Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 28/10/2025 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 02/08/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/05/2023 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 09/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 20/10/2021 | Phát hành / CP thưởng | 51,38% | -- |
| 12/05/2021 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 09/09/2020 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 12/12/2019 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 10/10/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 27/08/2018 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 27/07/2017 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 22/05/2012 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/06/2011 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 18/05/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/05/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/05/2010 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 21/12/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/06/2009 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 13/05/2009 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| 04/12/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn Nghĩa | 10.467.281 | 5,02% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Văn Nghĩa | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1963 | CN Kinh tế | 10.467.281 | N/A |
| Ông Bùi Dương Hùng | CTHĐQT | 1958 | KS Đô thị | 6.206.055 | 2001 |
| Ông Tăng Quốc Thuộc | Phó TGĐ | 1977 | CN QTKD/KS Xây dựng | 1.318.520 | 2006 |
| Bà Lê Thị Phương Nam | Phó TGĐ | 1976 | Luật sư | 532.753 | 2013 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP TASA GROUPLQ: Nguyễn Văn Nghĩa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 62.616 | −62.616 | -- | 25/6/2026 | Kết quả | |
| CTCP TASA GROUPLQ: Nguyễn Văn Nghĩa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 62.616 |
| Ông Cao Ngọc Phương |
| Phó TGĐ |
| 1986 |
| Kỹ sư |
| 329.239 |
| 2019 |
| Ông Phí Ngọc Anh | Phó TGĐ | 1972 | Kỹ sư | 110.859 | 2013 |
| Ông Budiman Satrio Sudono Liem | TVHĐQT | 1961 | ThS QTKD/CN Kế toán | 104.769 | Độc lập |
| Ông Bành Văn Anh | Phó TGĐ | 1983 | Cử nhân | 59.449 | N/A |
| Ông Đổ Văn Hưởng | KTT | 1987 | CN Kế toán | 17.762 | N/A |
| Ông Phan Ngọc Hiếu | TVHĐQT/Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1975 | Kỹ sư | 25 | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Điện Mặt trời Chư Ngọc | 2.676 | 98% |
| CTCP Đầu tư Năng lượng Tái tạo LICOGI 16 | 35.760 | 97% |
| CTCP Đầu tư hạ tầng LIZEN | 47.500 | 95% |
| CTCP Bất động sản LIZEN | 28.500 | 95% |
| Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại 12 | 85.879 | 80% |
| CTCP Đầu tư Tiện ích LICOGI 16 | 75.000 | 75% |
| CTCP BOT Bắc Giang - Lạng Sơn - Hữu Nghị | 53.246 | 50,71% |
| CTCP Cấp nước Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị | 7.560 | 45% |
| CTCP Hiệp Hội Doanh Nghiệp Phú Thọ | 72.000 | 36% |
| CTCP BOT Bắc Giang Lạng Sơn | 527.589 | 22,41% |
| Công ty TNHH Nhiên Liệu Sinh Học Phương Đông | 12.350.873 | 22% |
| CTCP cao tốc Hữu Nghị - Chi Lăng | 211.429 | 20% |
| CTCP BOT 38 | 47.500 | 19% |
| CTCP BOO Nhà máy nước Phú Ninh | 59.612 | 12,04% |
| -- |
| -- |
| 16/6/2026 |
| Đăng ký |
| Lê Thị Phương Nam | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 13/5/2024 | Kết quả |
| Cao Ngọc Phương | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 12/5/2024 | Kết quả |
| Phí Ngọc Anh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | -- | -- | 9/5/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Văn Việt | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | -- | -- | 9/5/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Văn Việt | GD CĐ nội bộ | 89.700 | -- | +89.700 | -- | 24/4/2024 | Kết quả |
| Lê Thị Phương Nam | GD CĐ nội bộ | 75.900 | -- | +75.900 | -- | 24/4/2024 | Kết quả |
| Cao Ngọc Phương | GD CĐ nội bộ | 66.600 | -- | +66.600 | -- | 24/4/2024 | Kết quả |
| Phí Ngọc Anh | GD CĐ nội bộ | 89.700 | -- | +89.700 | -- | 24/4/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Nghĩa | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000.000 | −5.000.000 | 7,71% → 5,1% | 7/6/2023 | Kết quả |
| Quách Thị Mai AnhLQ: Dương Kim Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 40.500 | −40.500 | -- | 30/5/2023 | Kết quả |
| Dương Phương MaiLQ: Dương Kim Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 17.500 | −17.500 | -- | 4/6/2023 | Kết quả |
| Cao Ngọc Phương | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +201.000 | -- → 0,12% | 27/4/2022 | Kết quả |
| Phan Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 89.000 | −89.000 | -- → 0% | 24/2/2022 | Kết quả |
| Phan Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 89.000 | −0 | 0,05% → 0,05% | 19/1/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Việt | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +320.000 | 0,02% → 0,2% | 4/1/2022 | Kết quả |
| Lê Thị Phương Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −382.000 | 0,42% → 0,19% | 4/1/2022 | Kết quả |
| Phan Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | -- | 9/3/2021 | Kết quả |
| Phan Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 4.686.400 | −4.686.400 | 5,8% → 1,74% | 1/3/2021 | Kết quả |
| Bùi Dương Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 4,17% → 3,02% | 16/2/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Nghĩa | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +0 | 7,57% → 7,57% | 27/10/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Nghĩa | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 6,72% → 7,57% | 8/10/2020 | Kết quả |
| Bùi Dương Hùng | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 5,26% → 5,74% | 12/1/2020 | Kết quả |
| Phan Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +531.000 | -- | 29/12/2019 | Kết quả |
| Lê Thị Phương Nam | GD CĐ nội bộ | 550.000 | -- | +550.000 | 0,03% → 0,58% | 8/7/2019 | Kết quả |
| Phan Ngọc Hiếu | GD CĐ nội bộ | 10.000.000 | -- | +5.180.000 | -- | 26/2/2019 | Kết quả |
| Quỹ đầu tư phát triển | GD cổ phiếu quỹ | 2.000.000 | -- | +2.000.000 | -- | 13/9/2018 | Kết quả |
| Đinh Thị Hiền | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 0,19% → 0,85% | 16/7/2017 | Kết quả |
| Tăng Quốc Thuộc | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 0,1% → 0,75% | 9/7/2017 | Kết quả |
| Bùi Dương Hùng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 28/6/2017 | Kết quả |
| Đinh Thị Hiền | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +75.000 | -- | 3/4/2017 | Kết quả |
| Bùi Dương Hùng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +600.000 | -- | 8/2/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Nghĩa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −39.300 | 5,07% → 5,05% | 22/7/2026 | Kết quả |
| Lucerne Enterprise Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.000.000 | 7,57% → 4,97% | 27/12/2020 | Báo cáo không còn |
| NS Advisory Inc Pte.Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.196.560 | 7,13% → 6,09% | 2/12/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| NS Advisory Inc Pte.Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.240.000 | 6,09% → 4,15% | 3/12/2020 | Báo cáo không còn |
| NS Advisory Inc Pte.Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −121.730 | 8,04% → 7,93% | 23/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lucerne Enterprise Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.800.000 | 14,62% → 7,86% | 21/12/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lucerne Enterprise Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.000.000 | 18,1% → 14,6% | 20/12/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |