Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 27/05/2025 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 09/07/2024 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 07/07/2023 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 23/05/2022 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 01/06/2021 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 22/05/2020 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 15/05/2019 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 17/05/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 07/06/2017 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 7.650.000 | 51% |
| Công ty TNHH MTV Đại Vạn Phú | 2.650.000 | 17,67% |
| Nguyễn Văn Huyền | 1.116.863 | 7,45% |
| Lưu Tuyết Hương | 1.100.000 | 7,33% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Đăng Phú | CTHĐQT | 1966 | N/a | 7.650.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Thế Hùng | TVHĐQT | 1969 | ThS QTDN | 17.000 | 2004 |
| Ông Nguyễn Văn Tuân | Phó GĐ | 1976 | KS Cơ Khí | 10.300 | N/A |
| Ông Lê Dũng | TVHĐQT | 1968 | N/a | 5.200 | 2019 |
| Ông Hoàng Kiên |
| Thành viên BKS |
| 1978 |
| CN QTKD/CN Kế toán |
| 3.200 |
| N/A |
| Ông Hoàng Xuân Tùng | KTT | 1979 | CN TC Tín dụng | 1.100 | 2001 |
| Bà Ninh Thị Mỹ Ngà | Phó GĐ | 1976 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Bà Phạm Thị Ngọc Bích | Thành viên BKS | 1980 | CN Kế toán | -- | 2023 |
| Ông Nguyễn Mạnh Toàn | GĐ/TVHĐQT | 1978 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Trần Thanh Tùng | Trưởng BKS | 1980 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Đặng Hoài Nam | TVHĐQT | 1984 | N/a | -- | 2024 |