Đang tải...
CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| 09/12/2024 | Cổ tức tiền | 7,5% | 750 đ |
| 12/12/2023 | Cổ tức tiền | 4,11% | 411 đ |
| 20/10/2022 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 20/10/2022 | Cổ tức tiền | 23% | 2.300 đ |
| 09/12/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/11/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 03/03/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 01/04/2019 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 11/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 17/09/2014 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 26/06/2014 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 25/12/2012 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 20/11/2009 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 26/03/2008 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/06/2007 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| MPM INVESTMENTS PTE.LTD | 140.400.000 | 35,11% |
| Chu Thị Bình | 70.371.660 | 17,55% |
| Lê Văn Quang | 64.478.900 | 16,08% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Chu Thị Bình | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | Trung cấp | 70.371.660 | 1998 |
| Ông Lê Văn Quang | TGĐ/TVHĐQT | 1958 | KS CN C.biến T.sản | 64.478.900 | 1992 |
| Bà Lê Thị Dịu Minh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1986 | CN Kinh tế | 13.131.740 | 2006 |
| Bà Lê Thị Minh Phú | Phó TGĐ | 1992 | CN Marketing | 11.047.036 | 2018 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chu Hồng Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 275.000 | −0 | 0,08% → 0,08% | 7/6/2026 | Kết quả | -- |
| Chu Hồng Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 275.000 | -- | -- → 0% | 7/6/2026 | Đăng ký | -- |
| Ông Chu Hồng Hà |
| Phó TGĐ |
| 1979 |
| CN Kinh tế |
| 319.140 |
| 2016 |
| Ông Lê Ngọc Anh | Phó TGĐ | 1973 | KS C.biến T.sản | 264.380 | 1997 |
| Ông Lê Văn Điệp | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1972 | CN Kinh tế | 72.860 | 1999 |
| Bà Lâm Thị Thúy Kiều | Thành viên BKS | 1978 | Đại học/TC Kế toán | 13.400 | 2023 |
| Ông Lưu Minh Trung | KTT | 1970 | CN KTTC | 4.940 | 1999 |
| Bà Hồ Thu Lê | TVHĐQT | 1978 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Bà Sasaki Takahiro | TVHĐQT | 1969 | Cử nhân | -- | N/A |
| Bà Vũ Thị Thảo Nguyên | Thành viên BKS | 1992 | Cao Đẳng | -- | 2023 |
| Ông Nakano Takuma | GĐ Tài chính | 1979 | CN Kinh tế | -- | 2023 |
| Ông Nguyễn Nhân Nghĩa | TVHĐQT | 1969 | ThS Tài chính | -- | N/A |
| Ông Phan Thanh Lộc | TVHĐQT | 1962 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Suzuki Yoshiaki | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | CN Luật | -- | N/A |
| Ông Trần Văn Khánh | Trưởng BKS | 1981 | CN Kinh tế | -- | 2013 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Xuất khẩu Thủy sản Minh Phú | 2.000 | 100% |
| Công ty TNHH Kho vận Ebisumo | 60.000.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Chuỗi cung ứng Thủy sản Minh Phú | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH Nuôi trồng Thủy sản Minh Phú - Lộc An | 1.020.000 | 100% |
| Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Minh Phú | 450.000 | 100% |
| Công ty TNHH Sản xuất chế phẩm Sinh học Minh Phú | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH Thực phẩm xanh Minh Phú | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Thức ăn tôm xanh Minh Phú | 200.000 | 99,95% |
| Công ty TNHH Thuỷ hải sản Minh Phú Kiên Giang | 1.218.400 | 99,89% |
| Công ty TNHH Sản xuất giống thuỷ sản Minh Phú | 275.000 | 99,84% |
| Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Minh Quí | 200.000 | 99,5% |
| Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Minh Phát | 600.000 | 99,17% |
| CTCP Thủy sản Minh Phú Hậu Giang | 1.200.000 | 98,27% |
| Công ty MSeafood USA | 22.200.000 | 90% |
| Công ty THNN Xã hội Tôm chứng nhận Minh Phú | 6.000 | 66,67% |
| CTCP Công nghệ OTANICS | 100 | 51% |
| CTCP Mekong Logistics | 200.000 | 49% |
| Công ty TNHH Dịch vụ Kỹ thuật Nuôi Trồng Thủy Sản Minh Phú Aquamekong | 8.000 | 49% |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 242.000 |
| −242.000 |
| 0,08% → 0,02% |
| 1/1/2025 |
| Kết quả |
| Lê Thị Minh QuíLQ: Chu Thị Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 9.900.014 | -- | +9.900.014 | 0,28% → 2,74% | 18/1/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Minh NgọcLQ: Chu Thị Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.799.394 | -- | +1.799.394 | 2,31% → 2,76% | 18/1/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Minh PhúLQ: Chu Thị Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 11.003.956 | -- | -- | -- → 0% | 17/1/2024 | Đăng ký | -- |
| Blank | GD cổ phiếu quỹ | -- | 633.170 | −633.170 | -- → 0% | 23/11/2021 | Kết quả | -- |
| Blank | GD cổ phiếu quỹ | 31.860 | -- | +31.860 | -- | 31/5/2021 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 436.940 | −436.940 | -- | 14/10/2020 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 467.040 | -- | -- | 24/12/2019 | Đăng ký | -- |
| Lê Thị Minh QuýLQ: Chu Thị Bình · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 4.050.310 | −4.050.310 | 3,33% → 0,41% | 23/5/2019 | Kết quả | -- |
| Chu Văn An | GD CĐ nội bộ | -- | 2.218.800 | −2.218.800 | 1,66% → 0,06% | 23/5/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Văn Điệp | GD CĐ nội bộ | -- | 3.930.890 | −3.930.890 | 2,9% → 0,6% | 23/5/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HuyềnLQ: Lê Văn Điệp · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | −53.900 | 2,9% → 0,31% | 11/4/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HuyềnLQ: Lê Văn Điệp · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +27.000 | 0,33% → 0,35% | 11/11/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HuyềnLQ: Lê Văn Điệp · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +7.900 | 0,32% → 0,33% | 18/9/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Minh QuýLQ: Chu Thị Bình · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 4.614.370 | -- | +4.614.370 | -- → 3,33% | 10/9/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Minh NgọcLQ: Chu Thị Bình · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 4.614.370 | -- | +4.614.370 | -- → 3,33% | 10/9/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Dịu Minh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +104.800 | 4,62% → 4,69% | 13/8/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HuyềnLQ: Lê Văn Điệp · Phó GĐ | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +6.900 | 0,28% → 0,29% | 23/5/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu HuyềnLQ: Lê Văn Điệp · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +12.600 | 0,26% → 0,28% | 31/1/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HuyềnLQ: Lê Văn Điệp · TV HĐQT | GD của người liên quan | 12.000 | -- | +12.000 | 0,24% → 0,26% | 26/12/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HuyềnLQ: Lê Văn Điệp · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +3.000 | 0,24% → 0,24% | 15/10/2017 | Kết quả | -- |
| Quỹ đầu tư phát triển, thặng dư vốn cổ phần và lợi nhuận chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 1.622.617 | -- | +538.710 | -- → 0% | 6/11/2014 | Kết quả |
| Quỹ đầu tư phát triển, thặng dư vốn cổ phần và lợi nhuận chưa phân phối năm 2013 | GD cổ phiếu quỹ | 16.248.969 | -- | +367.880 | -- | 6/4/2014 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần và lợi nhuận sau thuế của công ty | GD cổ phiếu quỹ | 1.000.000 | -- | +630.560 | -- → 0% | 9/4/2013 | Kết quả |
| Lê Thị Thanh ThủyLQ: Lê Ngọc Anh · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −0 | -- | 11/10/2012 | Kết quả |
| Lê Thị Dịu MinhLQ: Lê Văn Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.445.000 | −3.445.000 | -- | 6/9/2012 | Kết quả |
| Red River HoldingLQ: Jean-Eric Jacquemia · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +0 | -- | 15/7/2012 | Kết quả |
| Red River HoldingLQ: Jean-Eric Jacquemia · TV HĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | -- | -- | 7/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Quỹ Đầu tư Việt NamLQ: Vietnam Investments Fund II, L.P | GD của người liên quan | 500.000 | 300.000 | +402.120 | -- | 19/3/2012 | Kết quả | -- |
| Red River HoldingLQ: Jean-Eric Jacquemia · TV HĐQT | GD của người liên quan | 800.000 | -- | +406.170 | -- | 29/2/2012 | Kết quả | -- |
| Lê Ngọc Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 9.250 | −9.250 | -- | 20/2/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tấn NgoanLQ: Nguyễn Tấn Anh · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 16.000 | −16.000 | -- | 16/2/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu HuyềnLQ: Lê Văn Điệp · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 8.980 | −8.980 | -- | 16/2/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tấn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 7.000 | −7.000 | -- | 16/2/2012 | Kết quả | -- |
| Thái Hoàng Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 7.000 | −7.000 | -- | 15/2/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Việt Hồng | GD CĐ nội bộ | -- | 7.800 | −7.800 | -- | 15/2/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Trọng | GD CĐ nội bộ | -- | 16.000 | −16.000 | -- | 15/2/2012 | Kết quả | -- |
| Lê Văn ĐiệpLQ: Lê Văn Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.965.445 | −0 | -- | 5/2/2012 | Kết quả | -- |