Đang tải...
Công ty CP Tập đoàn Masan
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/07/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 12/04/2022 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 15/12/2021 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| 01/07/2021 | Cổ tức tiền | 9,5% | 950 đ |
| 17/12/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/01/2017 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 04/01/2017 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Masan | 446.278.464 | 29,5% |
| Công ty TNHH MTV Xây dựng Hoa Hướng Dương | 189.081.487 | 12,5% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Hoàng Yến | TVHĐQT | 1963 | Cử nhân | 50.898.280 | 2004 |
| Ông Danny Le | TGĐ | 1984 | Cử nhân | 3.950.855 | 2020 |
| Ông Michael Hung Nguyen | Phó TGĐ | 1982 | Cử nhân | 3.498.807 | N/A |
| Ông Nguyễn Thiều Nam | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | CN Thương mại | 756.785 | 2004 |
| Bà Đoàn Thị Mỹ Duyên |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH The SHERPA | -- | 100% |
| Công ty TNHH Zenith Invesment | -- | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Phương Bắc | GD CĐ nội bộ | 55.588 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký | |
| Nguyễn Duy Hưng | GD CĐ nội bộ | 62.705 | -- | -- | -- |
| GĐ Tài chính |
| 1985 |
| ThS TCKT |
| 711.206 |
| 2012 |
| Ông Nguyễn Huy Hùng | KTT | 1986 | CN Kế toán-Kiểm toán | 176.584 | 2021 |
| Ông Nguyễn Đăng Quang | CTHĐQT | 1963 | ThS QTKD/T.S KHKT | 18 | 2004 |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hà | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1974 | CN Ngoại ngữ/CN Luật/CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông David Tan Wei Ming | TVHĐQT | 1980 | CN Khoa học | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Đoan Hùng | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1953 | ThS Tài chính/CN Tiếng Anh | -- | Độc lập |
| 22/6/2026 |
| Đăng ký |
| Đoàn Thị Mỹ Duyên | GD CĐ nội bộ | 78.765 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Michael Hưng Nguyễn | GD CĐ nội bộ | 52.256 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Nguyễn Thiều Nam | GD CĐ nội bộ | 185.709 | -- | -- | -- | 22/6/2026 | Đăng ký |
| Danny Le | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +4.026.600 | -- | 15/3/2026 | Kết quả |
| Trần Phương Bắc | GD CĐ nội bộ | 155.881 | -- | +155.881 | -- → 0% | 29/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Huy Hùng | GD CĐ nội bộ | 88.519 | -- | +88.519 | -- | 29/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thiều Nam | GD CĐ nội bộ | 147.918 | -- | +147.918 | -- | 29/7/2025 | Kết quả |
| Đoàn Thị Mỹ Duyên | GD CĐ nội bộ | 102.640 | -- | +102.640 | -- | 29/7/2025 | Kết quả |
| Danny Le | GD CĐ nội bộ | 250.000 | -- | +250.000 | -- | 29/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Yến LinhLQ: Nguyễn Đăng Quang | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +8.496.800 | -- → 0,59% | 28/10/2024 | Kết quả |
| Trần Phương Bắc | GD CĐ nội bộ | 33.540 | -- | -- | -- | 12/7/2023 | Đăng ký |
| Michael Hung Nguyen | GD CĐ nội bộ | 94.759 | -- | -- | -- | 12/7/2023 | Đăng ký |
| Đỗ Thị Quỳnh Trang | GD CĐ nội bộ | 25.049 | -- | -- | -- | 12/7/2023 | Đăng ký |
| Danny Lee | GD CĐ nội bộ | 164.185 | -- | -- | -- | 12/7/2023 | Đăng ký |
| CTCP MasanLQ: Nguyễn Đăng Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +1.391.600 | 31,38% → 31,5% | 25/8/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Xây dựng Hoa Hướng DươngLQ: Nguyễn Thiều Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +659.100 | 13,28% → 13,33% | 25/8/2021 | Kết quả |
| CTCP MasanLQ: Nguyễn Đăng Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.500.000 | -- | +1.221.600 | 31,28% → 31,38% | 21/7/2021 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Xây dựng Hoa Hướng DươngLQ: Nguyễn Thiều Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +262.700 | 13,25% → 13,28% | 21/7/2021 | Kết quả |
| CTCP MasanLQ: Nguyễn Đăng Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +604.400 | 31,39% → 31,44% | 3/2/2021 | Kết quả |
| CTCP MasanLQ: Nguyễn Đăng Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +3.465.250 | 31,09% → 31,39% | 30/12/2020 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Xây dựng Hoa Hướng DươngLQ: Nguyễn Thiều Nam · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +1.711.000 | 13,17% → 13,32% | 30/12/2020 | Kết quả |
| Đào Thu MinhLQ: Nguyễn Thiều Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | -- | 21/10/2020 | Kết quả |
| Trần Phương Bắc | GD CĐ nội bộ | -- | 18.700 | −18.700 | -- | 11/4/2019 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Xây dựng Hoa hướng dươngLQ: Nguyễn Thiều Nam · TV HĐQT | GD của người liên quan | 12.500.000 | -- | +5.030.000 | 12,87% → 13,31% | 25/11/2018 | Kết quả |
| CTCP MasanLQ: Nguyễn Đăng Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.500.000 | −12.380.000 | 32,46% → 31,4% | 25/11/2018 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 109.899.932 | −109.899.932 | -- | 1/10/2018 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 109.899.932 | -- | -- | 10/9/2018 | Đăng ký |
| Penm III Germany GmbH & Co.KGLQ: Lars Kjaer · TV HĐQT | GD của người liên quan | 22.558.525 | -- | +22.558.525 | -- → 2,15% | 25/12/2017 | Kết quả |
| SK Investment Vina I Pte Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −76.382.000 | 8,72% → 3,67% | 30/10/2024 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Huy Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +70.666 | -- | 17/6/2024 | Kết quả |
| Michael Hung Nguyen | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +132.349 | -- | 17/6/2024 | Kết quả |
| Đoàn Thị Mỹ Duyên | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +20.431 | -- | 17/6/2024 | Kết quả |
| Danny Le | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +292.211 | -- | 17/6/2024 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Ardolis Investment Pte Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −545.800 | 5,01% → 4,98% | 12/3/2024 | Báo cáo không còn |
| ARDOLIS INVESTMENT Pte Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −32.965.170 | 5,58% → 2,79% | 18/1/2022 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - Ardolis Investment Pte Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −32.965.170 | 8,54% → 5,75% | 18/1/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| ARDOLIS INVESTMENT Pte Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −19.458.334 | 7,23% → 5,58% | 31/8/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Ardolis Investment Pte Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −19.506.734 | 10,34% → 8,69% | 31/8/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |