Đang tải...
Tổng Công ty May 10 - Công ty cổ phần
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 03/07/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/12/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/05/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/12/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/05/2023 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 01/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/05/2021 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 10/11/2020 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 27/05/2019 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 24/08/2018 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| 15/05/2018 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Dệt may Việt Nam | 10.227.398 | 32,21% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đặng Vũ Hùng | Phó CTHĐQT | 1971 | Tiến sỹ | 10.227.398 | N/A |
| Ông Vũ Đức Giang | CTHĐQT | 1954 | CN Kinh tế | 1.509.296 | Độc lập |
| Bà Phạm Bích Hồng | Phó TGĐ/GĐ Điều hành | 1971 | CN Kinh tế XD | 912.180 | 1993 |
| Ông Thân Đức Việt | TGĐ/TVHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 672.240 | 1997 |
| Ông Bạch Thăng Long | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | KS Kinh tế | 377.584 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ thời trang May 10 | 3.403 | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −529.200 | 5,01% → 3,26% | 5/10/2022 | Kết quả | -- |
| 1993 |
| Ông Nguyễn Ánh Dương | Phó TGĐ/GĐ Điều hành | 1973 | Kỹ sư | 211.680 | 1997 |
| Ông Hoàng Thế Nhu | Phó TGĐ/GĐ Điều hành | 1971 | CN Kinh tế XD | 182.640 | 1993 |
| Bà Nguyễn Thị Bích Thủy | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | Kỹ sư | 160.441 | 1994 |
| Ông Hà Mạnh | Phó TGĐ/GĐ Điều hành | 1974 | Đại học | 88.153 | 2021 |
| Bà Nguyễn Thị Phương Thảo | Phó TGĐ/GĐ Điều hành | 1982 | Ngoại ngữ | 66.487 | 2021 |
| Ông Trần Thanh Bình | KTT | 1976 | CN Tài Chính/ThS QTKD | 49.517 | N/A |
| Bà Tạ Thu Hà | Trưởng BKS | 1990 | CN Kinh tế | 42.012 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thúy Hồng | Thành viên BKS | -- | N/a | 5.052 | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Nga | Thành viên BKS | 1988 | Thạc sỹ | -- | N/A |