Đang tải...
CTCP Cấp nước Nhà Bè
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 05/12/2025 | Cổ tức tiền | 2.821,49% | 282.149 đ |
| 27/08/2025 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 19/06/2024 | Cổ tức tiền | 15,5% | 1.550 đ |
| 19/06/2023 | Cổ tức tiền | 13,5% | 1.350 đ |
| 17/06/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 31/05/2021 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 29/05/2020 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 29/05/2019 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 29/05/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 07/06/2017 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 30/05/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/05/2015 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 13/05/2014 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 20/05/2013 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 09/05/2012 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 18/05/2011 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 27/05/2010 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn - TNHH MTV | 5.825.272 | 53,44% |
| Công ty TNHH Nước sạch REE | 2.182.100 | 20,02% |
| Ngân hàng TNHH Một thành viên Số Vikki | 1.090.000 | 10% |
| America LLC | 584.300 | 5,36% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Ngọc Trang | Phó GĐ | 1970 | CN Kinh tế | 2.400 | N/A |
| Ông Dương Văn Hòa | GĐ/TVHĐQT | 1976 | ThS Kỹ thuật/KS Đô thị | 1.300 | 2011 |
| Bà Vũ Thị Thùy Nga | KTT | 1975 | CN Kế toán-Kiểm toán/ThS Quản lý K.Tế | 400 | 2005 |
| Bà Nguyễn Ngọc Ngà | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Nhật LamLQ: Lý Thành Tài · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +23.100 | 0,24% → 0,45% | 27/4/2023 | Kết quả | -- |
| Bùi Nhật LamLQ: Lý Thành Tài · TV HĐQT | GD của người liên quan | 7.000 | -- | +4.000 | 0,2% → 0,24% | 9/10/2022 | Kết quả |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Oanh |
| Thành viên BKS |
| 1978 |
| CN Kế toán-Kiểm toán |
| -- |
| 2016 |
| Bà Phạm Thị Phương Linh | Thành viên BKS | 1983 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2017 |
| Bà Võ Thị Cẩm Tú | Trưởng BKS | 1976 | CN TCKT/ThS Quản lý K.Tế | -- | 2007 |
| Bà Vũ Thị Tố Chinh | TVHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Huỳnh Hảo Tài | CTHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Lục Chánh Trường | TVHĐQT | 1973 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Anh Tuấn | TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế/KS Thủy lợi | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Hoàng Lam | Thành viên BKS | 1971 | ThS QTKD/CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Hoàng Tuấn | Phó GĐ | 1980 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Hữu Trí | TVHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Ngọc Thanh | Phó GĐ | 1976 | KS Thủy lợi/KS Thủy điện/KS Cấp thoát nước | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Đắng | TVHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Nước Sạch Ree | -- | 0% |
| -- |
| Bùi Nhật LamLQ: Lý Thành Tài · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | 0,11% → 0,2% | 29/3/2022 | Kết quả | -- |
| Bùi Nhật LamLQ: Lý Thành Tài · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.100 | -- | +5.100 | 0,06% → 0,11% | 11/1/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tường Triêm | GD CĐ nội bộ | -- | 5.100 | −5.100 | 0,05% → 0% | 11/1/2022 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ điện lạnhLQ: Lục Chánh Trường · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 2.182.100 | −2.182.100 | 20,02% → 0% | 21/12/2020 | Kết quả | -- |
| Bùi Nhật LamLQ: Lý Thành Tài · GĐ | GD của người liên quan | 6.800 | -- | +6.800 | 0% → 0% | 31/8/2020 | Kết quả | -- |
| Lý Thành Tài | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +1.700 | 0,05% → 0,06% | 1/3/2020 | Kết quả | -- |
| Lý Thành Tài | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | 0% → 0,05% | 4/7/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ điện lạnhLQ: Nguyễn Thị Ngọc Oanh · TV BKS | GD của người liên quan | 1.200.000 | -- | +1.025.700 | 10,61% → 20,02% | 15/9/2016 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ Đầu tư Chứng khoán Đông ÁLQ: Cao Thanh Định · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 69.748 | −69.748 | 0,64% → 0% | 5/12/2013 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH MTV Chứng khoán Đông ÁLQ: Bùi Việt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | -- | -- | 9/12/2013 | Đăng ký | -- |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.400 | 5% → 5,02% | 1/10/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −100 | 5% → 5% | 30/9/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +300 | 5% → 5% | 29/9/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Lý Thành Tài | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.300 | 0,06% → 0,07% | 6/3/2023 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Nước sạch REE | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.182.100 | 0% → 20,02% | 27/12/2020 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Cở Điện Lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +550.100 | 5,5% → 10,55% | 5/8/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Cơ điện lạnh | GD CĐ lớn | -- | -- | +70.200 | 4,86% → 5,5% | 2/12/2013 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Nhựa Đồng Nai | GD CĐ lớn | -- | -- | −598.300 | 5,49% → 0% | 9/9/2013 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Nhựa Đồng Nai | GD CĐ lớn | -- | -- | +598.300 | -- → 5,49% | 18/2/2013 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam (VF1) | GD CĐ lớn | -- | -- | −550.000 | 5,05% → 0% | 6/2/2013 | Báo cáo không còn | -- |