Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/12/2025 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 02/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 29/11/2024 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 05/12/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 08/12/2022 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 07/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 09/12/2021 | Cổ tức tiền | 45% | 4.500 đ |
| 13/05/2021 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 11/12/2019 | Cổ tức tiền | 45% | 4.500 đ |
| 11/12/2018 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Bùi Đức Thịnh | 26.901.180 | 23,91% |
| Bùi Việt Quang | 12.768.840 | 11,35% |
| CTCP Chứng khoán FPT | 12.000.000 | 10,67% |
| Bùi Thu Hà | 8.692.110 | 7,72% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Bùi Đức Thịnh | CTHĐQT | 1947 | CN Kinh tế | 26.901.180 | 1990 |
| Ông Bùi Việt Quang | Phó TGĐ/Phó CTHĐQT Thường trực | 1978 | ThS Kinh tế | 12.768.840 | 2004 |
| Bà Bùi Thu Hà | TVHĐQT | 1974 | Cử nhân | 8.692.110 | N/A |
| Ông Nguyễn Mạnh Tường | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | CN Kinh tế | 1.950.000 | 1997 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Tường | GD CĐ nội bộ | 1.196.000 | -- | +144.400 | 1,73% → 1,86% | 11/1/2026 | Kết quả | |
| CTCP Chứng khoán FPTLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.196.035 |
| Bà Lê Thị Hồng Yến |
| TVHĐQT/GĐ Tài chính |
| 1969 |
| CN Kinh tế |
| 510.300 |
| 1989 |
| Bà Nguyễn Thị Hạnh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1976 | ThS Kinh tế/CN Kế toán | -- | 2009 |
| Bà Vũ Thị Tuyết Mai | KTT | 1985 | Đại học | -- | N/A |
| Ông Franck Lignini | TGĐ | 1964 | ThS Kinh tế | -- | 2026 |
| Ông Lee Ka Wai | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1967 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Đinh Tràng Thi | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | -- | Kỹ sư | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP May Sông Hồng - Xuân Trường | 150.000 | 51% |
| CTCP May Sông Hồng_ Nghĩa Hưng | 250.000 | 51% |
| CTCP Sông Hồng Bss Logistics | 8.000 | 51% |
| CÔNG TY SẢN XUẤT TRANG PHỤC GOLDEN AVENUE | 81.554 | 50% |
| −1.196.035 |
| -- → 10,67% |
| 11/11/2025 |
| Kết quả |
| CTCP Chứng khoán FPTLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.196.035 | −0 | 11,73% → 11,73% | 17/8/2025 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán FPTLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 519.670 | −519.670 | 12,19% → 11,73% | 17/7/2025 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán FPTLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.192.070 | −672.400 | 12,79% → 12,19% | 1/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Tường | GD CĐ nội bộ | 115.500 | -- | +115.500 | 1,58% → 1,73% | 19/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Tường | GD CĐ nội bộ | 115.500 | -- | -- | -- | 15/5/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 471.120 | −471.120 | -- | 24/3/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Tường | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | -- | 23/3/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Song ToànLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 196.000 | −196.000 | -- | 4/7/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Tường | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −672.400 | -- | 27/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Song ToànLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.072.500 | −876.500 | -- | 20/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Song ToànLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.072.500 | −0 | -- | 8/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Song ToànLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.072.500 | −0 | -- | 8/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Song Toàn | GD CĐ nội bộ | -- | 1.072.500 | -- | -- | 8/1/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Mạnh Tường | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +187.000 | -- → 2,05% | 4/10/2022 | Kết quả |
| CTCP Chứng khoán FPTLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 883.000 | −88.700 | 12,96% → 12,79% | 11/4/2022 | Kết quả |
| Bùi Thu HàLQ: Bùi Đức Thịnh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.769.000 | -- | +2.769.000 | 2,19% → 7,72% | 16/1/2022 | Kết quả |
| Bùi Thu HàLQ: Bùi Đức Thịnh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 617.880 | -- | +617.880 | 0,95% → 2,19% | 14/9/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu HươngLQ: Lê Văn Quang · KTT | GD của người liên quan | -- | 60.000 | −60.000 | 0,67% → 0,55% | 13/9/2021 | Kết quả |
| Lê Văn TâmLQ: Lê Văn Quang · KTT | GD của người liên quan | -- | 30.400 | −30.400 | -- | 16/8/2021 | Kết quả |
| Lê Văn TâmLQ: Lê Văn Quang · KTT | GD của người liên quan | -- | 41.400 | −7.000 | 1,14% → 0,95% | 20/6/2021 | Kết quả |
| Bùi Thị HàLQ: Bùi Đức Thịnh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 476.280 | -- | +476.280 | 0% → 0,95% | 3/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu HươngLQ: Lê Văn Quang · KTT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −116.320 | 0,95% → 0,95% | 17/11/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Tường | GD CĐ nội bộ | 350.000 | -- | +332.520 | 1,13% → 1,79% | 6/10/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Bích HảiLQ: Nguyễn Mạnh Tường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 327.000 | −327.000 | 0,65% → 0% | 6/10/2020 | Kết quả |
| Bùi Đức Thịnh | GD CĐ nội bộ | 226.800 | -- | +226.800 | 23,45% → 23,91% | 4/10/2020 | Kết quả |
| Trần Chí Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 226.800 | −226.800 | 0,45% → 0% | 4/10/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,67% → 0,63% | 7/6/2020 | Kết quả |
| CTCP CK FPTLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV Tiểu Ban kiểm toán | GD của người liên quan | -- | 880.000 | −0 | 12,96% → 12,96% | 4/11/2019 | Kết quả |
| CTCP CK FPTLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV Tiểu Ban kiểm toán | GD của người liên quan | -- | 889.000 | −0 | 12,96% → 12,96% | 4/9/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Song ToànLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TV Tiểu Ban kiểm toán | GD của người liên quan | 715.000 | -- | +715.000 | -- → 1,43% | 10/6/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Bích HảiLQ: Nguyễn Mạnh Tường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −300.000 | 1,25% → 0,65% | 14/5/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu HươngLQ: Lê Văn Quang · KTT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −71.000 | 1,1% → 0,95% | 22/4/2019 | Kết quả |
| Phạm Thị Sông Ngân | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.850.000 | 7,4% → 4,93% | 2/4/2024 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Thị Đào | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.269.132 | 7,4% → 0,86% | 2/8/2020 | Báo cáo không còn |
| Phạm Thị Sông Ngân | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.269.132 | 0,86% → 10,4% | 2/8/2020 | Báo cáo sở hữu |