Đang tải...
CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực thực phẩm
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Cổ tức tiền | 6,5% | 650 đ |
| 13/05/2025 | Cổ tức tiền | 6,5% | 650 đ |
| 28/05/2024 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 10/05/2023 | Cổ tức tiền | 7,3% | 730 đ |
| 07/07/2022 | Cổ tức tiền | 7,2% | 720 đ |
| 08/07/2021 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 17/07/2020 | Cổ tức tiền | 6,8% | 680 đ |
| 17/05/2019 | Cổ tức tiền | 6,68% | 668 đ |
| 08/06/2018 | Cổ tức tiền | 1,05% | 105 đ |
| 08/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 34,73% | -- |
| 16/03/2018 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 08/03/2017 | Cổ tức tiền | 11,44% | 1.144 đ |
| 07/03/2016 | Cổ tức tiền | 10,6% | 1.060 đ |
| 16/04/2015 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 12/03/2014 | Cổ tức tiền | 16,13% | 1.613 đ |
| 25/02/2013 | Cổ tức tiền | 4,1% | 410 đ |
| 19/12/2012 | Cổ tức tiền | 15,9% | 1.590 đ |
| 27/02/2012 | Cổ tức tiền | 4,96% | 496 đ |
| 18/01/2012 | Phát hành / CP thưởng | 22% | -- |
| 08/04/2011 | Cổ tức tiền | 45,86% | 4.586 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | 6.466.800 | 60% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đoàn Quang Long | CTHĐQT | 1976 | KS Điện | 4.311.200 | 2025 |
| Ông Nguyễn Bình Hiển | TVHĐQT | 1964 | CN TCKT | 1.114.148 | 2005 |
| Ông Nguyễn Văn Kiệt | Phó CTHĐQT | 1964 | CN Kinh tế | 1.092.080 | 2009 |
| Bà Lê Thị Thảo | TVHĐQT | 1973 | CN Kinh tế | 1.086.000 | 2025 |
| Bà Hồ Thị Cẩm Vân |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Trường Sơn | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +3.600 | 0,75% → 0,78% | 25/3/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Trường Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 163.739 | −82.900 | 1,52% → 0,75% | 9/8/2023 | Kết quả | -- |
| TVHĐQT |
| 1984 |
| Cử nhân |
| 1.077.800 |
| 2024 |
| Bà Hoàng Thị Liên | Trưởng BKS | 1965 | CN TCKT | 20.208 | 2019 |
| Ông Lê Trường Sơn | TGĐ | 1963 | CN TCKT | 18.839 | 2009 |
| Ông Nguyễn Minh Phục | Phó TGĐ | 1968 | CN Kinh tế | 2.978 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Phụng | KTT | 1988 | CN TCKT | 404 | N/A |
| Bà Lê Thị Hồng Nhung | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | -- | 2019 |
| Bà Nguyễn Thị Khánh Vân | Phó TGĐ | 1986 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Phan Lê Duy | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán Ngân hàng | -- | N/A |
| Lê Trường Sơn |
| GD CĐ nội bộ |
| 150.000 |
| -- |
| +134.100 |
| 0,27% → 1,49% |
| 6/3/2023 |
| Kết quả |
| -- |
| Trần Thị Phượng | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +200 | 0,07% → 0,08% | 28/3/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Yến | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −0 | 0,49% → 0,49% | 13/3/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Yến | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −1.000 | 0,5% → 0,49% | 5/2/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Yến | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −300 | 0,51% → 0,5% | 7/1/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Yến | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −1.200 | 0,52% → 0,51% | 5/12/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Yến | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −0 | 0,52% → 0,52% | 5/11/2017 | Kết quả | -- |
| Võ Văn Lẹt | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | 0,08% → 0% | 10/4/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc ThanhLQ: Nguyễn Thị Bảy · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 3.423 | −3.423 | 0,04% → 0% | 7/8/2016 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Yến | GD CĐ nội bộ | 10.300 | -- | +2.000 | 0,5% → 0,52% | 15/9/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng ĐiệpLQ: Trần Thị Phượng · KTT | GD của người liên quan | 5.000 | -- | +5.000 | 0% → 0,07% | 23/8/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng ĐiệpLQ: Trần Thị Phượng · KTT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +400 | -- → 0% | 5/4/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Kiệt | GD CĐ nội bộ | -- | 8.100 | −500 | 0,14% → 0,13% | 2/3/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Kiệt | GD CĐ nội bộ | -- | 13.700 | −5.600 | 0,21% → 0,14% | 14/1/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Kiệt | GD CĐ nội bộ | -- | 13.700 | -- | -- | 14/1/2015 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Văn Kiệt | GD CĐ nội bộ | -- | 22.000 | −8.300 | 0,31% → 0,21% | 10/12/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Văn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.500 | −9.500 | 0,12% → 0% | 25/11/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Văn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 24.500 | −15.000 | 0,31% → 0,12% | 20/10/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Văn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 37.500 | −12.900 | 0,47% → 0,31% | 14/9/2014 | Kết quả | -- |
| Lê Hoàng Nhữ | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,62% → 0% | 3/7/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Văn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 38.000 | -- | 0,48% → 0,48% | 29/6/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Văn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 40.000 | −2.100 | 0,5% → 0,48% | 26/5/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Văn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 40.000 | −0 | 0,5% → 0,5% | 16/4/2014 | Kết quả | -- |
| Lê Hoàng Nhữ | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −0 | 0,62% → 0,62% | 6/4/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Ngọc Thu PhụngLQ: Nguyễn Văn Cho · KTT | GD của người liên quan | -- | 5.000 | −4.800 | 0,06% → 0% | 19/3/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thu HươngLQ: Nguyễn Văn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 40.000 | −4.800 | 0,56% → 0,5% | 11/3/2014 | Kết quả | -- |
| Hồ Văn Luân | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −10.000 | 0,5% → 0,38% | 6/3/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cho | GD CĐ nội bộ | -- | 18.200 | −18.000 | 0,23% → 0% | 4/3/2014 | Kết quả | -- |
| Lê Hoàng Nhữ | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −0 | 0,62% → 0,62% | 2/3/2014 | Kết quả | -- |
| Trần Xuân Hùng | GD CĐ lớn | -- | -- | −282.000 | 6,98% → 4,36% | 11/5/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| AFC VietNam Fund (AFC VF Limited) | GD CĐ lớn | -- | -- | −898.051 | 8,53% → 0,19% | 5/4/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| AFC VietNam Fund (AFC VF Limited) | GD CĐ lớn | -- | -- | +20.300 | 7,94% → 8,13% | 14/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| AFC VietNam Fund (AFC VF Limited) | GD CĐ lớn | -- | -- | +14.000 | 6,87% → 7% | 29/10/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| AFC VietNam Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +400 | 6% → 6% | 29/1/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| AFC Vietnam Fund (AFC VF Limited) | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.100 | 4,87% → 5,02% | 27/4/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trần Thị Phượng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +4.600 | 0,02% → 0,07% | 14/5/2014 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Cho | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +100 | -- | 7/6/2012 | Kết quả | -- |