Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 19/05/2025 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 26/12/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/06/2024 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 20/06/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 29/12/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/06/2023 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 10/01/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/06/2022 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 16/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/11/2020 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 27/07/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 25/05/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 12/12/2019 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 10/12/2018 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 17/05/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 16/11/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 23/05/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/11/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 11/07/2016 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 18/05/2016 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 02/12/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 20/04/2015 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 22/05/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 22/05/2013 | Cổ tức tiền | 7,5% | 750 đ |
| 05/03/2013 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 14/12/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/05/2012 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 16/05/2012 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 19/04/2011 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 18/02/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/04/2010 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 33.048.000 | 51% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Bùi Công Thản | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1976 | CN Kinh tế/CN Khoa học | 16.524.000 | 1999 |
| Ông Cao Thành Tín | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | ThS QTKD/KS Hóa | 16.524.000 | 2003 |
| Ông Phạm Quốc Đại | CTHĐQT | 1986 | KS Xây dựng | 16.524.000 | N/A |
| Bà Thiều Thị Hồng Minh | TVHĐQT | 1977 | Cử nhân | 10.000 | Độc lập |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đoàn Thị Tám | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | −60.000 | 0,25% → 0,06% | 8/8/2021 | Kết quả | |
| Đoàn Thị Tám | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −99.500 |
| Bà Nguyễn Thị Thúy Vân |
| Thành viên BKS |
| 1975 |
| CN QTKD |
| 7.200 |
| 2010 |
| Bà Phạm Thị Kim Hồng | KTT | 1981 | CN Kế toán | 4.880 | N/A |
| Bà Phạm Thị Huyền | Thành viên BKS | 1989 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Bà Trương Thị Trâm | Trưởng BKS | 1984 | CN Luật/CN Kinh tế | -- | 2011 |
| Ông Lê Đình Vỹ | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | CN Luật/ThS Kinh tế/CN Kinh tế | -- | 2010 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Xalivico | 211.538 | 26% |
| 0,55% → 0,24% |
| 22/4/2020 |
| Kết quả |
| Huỳnh Thị Ngọc Toàn | GD CĐ nội bộ | 1.500 | -- | +1.500 | -- | 23/2/2020 | Kết quả |
| Lê Đình Vỹ | GD CĐ nội bộ | -- | 20.470 | −20.470 | 0% → 0% | 10/6/2019 | Kết quả |
| Lê Đình Vỹ | GD CĐ nội bộ | -- | 24.500 | −4.030 | 0% → 0% | 1/5/2019 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Ngọc Toàn | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +2.000 | -- | 4/2/2018 | Kết quả |
| Đoàn Thị Tám | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −89.780 | 0,83% → 0,55% | 11/12/2016 | Kết quả |
| Trần Phạm Thùy VyLQ: Bùi Công Thân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −30.000 | 0,23% → 0,09% | 6/7/2016 | Kết quả |
| Lưu Kim HuệLQ: Võ Thành Danh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −81.000 | 0,69% → 0,32% | 20/6/2016 | Kết quả |
| Lâm Văn Kiệt | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 8/5/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −17.210 | 0,17% → 0,09% | 17/9/2014 | Kết quả |
| Lâm Văn Kiệt | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 19/3/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thúy NgaLQ: Lê Đình Vỹ · TBKS | GD của người liên quan | -- | 2.830 | −2.830 | -- | 13/3/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thúy NgaLQ: Lê Đình Vỹ · TBKS | GD của người liên quan | 3.000 | -- | +830 | -- | 25/9/2012 | Kết quả |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 270.000 | 270.000 | +0 | -- | 31/7/2011 | Kết quả | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 270.000 | 270.000 | -- | -- | 23/5/2011 | Đăng ký | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | -- | 900 | −0 | -- | 16/3/2011 | Kết quả | -- |
| Lâm Văn Kiệt | GD CĐ nội bộ | 140.000 | 100.000 | +0 | -- | 16/1/2011 | Kết quả | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 270.000 | 90.000 | +0 | -- | 6/12/2010 | Kết quả | -- |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | 260 | -- | -- | -- | 28/11/2010 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Red River Holding | GD CĐ lớn | 150.000 | 150.000 | +30.000 | -- | 5/10/2010 | Kết quả | -- |
| CTCP Khami | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.650.000 | -- → 5,09% | 27/5/2024 | Báo cáo sở hữu |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.679.220 | 5,18% → 0% | 7/10/2019 | Báo cáo không còn |
| Red River Holding | GD CĐ lớn | -- | -- | −103.360 | 5,47% → 4,99% | 22/4/2015 | Báo cáo không còn |
| Mutual Fund Elite (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | +41.750 | 4,99% → 5,18% | 16/5/2013 | Báo cáo sở hữu |
| Mutual Fund Elite | GD CĐ lớn | -- | -- | +288.660 | -- → 0% | 7/4/2013 | Báo cáo không còn |
| Mutual Fund Elite | GD CĐ lớn | -- | -- | +90.230 | 5,17% → 6% | 1/4/2013 | Báo cáo sở hữu |
| Mutual Fund Elite | GD CĐ lớn | -- | -- | +50.520 | 4,7% → 5,17% | 26/3/2013 | Báo cáo sở hữu |
| FTIF–Templeton frontier markets fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −10 | -- | 27/9/2011 | Báo cáo không còn | -- |
| Red River Holding | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.970 | -- | 22/9/2010 | Kết quả | -- |
| Tô Thị AiLQ: Nguyễn Ngọc Quang · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | −5.840 | -- | 15/4/2010 | Vi phạm CBTT | -- |