Đang tải...
CTCP Thương mại Kiên Giang
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 02/12/2025 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 29/11/2024 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 01/12/2023 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 30/11/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/09/2021 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 11/08/2020 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 23/09/2019 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| UBND Tỉnh Kiên Giang | 17.886.578 | 49,04% |
| Công ty Xăng dầu Khu vực II - TNHH MTV | 9.118.459 | 25% |
| Công ty TNHH MTV Xăng dầu Tây Nam Bộ | 5.083.913 | 13,94% |
| Quỹ Đầu tư Phát triển Tỉnh Kiên Giang | 3.647.383 | 10% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Thanh Tung | CTHĐQT | 1965 | Thạc sỹ Kinh tế | 5.857.714 | 2006 |
| Ông Nguyễn Duy An | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1966 | CN K.Tế Kỹ thuật | 3.653.483 | 2007 |
| Bà Võ Thị Hương Giang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | CN Luật | 3.651.183 | 1998 |
| Ông Võ Chí Công | Thành viên BKS | 1976 | CN Khoa học | 1.900 | 1997 |
| Ông Đặng Văn Lành |
| TGĐ/TVHĐQT |
| 1974 |
| ThS Quản lý K.Tế |
| 1.900 |
| 1998 |
| Ông Nguyễn Thành Công | Phó TGĐ | 1977 | KS Tin học | 1.700 | 2012 |
| Bà Lê Thị Thùy | KTT | 1980 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Bạch Dương | Trưởng BKS | 1981 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Thông | Thành viên BKS | -- | -- | -- | 2025 |
| Ông Phùng Phương Quang | TVHĐQT | 1965 | N/a | -- | N/A |
| Ông Phạm Ngọc Tấn | TVHĐQT | -- | -- | -- | 2025 |
| Ông Trần Công Tâm | Thành viên BKS | 1968 | N/a | -- | N/A |
| Ông Trần Hữu Nghị | Thành viên BKS | 1985 | ThS QTKD | -- | 2017 |
| Ông Trịnh Quốc Việt | TVHĐQT | 1977 | N/a | -- | N/A |
| Ông Đặng Hồng Toan | TVHĐQT | 1981 | N/a | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Thương mại Dịch vụ Kiên Giang | 47.020 | 98,03% |
| Công ty TNHH Xăng dầu Kiên Giang | -- | 49% |
| CTCP Thực phẩm đóng hộp Kiên Giang | -- | 38,08% |
| CTCP Sách Thiết bị Trường học Kiên Giang | -- | 20% |