/10/2021 | Báo cáo không còn |
| Ngô Thị Hoa | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.825.277 | 7,89% → 4,97% | 10/10/2021 | Báo cáo không còn |
| Ngô Thị Hoa | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.000.000 | 16,07% → 13,65% | 5/10/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngô Thị Hoa | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.000.000 | 13,65% → 10,62% | 6/10/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngô Thị Hoa | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.500.000 | 10,62% → 7,89% | 7/10/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Quốc Thao | GD CĐ lớn | -- | -- | +13.453.522 | 0% → 8,15% | 31/1/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngô Thị Hoa | GD CĐ lớn | -- | -- | +26.525.277 | 0% → 16,07% | 31/1/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Hoàng Thị NhâmLQ: Hoàng Thị Yến · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | +300 | -- → 0% | 10/11/2020 | Kết quả |