Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/07/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/06/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 27/07/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 16/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 07/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/08/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/08/2021 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 19/10/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/05/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/11/2018 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 24/04/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 22/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 22/05/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 06/05/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/05/2015 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 08/10/2014 | Phát hành / CP thưởng | 70% | -- |
| 15/04/2014 | Phát hành / CP thưởng | 438,9% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Tư vấn Đầu tư Thế giới Bán lẻ | 153.425.288 | 10,49% |
| Nhóm CĐ lớn khác | 115.289.046 | 7,81% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Đức Tài | CTHĐQT | 1969 | CN TCKT/ThS QTKD | 185.865.180 | 2004 |
| Ông Robert Alan Willett | TVHĐQT | 1947 | ThS QTKD | 6.922.424 | N/A |
| Ông Đoàn Văn Hiểu Em | TVHĐQT/Thành viên ban điều hành | 1984 | CN TCKT | 3.546.158 | N/A |
| Ông Phạm Văn Trọng | TVHĐQT/Thành viên ban điều hành | 1979 | Thạc sỹ | 2.627.204 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Tài | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- | 30/7/2026 | Đăng ký | |
| Lý Trần Kim Ngân | GD CĐ nội bộ | 189.620 | -- | +189.620 | -- | 6/7/2026 |
| Ông Vũ Đăng Linh | TGĐ/TVHĐQT | 1975 | Đại học | 1.312.702 | 2008 |
| Bà Lý Trần Kim Ngân | KTT | 1985 | ThS Kế toán | 1.053.128 | 2012 |
| Ông Nguyễn Tiến Trung | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1959 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Thomas Lanyi | TVHĐQT | 1977 | Thạc sỹ/Tiến sỹ | -- | N/A |
| Ông Đỗ Tiến Sĩ | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1967 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Đầu tư An Nhi | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư Thiện Tâm | -- | 100% |
| CTCP Thế Giới Di Động | -- | 98,95% |
| Kết quả |
| Lê Thị Thu Trang | GD CĐ nội bộ | 115.750 | -- | +115.750 | -- | 6/7/2026 | Kết quả |
| Vũ Đăng Linh | GD CĐ nội bộ | 275.409 | -- | +275.409 | -- | 6/7/2026 | Kết quả |
| Trịnh Quang KhảiLQ: Lê Thị Thu Trang · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | 121.340 | -- | +121.340 | -- | 6/7/2026 | Kết quả |
| Đoàn Văn Hiểu Em | GD CĐ nội bộ | 721.899 | -- | +721.899 | -- | 6/7/2026 | Kết quả |
| Đoàn Văn Hiểu Em | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | -- | 5/5/2026 | Kết quả |
| Vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 33.234 | -- | +33.234 | -- | 5/2/2026 | Kết quả |
| Qũy Từ Thiện Mái Ấm Thế Giới Di ĐộngLQ: Nguyễn Đức Tài · CTHĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 3/9/2025 | Kết quả |
| Phạm Văn Trọng | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | -- | 20/8/2025 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 152.285 | -- | -- | -- | 30/6/2025 | Đăng ký |
| Blank | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −94.700 | -- | 19/5/2025 | Kết quả |
| Vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 324.161 | -- | +324.161 | -- | 31/5/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu ThảoLQ: Nguyễn Đức Tài · CTHĐQT | GD của người liên quan | 230.000 | -- | +230.000 | -- | 10/4/2025 | Kết quả |
| Trịnh Quang KhảiLQ: Lê Thị Thu Trang · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | 101.100 | -- | +101.100 | -- → 0% | 10/4/2025 | Kết quả |
| Đoàn Văn Hiểu Em | GD CĐ nội bộ | 959.200 | -- | +959.200 | -- | 10/4/2025 | Kết quả |
| Lê Thị Thu Trang | GD CĐ nội bộ | 120.000 | -- | +120.000 | -- | 10/4/2025 | Kết quả |
| Vũ Đăng Linh | GD CĐ nội bộ | 203.600 | -- | +203.600 | -- | 10/4/2025 | Kết quả |
| Lý Trần Kim Ngân | GD CĐ nội bộ | 118.100 | -- | +118.100 | -- | 10/4/2025 | Kết quả |
| Vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 431.179 | -- | +431.179 | -- | 30/11/2024 | Kết quả |
| Đặng Minh Lượm | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 0,22% → 0,15% | 24/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Tài | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 2,29% → 2,22% | 8/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Tài | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | -- | 6/6/2024 | Kết quả |
| Nguồn vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 328.789 | -- | +328.789 | -- | 30/4/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu TâmLQ: Nguyễn Đức Tài · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 13/3/2024 | Kết quả |
| Robert Alan Willett | GD CĐ nội bộ | -- | 1.200.000 | −1.100.000 | 0,55% → 0,47% | 26/2/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Việt TriềuLQ: Ngô Hà Bắc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 600.000 | -- | -- | 19/2/2024 | Đăng ký |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 154.211 | -- | -- | -- | 31/1/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Đức Tài | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +200.000 | 2,41% → 2,42% | 11/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Tài | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +110.000 | 2,4% → 2,41% | 7/11/2023 | Kết quả |
| Nguồn vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 161.659 | -- | +161.659 | -- | 29/10/2023 | Kết quả |
| Đoàn Văn Hiểu Em | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 0,27% → 0,2% | 6/9/2023 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −541.366 | 5% → 4,96% | 4/5/2026 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +230.000 | 4,99% → 5,01% | 29/3/2026 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −808.000 | 5,04% → 4,99% | 25/3/2026 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +620.000 | 4,99% → 5,03% | 22/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +300.000 | 5% → 5,02% | 9/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −700.000 | 5,02% → 4,97% | 10/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.840.200 | 5,09% → 4,96% | 10/2/2026 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.233.000 | 4,93% → 5,02% | 18/12/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |