Đang tải...
Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 25/09/2025 | Cổ tức tiền | 3,5% | 350 đ |
| 19/11/2024 | Cổ tức tiền | 4,5% | 450 đ |
| 24/11/2023 | Cổ tức tiền | 1% | 100 đ |
| 17/11/2022 | Cổ tức tiền | 1% | 100 đ |
| 26/10/2021 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 29/10/2020 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 14/11/2019 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 02/11/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 30/10/2017 | Cổ tức tiền | 2,25% | 225 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Bộ Xây Dựng | 78.032.404 | 97,88% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Bùi Đức Kiên | CTHĐQT | 1971 | ThS QTKD | 22.244.130 | 1996 |
| Ông Nguyễn Văn Hùng | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | KS C.T.Máy/ThS QTKD | 19.962.826 | 2003 |
| Ông Nguyễn Mạnh Dũng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | KS C.Khí C.T.Máy | 11.971.116 | 1998 |
| Ông Trần Vũ Vương | TVHĐQT | 1971 | CN Luật | 11.960.916 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tô Phi Sơn | GD CĐ nội bộ | 3.000 | -- | +2.000 | 0% → 0% | 3/3/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Văn Hùng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −0 | 0,38% → 0,38% | 12/8/2018 | Kết quả | -- |
| Ông Lê Đình Khanh |
| TVHĐQT |
| 1975 |
| CN Kinh tế |
| 11.958.916 |
| 2021 |
| Ông Tô Phi Sơn | KTT | 1984 | CN Kinh tế | 2.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Trang | Trưởng BKS | 1981 | CN Kinh tế | 1.100 | 2004 |
| Bà Lê Thị Thu Hồng | Thành viên BKS | 1976 | CN Luật | 1.000 | 2000 |
| Bà Trần Thương Huyền | Thành viên BKS | 1975 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Hoàng Minh Khôi | Phó TGĐ | 1973 | N/a | -- | N/A |
| Ông Phạm Trung Thành | Phó TGĐ | 1974 | KS Cơ Khí | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Lilama South East Asia SDN BHD | 17.102 | 99% |
| CTCP Tư vấn Quốc tế LHT | 9.600 | 60% |
| CTCP Lilama 5 | 51.497 | 51% |
| CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | 32.651 | 51% |
| CTCP Lilama 7 | 50.000 | 51% |
| CTCP Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Công nghệ Lilama | 4.400 | 45,45% |
| CTCP Lilama 69-1 | 75.762 | 41,1% |
| CTCP Lilama 45.3 | 35.000 | 40,83% |
| CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | 15.000 | 36,18% |
| CTCP Lilama 18 | 93.887 | 36% |
| CTCP Lilama 69-3 | 82.794 | 36% |
| CTCP Lilama 10 | 98.900 | 36% |
| CTCP Lilama 45.1 | 48.000 | 36% |
| CTCP Lilama 45.4 | 40.000 | 35,06% |
| CTCP Bất động sản Lilama | 104.713 | 27,93% |
| Nguyễn Văn Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −0 | 0,04% → 0,04% | 4/2/2018 | Kết quả | -- |
| TCT Lắp máy Việt Nam - CTCP | GD CĐ lớn | -- | -- | −720.000 | 51% → 36% | 5/4/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |