Đang tải...
CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 27/11/2025 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 14/05/2025 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 17/11/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/01/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/06/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/08/2018 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 06/10/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 13/01/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 02/10/2015 | Phát hành / CP thưởng | 107% | -- |
| 13/12/2013 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 19/07/2010 | Phát hành / CP thưởng | 37,5% | -- |
| 19/07/2010 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư TM | 14.250.000 | 32,42% |
| CTCP Đầu tư Sao Á D.C | 10.250.000 | 23,32% |
| Trần Thanh Hải | 2.900.000 | 6,6% |
| Vũ Hải Trường | 2.350.000 | 5,36% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Vũ Hải Trường | TVHĐQT | 1972 | N/a | 2.350.000 | N/A |
| Ông Trần Vũ Quang | TVHĐQT | 1977 | KS Đ.Khiển Tàu biển | 1.550.000 | N/A |
| Ông Cáp Trọng Cường | TGĐ/TVHĐQT | 1977 | CN QTKD | 1.000.000 | N/A |
| Ông Bùi Việt Phương | GĐ Tài chính | 1978 | CN Kinh tế | 450.000 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh HảiLQ: Phạm Thị Hồng Giang · TBKS | GD của người liên quan | 230.000 | -- | +175.526 | 5,61% → 6,38% | 23/11/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu Hoài | GD CĐ nội bộ | -- | 38.700 | −38.700 | 0,52% → 0,26% | 5/5/2025 | Kết quả |
| Bà Bùi Thị Lan |
| Thành viên BKS |
| 1971 |
| CN TCKT |
| 150.000 |
| N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hoài | Thành viên BKS | 1981 | CN Kinh tế | 120.000 | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Thúy Nga | KTT | 1967 | CN K.Tế Vận tải biển | 50.009 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hà | Phó GĐ | 1982 | CN Kinh tế | 15.320 | N/A |
| Bà Phạm Thị Hồng Giang | Trưởng BKS | 1985 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Dương Tiến Dũng | TVHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Trần Tiến Dũng | CTHĐQT | 1975 | CN Ngoại ngữ/KS K.Tế Vận tải biển | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP vận tải container ven biển Macstar | 135.000 | 67,41% |
| CTCP Macstar Hồ Chí Minh | 50.000 | 56% |
| CTCP bất động sản Macland | 450.000 | 21% |
| Công ty TNHH Quỹ TM HoldingLQ: Trần Tiến Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 24,77% → 31,38% | 28/4/2025 | Kết quả | -- |
| Bùi Việt Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 96.900 | −96.900 | 1,5% → 0,86% | 4/5/2025 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Sao Á D.CLQ: Trần Tiến Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.450.000 | -- | +2.450.000 | 15,19% → 31,37% | 28/4/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu NgàLQ: Vũ Hải Trường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.507.700 | −1.507.700 | 9,96% → 0% | 28/4/2025 | Kết quả | -- |
| Trần Thanh HảiLQ: Phạm Thị Hồng Giang · TBKS | GD của người liên quan | -- | 601.300 | −601.300 | 9,58% → 5,61% | 4/5/2025 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Lan | GD CĐ nội bộ | -- | 28.500 | −28.500 | 0,52% → 0,33% | 5/5/2025 | Kết quả | -- |
| Trần Vũ Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 177.000 | −177.000 | 3,15% → 1,98% | 5/5/2025 | Kết quả | -- |
| Vũ Phong CầmLQ: Bùi Thị Lan · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 37.000 | −37.000 | 1,04% → 0,79% | 5/5/2025 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Thanh HươngLQ: Nguyễn Văn Cường · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 25.000 | −25.000 | 0,18% → 0,01% | 11/3/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 160.000 | −160.000 | 1,07% → 0,01% | 11/3/2025 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quỹ TM HoldingLQ: Trần Tiến Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 751.400 | -- | +751.000 | 19,81% → 24,77% | 2/10/2024 | Kết quả | -- |
| Vũ Phong CầmLQ: Bùi Thị Lan · TV BKS | GD của người liên quan | 157.000 | -- | +157.000 | 0% → 1,04% | 10/4/2024 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Lan | GD CĐ nội bộ | 78.500 | -- | +78.500 | 0% → 0,52% | 10/4/2024 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quỹ TM HoldingLQ: Trần Tiến Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.089.700 | −1.591.100 | 30,32% → 19,81% | 1/4/2024 | Kết quả | -- |
| Vũ Hải Trường | GD CĐ nội bộ | 900.000 | -- | +900.000 | 0% → 5,94% | 2/4/2024 | Kết quả | -- |
| Trần Thanh HảiLQ: Phạm Thị Hồng Giang · TBKS | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | -- | -- → 0% | 1/4/2024 | Đăng ký | -- |
| CTCP Đầu tư Sao Á D.CLQ: Trần Tiến Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | -- | -- → 0% | 1/4/2024 | Đăng ký | -- |
| Bùi Việt Phương | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +226.900 | 0% → 1,5% | 3/12/2023 | Kết quả | -- |
| Blank | GD CĐ nội bộ | 1.100.000 | -- | +1.005.000 | 0% → 0% | 3/12/2023 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 3/12/2023 | Kết quả |
| Phạm Thị Hồng Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 3.250.000 | −3.250.000 | 21,47% → 0% | 19/11/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu NgàLQ: Vũ Hải Trường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.850.000 | −1.850.000 | 22,18% → 9,96% | 16/11/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Sao Á D.CLQ: Trần Tiến Dũng · GĐ | GD của người liên quan | 5.250.000 | -- | +4.250.000 | 0% → 28,07% | 16/11/2023 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quỹ TM HoldingLQ: Trần Tiến Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 850.000 | -- | +850.000 | 24,7% → 30,31% | 19/11/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Hồng Giang | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 18,16% → 21,46% | 20/7/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Hồng Giang | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 11,56% → 18,17% | 7/6/2023 | Kết quả | -- |
| Đỗ Văn Trinh | GD CĐ nội bộ | 55.000 | -- | +55.000 | 0% → 0% | 20/3/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Hồng Giang | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +1.215.300 | 3,3% → 11,32% | 1/2/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu Vĩnh | GD CĐ nội bộ | -- | 123.628 | −123.628 | 0,82% → 0% | 12/1/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu Vĩnh | GD CĐ nội bộ | -- | 159.528 | −35.900 | 1,05% → 0,81% | 11/12/2022 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quỹ TM HoldingLQ: Trần Tiến Dũng · GĐ | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | -- | -- | 7/12/2022 | Đăng ký |
| Nguyễn Hữu Vĩnh | GD CĐ nội bộ | -- | 159.528 | −0 | 1,05% → 1,05% | 1/11/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hữu Vĩnh | GD CĐ nội bộ | -- | 193.128 | −33.600 | 1,28% → 1,06% | 3/5/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trúc | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −255.200 | 6,64% → 4,95% | 4/5/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trúc | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −1.215.000 | 8,03% → 0% | 1/2/2023 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quỹ TM Holding | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.000.000 | 18,1% → 24,71% | 6/12/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư Sao Á D.C | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.002.100 | 6,62% → 0% | 6/12/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Thị Thu Ngà | GD CĐ lớn | -- | -- | +440.000 | 19,27% → 22,18% | 26/7/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |