Đang tải...
CTCP Than Núi Béo - Vinacomin
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 04/08/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/06/2024 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/06/2023 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 14/06/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 14/07/2021 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 17/06/2020 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 27/05/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/05/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/05/2017 | Cổ tức tiền | 5,5% | 550 đ |
| 23/06/2016 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 28/07/2015 | Phát hành / CP thưởng | 32,15% | -- |
| 28/07/2015 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 11/04/2014 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 11/07/2013 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 11/07/2013 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 06/07/2012 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| 03/04/2012 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 23/03/2011 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 23/02/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 28/05/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/02/2009 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 21/02/2008 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 07/03/2007 | Cổ tức tiền | 11,25% | 1.125 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam | 24.049.431 | 65% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Tuấn Anh | CTHĐQT | 1972 | N/a | 24.049.431 | N/A |
| Bà Trương Thúy Mai | KTT | 1975 | CN Kế toán | 2.118 | N/A |
| Bà Đỗ Thị Thanh Huyền | Thành viên BKS | 1974 | KS Khai thác | 2.118 | N/A |
| Ông Đặng Văn Ngong | TVHĐQT | 1963 | N/a | 100 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Thanh BìnhLQ: Nguyễn Tuấn Dũng · Phó GĐ | GD của người liên quan | -- | 1.513 | −1.513 | 0% → 0% | 11/10/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tuấn Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 4.541 | −4.541 | 0,01% → 0% | 11/10/2021 | Kết quả |
| Ông Nguyễn Tiến Nhương |
| Thành viên BKS |
| 1967 |
| CN Kinh tế |
| 61 |
| 1999 |
| Bà Vũ Thị Dung | Trưởng BKS | 1979 | ThS Quản lý K.Tế | -- | N/A |
| Ông Lê Quốc Khang | Phó GĐ | 1984 | KS Công trình | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Tuấn Dũng | TVHĐQT | 1968 | KS K.Thác mỏ | -- | 2007 |
| Ông Nguyễn Xuân Phùng | Phó GĐ | 1979 | KS Điện khí hóa | -- | N/A |
| Ông Phạm Văn Chức | Phó GĐ | 1973 | Kỹ sư | -- | N/A |
| Ông Đoàn Đắc Thọ | GĐ/TVHĐQT | 1969 | KS Xây dựng | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Hoa Sơn | -- | 18% |
| Nguyễn Tiến Nhương | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | 0,02% → 0% | 23/9/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị VócLQ: Đặng Văn Ngong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.000 | −6.000 | 0,02% → 0% | 14/9/2021 | Kết quả | -- |
| Đặng Văn Ngong | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −5.961 | 0,02% → 0% | 14/9/2021 | Kết quả | -- |
| Đào Phạm HùngLQ: Trương Thúy Mai · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 29.000 | −29.000 | 0,08% → 0% | 8/9/2021 | Kết quả | -- |
| Tập đoàn Công nghiệp Than-Khoáng sản Việt NamLQ: Phạm Công Hương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.476.509 | -- | +4.476.509 | 52,9% → 65% | 28/2/2018 | Kết quả | -- |
| Tập đoàn Công nghiệp Than-Khoáng sản Việt NamLQ: Phạm Công Hương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.476.509 | -- | +0 | 52,9% → 52,9% | 28/12/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.799.000 | 9,55% → 4,69% | 11/3/2018 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.571.609 | 19,31% → 9,65% | 28/2/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.665.000 | 23,81% → 19,31% | 27/12/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.196.733 | 15,78% → 23,62% | 1/12/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +179.300 | 21,19% → 22,09% | 14/5/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +238.000 | 20% → 21,19% | 15/4/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +194.700 | 19,03% → 20% | 4/2/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +84.400 | 18,61% → 19,03% | 20/1/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +400.066 | 16,61% → 18,61% | 25/12/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +377.500 | 14,72% → 16,61% | 27/11/2012 | Đăng ký | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +474.900 | 1.235% → 1.472% | 24/10/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +314.100 | -- | 24/10/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +260.400 | -- | 15/10/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +207.600 | -- | 17/9/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +353.400 | -- | 9/9/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +306.000 | -- | 23/8/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Cơ Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +30.000 | -- | 20/8/2012 | Báo cáo sở hữu | -- |