Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 09/07/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/08/2025 | Phát hành / CP thưởng | 32% | -- |
| 13/08/2025 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 07/01/2025 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 23/05/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 14/06/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 22/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 12/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 06/01/2021 | Phát hành / CP thưởng | 0,92% | -- |
| 05/10/2020 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 18/09/2019 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 05/04/2019 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 06/07/2018 | Phát hành / CP thưởng | 19% | -- |
| 17/01/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 29/09/2017 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 23/02/2017 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 24/10/2016 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 15/09/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/08/2015 | Phát hành / CP thưởng | 3% | -- |
| 29/10/2014 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 10/09/2014 | Phát hành / CP thưởng | 3% | -- |
| 16/10/2013 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 16/10/2013 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/05/2013 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 12/12/2012 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 17/05/2012 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 28/02/2012 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 13/02/2012 | Phát hành / CP thưởng | 21,92% | -- |
| 07/12/2011 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) | 1.184.249.466 | 14,7% |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước | 791.523.642 | 9,83% |
| Tổng Công ty Trực thăng Việt Nam - Công ty TNHH | 679.074.898 | 8,43% |
| Công ty TNHH MTV - Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn | 570.727.399 | 7,09% |
| Công ty TNHH Một thành viên thương mại và xuất nhập khẩu Viettel | 346.407.743 | 4,3% |
| Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 344.586.062 | 4,28% |
| UBS AG London Branch | 308.315.971 | 3,83% |
| Pyn Elite Fund (Non-UCITS) | 95.789.193 | 1,19% |
| Công ty TNHH Manulife (Việt Nam) | 85.656.000 | 1,06% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Ngọc | Thành viên ban điều hành | 1976 | CN Luật/ThS QTKD | 21.591.019 | 2024 |
| Ông Lưu Trung Thái | CTHĐQT | 1975 | ThS QTKD | 10.658.345 | 1997 |
| Ông Phạm Như Ánh | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | ThS QTKD | 5.821.131 | 2005 |
| Ông Trần Minh Đạt | Phó TGĐ | 1968 | ThS Kinh tế | 5.769.717 | 2008 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Trọng HươngLQ: Nguyễn Thị Thủy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 240.000 | −240.000 | -- | 27/7/2026 | Kết quả | |
| Công đoàn MBB | GD CĐ nội bộ | 69.220 | -- | +69.220 |
| Bà Vũ Thị Hải Phượng |
| Phó CTHĐQT |
| 1970 |
| Thạc sỹ Kinh tế |
| 5.712.076 |
| 1994 |
| Bà Nguyễn Thị An Bình | Thành viên BKS | 1972 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 4.705.862 | 1994 |
| Bà Lê Thị Lợi | Trưởng BKS | 1970 | T.S Tài chính - Ngân hàng | 4.448.524 | 1994 |
| Bà Phạm Thị Trung Hà | Phó TGĐ | 1975 | ThS Kinh tế | 4.119.874 | 1997 |
| Bà Trần Thị Bảo Quế | Thành viên ban điều hành | 1977 | ThS Kinh tế | 3.576.185 | 2024 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Nga | GĐ Tài chính | 1981 | ThS Quản lý K.Tế | 3.288.336 | N/A |
| Ông Lê Quốc Minh | Phó TGĐ | 1979 | ThS Kinh tế/ThS QTKD | 3.244.072 | 2006 |
| Bà Nguyễn Minh Châu | Phó TGĐ | 1973 | ThS Tài chính Ngân hàng | 2.526.736 | 2009 |
| Ông Lê Viết Hải | TVHĐQT | 1975 | CN Luật/ThS QTKD/CN TC Tín dụng | 2.262.802 | 1996 |
| Ông Vũ Thành Trung | Phó CTHĐQT | 1981 | KS Kinh tế/ThS Tài chính | 1.636.711 | 2015 |
| Ông Nguyễn Xuân Học | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD/CN Toán-Tin | 1.383.687 | N/A |
| Ông Hà Trọng Khiêm | Phó TGĐ | 1973 | ThS QTKD | 1.151.443 | 1996 |
| Ông Vũ Hồng Phú | Thành viên ban điều hành | 1983 | ThS Tài chính Ngân hàng | 952.849 | N/A |
| Bà Vũ Thái Huyền | TVHĐQT | 1976 | CN Kế toán | 807.894 | 2019 |
| Bà Đỗ Thị Tuyết Mai | Thành viên BKS | 1976 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 761.587 | 2009 |
| Bà Nguyễn Thị Thủy | Thành viên ban điều hành | 1974 | ThS QTKD | 760.002 | 2024 |
| Bà Đặng Thúy Dung | KTT | 1973 | ThS TCKT | 466.230 | 2023 |
| Bà Nguyễn Thị Nguyệt Hà | Thành viên BKS | 1976 | CN Kế toán/ThS Tài chính Ngân hàng | 373.309 | 2005 |
| Bà Nguyễn Thị Hải Lý | Phó CTHĐQT | 1974 | CN Luật/ĐH Kinh tế Quốc Dân | 221.346 | 2024 |
| Ông Đỗ Văn Tiến | Thành viên BKS | 1970 | CN Tài Chính | 195.488 | 2007 |
| Bà Hoàng Thị Thu Hiền | TVHĐQT | 1976 | CN Kinh tế | -- | 2024 |
| Ông Hoàng Văn Sâm | TVHĐQT | 1960 | T.S Kinh tế/CN Luật gia kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Phạm Doãn Cương | TVHĐQT | 1981 | ThS QTKD | -- | 2024 |
| Ông Vũ Xuân Nam | TVHĐQT | 1987 | Kỹ sư/Thạc sỹ Quản trị | -- | 2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Quản lý nợ & Khai thác tài sản NH TMCP Quân đội (MB AMC) | 665.900 | 100% |
| Ngân hàng Đại chúng TNHH MB Campuchia (MBCambodia) | 76.552.197 | 100% |
| CTCP Quản lý Quỹ đầu tư MB | 356.170 | 90,77% |
| Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 2.115.000 | 67,76% |
| CTCP Chứng khoán MB | 6.587.270 | 66,76% |
| Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ MB Ageas | 1.500.000 | 61% |
| Công ty Tài chính Tín dụng Tiêu dùng Trách nhiệm hữu hạn MB Shinsei | 1.600.000 | 50% |
| -- |
| 11/6/2026 |
| Kết quả |
| Phạm Thị Trung Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −678.900 | 0,05% → 0,04% | 21/5/2026 | Kết quả |
| Phạm Thị Trung Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | -- | -- | 21/5/2026 | Đăng ký |
| Công đoàn MBB | GD CĐ nội bộ | 643.783 | -- | +643.783 | -- | 11/5/2026 | Kết quả |
| Lê Thị Hồng PhấnLQ: Phạm Như Ánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +2.000.000 | -- | 18/3/2026 | Kết quả |
| Công đoàn MBB | GD CĐ nội bộ | 73.774 | -- | +73.774 | -- | 2/2/2026 | Kết quả |
| Lê Thụ TrangLQ: Nguyễn Ngọc Thành · Thành viên | GD của người liên quan | 45.000 | -- | +0 | -- | 30/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 45.000 | −0 | -- | 30/12/2025 | Kết quả |
| Công đoàn MBB | GD CĐ nội bộ | 42.363 | -- | +42.363 | -- | 17/12/2025 | Kết quả |
| Trần Trọng HươngLQ: Nguyễn Thị Thủy · TV HĐQT | GD của người liên quan | 250.000 | -- | +240.000 | -- | 16/10/2025 | Kết quả |
| Công đoàn MBB | GD CĐ nội bộ | 32.788 | -- | +32.788 | -- | 21/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | 240.000 | −240.000 | -- | 9/10/2025 | Kết quả |
| Công đoàn MBB | GD CĐ nội bộ | 76.526 | -- | +76.526 | -- | 29/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | 63.300 | −63.300 | -- | 4/5/2025 | Kết quả |
| Trần Ngọc MinhLQ: Nguyễn Thị Thủy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 147.000 | −147.000 | -- | 16/4/2025 | Kết quả |
| Công đoàn MBB | GD CĐ nội bộ | 7.195 | -- | +7.195 | -- | 31/3/2025 | Kết quả |
| Trần Ngọc MinhLQ: Nguyễn Thị THủy · Thành viên | GD của người liên quan | 66.000 | -- | -- | -- | 26/12/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Thủy | GD CĐ nội bộ | -- | 62.000 | −62.000 | -- → 0% | 23/12/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị HàLQ: Nguyễn Thị Thủy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 98.400 | −98.400 | 0% → 0% | 17/12/2024 | Kết quả |
| Công đoàn MBB | GD CĐ nội bộ | 10.526 | -- | +10.526 | -- | 23/12/2024 | Kết quả |
| Công đoàn MBB | GD CĐ nội bộ | 12.569 | -- | +12.569 | 0,05% → 0,05% | 26/11/2024 | Kết quả |
| Đặng Thúy Dung | GD CĐ nội bộ | 9.000 | -- | +9.000 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Vũ Thành Trung | GD CĐ nội bộ | 185.100 | -- | +185.100 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Nga | GD CĐ nội bộ | 113.900 | -- | +113.900 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Lê Viết Hải | GD CĐ nội bộ | 305.600 | -- | +305.600 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Thanh | GD CĐ nội bộ | 3.105 | -- | +3.105 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Phạm Thị Trung Hà | GD CĐ nội bộ | 136.700 | -- | +136.700 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Lê Quốc Minh | GD CĐ nội bộ | 113.900 | -- | +113.900 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thủy | GD CĐ nội bộ | 305.600 | -- | +305.600 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Trần Minh Đạt | GD CĐ nội bộ | 222.100 | -- | +222.100 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Hà Trọng Khiêm | GD CĐ nội bộ | 85.400 | -- | +85.400 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Lưu Trung Thái | GD CĐ nội bộ | 733.400 | -- | +733.400 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Phạm Như Ánh | GD CĐ nội bộ | 261.900 | -- | +261.900 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Vũ Thị Hải Phượng | GD CĐ nội bộ | 413.800 | -- | +413.800 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | 305.600 | -- | +305.600 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Học | GD CĐ nội bộ | 185.100 | -- | +185.100 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Nguyệt Hà | GD CĐ nội bộ | 27.202 | -- | +27.202 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị An Bình | GD CĐ nội bộ | 119.600 | -- | +119.600 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |
| Trần Thị Bảo Quế | GD CĐ nội bộ | 85.400 | -- | +85.400 | -- | 5/11/2024 | Kết quả |