Đang tải...
CTCP Nafoods Group
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/10/2025 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 10/09/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 12/06/2019 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 07/11/2018 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 19/04/2018 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 06/07/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Mạnh Hùng | 26.467.939 | 43,26% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Mạnh Hùng | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1968 | ThS QTKD | 28.467.939 | 2009 |
| Ông Johan Nyvene (Nguyễn Quốc Huân) | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1965 | CN Tài chính - Ngân hàng | 25.000 | Độc lập |
| Bà Hồ Thị Loan | GĐ Kinh doanh | 1984 | CN Tiếng Anh | 407 | N/A |
| Bà Hồ Thị Quỳnh | KTT | -- | -- | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Phi Bằng | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +0 | -- | 7/7/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Phi Bằng | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | -- | -- | 7/7/2026 |
| Ông Nguyễn Hoàng Hiệp | TVHĐQT | -- | Tiến sỹ | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Phi Bằng | TVHĐQT/GĐ Tài chính | 1987 | ThS Tài chính | -- | 2023 |
| Ông Đinh Thế Hiển | CTHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1961 | CN Tài Chính | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Nafoods Bình Thuận | 60.000 | 100% |
| CTCP Nafoods Tây Bắc | 50.000 | 99,9% |
| CTCP Thực phẩm Nghệ An | 62.000 | 99,9% |
| CTCP Nafoods Tây Nguyên | 85.860 | 99,86% |
| CTCP Giống cây trồng Công nghệ cao NASEEDS | 60.000 | 99,8% |
| CTCP Nafoods Miền Nam | 270.000 | 99,8% |
| CTCP Nông nghiệp tuần hoàn Kỷ Nguyên Xanh | 5.000 | 99% |
| Đăng ký |
| Nguyễn Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 46,53% → 43,26% | 9/3/2026 | Kết quả |
| Đặng Thị Khánh ChiLQ: Nguyễn Mạnh Hùng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 9/3/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh CườngLQ: Nguyễn Mạnh Hùng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 9/3/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Khánh LinhLQ: Nguyễn Mạnh Hùng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 9/3/2026 | Kết quả |
| Lê Tuấn AnhLQ: Nguyễn Mạnh Hùng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 9/3/2026 | Kết quả |
| Điền Thị Lan Phương | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 23/3/2025 | Kết quả |
| Lê TuấnLQ: Điền Thị Lan Phương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 850.000 | -- | +83.000 | -- | 20/5/2024 | Kết quả |
| Lê TuấnLQ: Điền Thị Lan Phương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +300.000 | -- | 17/3/2024 | Kết quả |
| Điền Thị Lan Phương | GD CĐ nội bộ | 220.000 | -- | +220.000 | -- | 17/3/2024 | Kết quả |
| Endurance Capital Vietnam LtdLQ: Lars Johan Gerard De Geer · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.477.267 | −1.477.267 | 2,9% → 2,9% | 13/7/2023 | Kết quả |
| Endurance Capital Vietnam LtdLQ: Lars Johan Gerard De Geer · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 4,9% → 2,9% | 6/6/2023 | Kết quả |
| Endurance Capital Vietnam LtdLQ: Lars Johan Gerard De Geer · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 506.000 | −506.000 | 5,9% → 4,9% | 15/5/2023 | Kết quả |
| Phan Thị Minh Châu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.200.000 | −1.156.400 | 3,54% → 1,7% | 19/1/2022 | Kết quả |
| Hồ Hải Quân | GD CĐ nội bộ | -- | 110.000 | −101.200 | 0,3% → 0,13% | 16/12/2021 | Kết quả |
| Hồ Thị Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 101.200 | −96.200 | 0,18% → 0,03% | 16/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | 447.900 | -- | +447.900 | -- → 37,39% | 1/11/2021 | Kết quả |
| Phan Quốc VinhLQ: Phan Thị Minh Châu · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 44.210 | −44.210 | -- | 15/12/2020 | Kết quả |
| Endurance Capital Vietnam I LimitedLQ: Lars Johan Gerard De Geer · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.500.000 | −1.000.000 | 8,37% → 6,27% | 23/11/2020 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | -- | 98.110 | −98.110 | -- | 28/10/2020 | Kết quả |
| Phạm Duy Thái | GD CĐ nội bộ | 55.000 | -- | +50.910 | 0,95% → 1,05% | 29/9/2020 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | -- | 116.000 | −133.990 | 0,49% → 0,21% | 29/9/2020 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | -- | 10.730 | −10.730 | 0,02% → 0% | 2/7/2020 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | -- | 25.980 | +30 | 0,06% → 0,02% | 16/6/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Phương Hồng | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | 0,03% → 0,02% | 18/11/2019 | Kết quả |
| Hồ Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −2.770 | 0,01% → 0,01% | 15/9/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | 10.553.698 | -- | +10.553.698 | 27,62% → 51,37% | 11/9/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | 380.859 | -- | +380.859 | 27,31% → 28,18% | 24/7/2019 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −15.000 | 0,09% → 0,06% | 26/6/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +1.548.155 | 24,32% → 27,31% | 17/6/2019 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | 12.000 | -- | +0 | 0,1% → 0,1% | 7/4/2019 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +2.200 | 0,09% → 0,1% | 17/2/2019 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +1.180 | -- | 8/1/2019 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | 3.000 | -- | +3.380 | -- | 20/11/2018 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | 7.000 | -- | +5.250 | -- → 0,08% | 3/10/2018 | Kết quả |
| Ryan Walter Galloway | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +21.000 | -- → 0,15% | 29/8/2018 | Kết quả |
| Endurance Capital Vietnam I LtdLQ: Johan De Geer · TV HĐQT | GD của người liên quan | 753.958 | -- | +753.958 | 3% → 5,51% | 8/2/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Trang | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −5.000 | 0,36% → 0,35% | 23/6/2025 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Endurance Capital Vietnam I | GD CĐ lớn | -- | -- | +905.950 | 6,92% → 8,96% | 21/6/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |