Đang tải...
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 03/12/2025 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 18/03/2025 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| 09/12/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 18/03/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 08/12/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/05/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/03/2023 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 15/11/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 22/07/2022 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 24/03/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/09/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/03/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/11/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/03/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/11/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 22/03/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/11/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 03/04/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/11/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/03/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 22/11/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 02/11/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 02/03/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/03/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/10/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/12/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/01/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/04/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 29/09/2010 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 29/03/2010 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 06/02/2009 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 15/10/2008 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 11/03/2008 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 31/01/2007 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | 25.960.344 | 64,9% |
| AFC VF Limited | 3.422.200 | 8,55% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Cao Quang | TGĐ | 1981 | KS Xây dựng/KS Công nghiệp | 325.028 | 2015 |
| Ông Lê Đình Hiển | CTHĐQT | 1964 | KS Thủy lợi | 253.896 | 2006 |
| Ông Mai Nam Dương | TVHĐQT | 1953 | KS Thủy lợi | 216.000 | 2021 |
| Ông Hầu Văn Tuấn | TVHĐQT | 1966 | CN QTKD | 57.000 | 2006 |
| Ông Nguyễn An Thái |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Bê Tông LBM Đắk Nông | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hiệp Thịnh Phát | 5.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV LBM Lộc Sơn | 30.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV LBM Tân Phú | 30.000 | 100% |
| Công ty TNHH Gạch Hiệp Thành | 12.600 | 94,39% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và XD Thủy lợi Lâm ĐồngLQ: Lê Đình Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 455.671 | -- | -- | -- | 27/5/2026 | Đăng ký | |
| Bùi Hữu Vũ HoàngLQ: Bùi Hữu Quỳnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- |
| Phó CTHĐQT |
| 1966 |
| CN Hóa |
| 21.500 |
| 2001 |
| Ông Phạm Gia Sâm | TVHĐQT | 1963 | CN QTKD/CN Sư phạm/CN Vật lý | 12.900 | Độc lập |
| Ông Lê Nam Đồng | KTT | 1980 | CN Kế toán-Kiểm toán | 2.000 | 2004 |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Đức | Trưởng UBKTNB | -- | N/a | 1.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Quang Duyệt | Phó TGĐ | 1979 | CN Hóa | 36 | 2018 |
| Ông Trần Văn Hiến | Phó TGĐ | 1982 | CN QTKD | 12 | 2005 |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hương | Thành viên BKS | 1987 | CN QTKD/CN Kinh tế | -- | 2012 |
| Bà Đặng Thị Hằng | Thành viên BKS | 1988 | KS K.Tế XD | -- | 2024 |
| Ông Lê Thanh Hòa | Phó TGĐ | 1979 | CN QTKD | -- | 2013 |
| Ông Lê Văn Quý | TVHĐQT | 1976 | KS Thủy lợi | -- | 2016 |
| Ông Ngô Văn Minh | TVHĐQT | 1986 | Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng | -- | Độc lập |
| Ông Phạm Hồng Hải | Trưởng BKS | 1962 | CN TCKT | -- | 2023 |
| -- |
| -- |
| 3/5/2026 |
| Đăng ký |
| Nguyễn Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 1.250 | -- | -- | -- | 3/5/2026 | Đăng ký |
| Lê Cao Quang | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 10/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Phương ThùyTGĐ | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +16.000 | -- → 0% | 28/7/2025 | Kết quả |
| Lê Cao Quang | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 17/6/2025 | Kết quả |
| Trần Hùng Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 100.260 | -- | -- | 21/9/2023 | Đăng ký |
| Lê Cao Quang | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0,34% → 0,44% | 28/8/2023 | Kết quả |
| Trần Hùng Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 13/8/2023 | Kết quả |
| Trần Hùng Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 3% → 1% | 6/3/2022 | Kết quả |
| Trần Hùng Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 4% → 3% | 15/12/2021 | Kết quả |
| Trần Hùng Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- → 4% | 15/11/2021 | Kết quả |
| Lê Cao Quang | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,13% → 0,23% | 7/11/2021 | Kết quả |
| Đào Thị Kim ThoaLQ: Trần Hùng Phương · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 80.000 | −80.000 | -- | 6/9/2021 | Kết quả |
| Đào Thị Kim ThoaLQ: Trần Hùng Phương · TV HĐQT | GD của người liên quan | 80.000 | -- | +80.000 | -- → 0,8% | 10/12/2020 | Kết quả |
| Nguyễn An Thái | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +80.000 | 0,25% → 1,05% | 3/3/2020 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Kinh doanh Vật liệu FicoLQ: Hà Văn Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 341.039 | −341.039 | 3,41% → 0% | 26/2/2020 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và XD Thủy lợi Lâm ĐồngLQ: Lê Đình Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 63.500 | -- | +63.500 | 64,26% → 64,9% | 3/11/2019 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngLQ: Lê Đình Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 426.580 | -- | +426.580 | -- | 3/4/2019 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngLQ: Lê Đình Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 978.420 | -- | +978.420 | -- | 4/3/2019 | Kết quả |
| Nguyễn An Thái | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | 0% → 0,29% | 3/3/2019 | Kết quả |
| Lê Đình Hiển | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 0,16% → 0,74% | 24/1/2019 | Kết quả |
| Trần Hùng Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 160.000 | −160.000 | 7,76% → 5,88% | 7/5/2018 | Kết quả |
| Lê Cao Quang | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,03% → 0,14% | 5/11/2017 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngLQ: Lê Đình Hiển · CTHĐQT | GD của người liên quan | 350.000 | -- | +350.000 | 57,27% → 59,07% | 24/8/2017 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 342.500 | −342.500 | -- | 24/8/2017 | Kết quả |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.200 | 8,99% → 9,01% | 31/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −255.000 | 9,19% → 8,55% | 18/11/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −650.000 | 10,82% → 9,19% | 17/11/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −233.900 | 11,4% → 10,82% | 16/11/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −46.700 | 12,01% → 11,89% | 11/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +13.100 | 11,99% → 12,03% | 25/3/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −15.000 | 12,01% → 11,97% | 2/3/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −91.000 | 13,02% → 12,56% | 14/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Hầu Văn Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −10.000 | -- | 14/7/2024 | Kết quả |
| Lê Thanh Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +34.400 | -- | 27/3/2022 | Kết quả |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +128.500 | 11,5% → 12,14% | 23/8/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.500 | 10,98% → 11,01% | 15/8/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −193.300 | 11,35% → 10,38% | 19/7/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trần Thị Thanh HuyềnLQ: Lê Cao Quang · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | -- | +10.000 | -- | 19/7/2023 | Kết quả |