Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/03/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/03/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/02/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/02/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/03/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/04/2020 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 16/05/2019 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 09/01/2019 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 12/10/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 01/06/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 15/01/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/08/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/05/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 05/01/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/06/2016 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 25/01/2016 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Xây dựng Thương mại Dịch vụ G.B Sài Gòn | 3.810.568 | 34,33% |
| Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | 1.609.500 | 14,5% |
| Ngô Thị Cẩm Ly | 638.734 | 5,74% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn An Giang | Phó CTHĐQT | 1980 | ThS QTKD | 588.333 | 2015 |
| Ông Ngô Nam Thắng | CTHĐQT | 1965 | Quản lý DN | 20.088 | 2016 |
| Bà Trịnh Bích Dung | TVHĐQT | 1959 | CN Kinh tế | 20.000 | 1983 |
| Ông Huỳnh Nguyên Thanh | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1967 | CN Kỹ thuật | 20.000 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Anh Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 73.600 | −73.600 | 0,66% → 0% | 25/11/2025 | Kết quả | -- |
| Trần Quyền LễLQ: Trịnh Bích Dung · TV HĐQT | GD của người liên quan | 256.028 | -- | +256.028 | 0% → 2,31% | 7/10/2025 | Kết quả |
| Bà Lê Thị Hoàng Phi |
| KTT |
| 1992 |
| CN Kinh tế |
| -- |
| N/A |
| Bà Đinh Thị Khởi | TVHĐQT | 1972 | CN Luật/Dược sỹ ĐH | -- | N/A |
| Bà Đào Thị Hằng | Thành viên BKS | 1987 | C.Đẳng Kế toán | -- | N/A |
| Ông Dương Minh Hùng | Phó TGĐ | 1980 | T.S Dược học | -- | 2026 |
| Ông Nguyễn Minh Đức | Trưởng BKS | 1967 | ThS Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Thế Phong | GĐ Tài chính | 1979 | Cử nhân | -- | N/A |
| Ông Phạm Xuân Vinh | Thành viên BKS | 1963 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Great Life Pharma | 300 | 100% |
| Trịnh Bích Dung | GD CĐ nội bộ | -- | 256.028 | −256.028 | 2,49% → 0,18% | 7/10/2025 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Cẩm LyLQ: Ngô Nam Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 411.902 | -- | +411.902 | 2,04% → 5,74% | 24/9/2025 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Giáng HươngLQ: Ngô Nam Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 411.902 | −411.902 | 3,71% → 0% | 24/9/2025 | Kết quả | -- |
| Ngô Phạm ViệtLQ: Ngô Nam Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 522.000 | −522.000 | 4,7% → 0% | 8/4/2025 | Kết quả | -- |
| Phan Thị Nam Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,09% → 0% | 5/8/2024 | Kết quả | -- |
| Trịnh Bích Dung | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | -- | -- → 0% | 5/8/2024 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Anh Hùng | GD CĐ nội bộ | 73.600 | -- | +73.600 | 0% → 0,66% | 4/6/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Anh Hùng | GD CĐ nội bộ | 73.600 | -- | +73.600 | 0% → 0% | 4/6/2024 | Kết quả | -- |
| Công ty CP XD - TM - DV G.B Sài GònLQ: Phạm Xuân Vinh · TV BKS | GD của người liên quan | 160.000 | -- | +160.000 | 32,89% → 34,33% | 3/6/2024 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | 4,69% → 0,18% | 8/6/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | 9,19% → 4,69% | 25/5/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 700.000 | −700.000 | 15,5% → 9,19% | 11/5/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Phạm ViệtLQ: Ngô Nam Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +300.000 | 2% → 4,7% | 12/5/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Giáng HươngLQ: Ngô Nam Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | -- | -- → 0% | 11/5/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 600.000 | −600.000 | 20,9% → 15,49% | 4/5/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn An Giang | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0% → 0% | 31/3/2022 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Nguyên Thanh | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | 0% → 0% | 31/3/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Quyền LễLQ: Trịnh Bích Dung · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 34.400 | -- | -- → 0% | 23/6/2021 | Đăng ký | -- |
| Ngô Thị Giáng HươngLQ: Ngô Nam Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0,83% → 1,01% | 22/6/2021 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Cẩm LyLQ: Ngô Nam Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 134.930 | -- | +134.930 | 0,83% → 2,05% | 22/6/2021 | Kết quả | -- |
| Ngô Phạm ViệtLQ: Ngô Nam Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 48.000 | -- | +48.000 | 1,57% → 2% | 22/6/2021 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 635.048 | −0 | 20,9% → 20,9% | 12/8/2020 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 635.048 | −0 | 20,9% → 20,9% | 3/10/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Quyền LễLQ: Trịnh Bích Dung · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 34.408 | −34.408 | 0,62% → 0% | 2/5/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Thục NhànLQ: Trịnh Bích Dung · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.237 | -- | -- | 2/5/2017 | Đăng ký | -- |
| Trịnh Quốc LươngLQ: Trịnh Bích Dung · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.250 | -- | -- | 2/5/2017 | Đăng ký | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | 12.375 | -- | +12.375 | 11,22% → 11,44% | 25/10/2016 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | 72.769 | -- | +72.769 | 9,91% → 11,22% | 3/10/2016 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | 32.584 | -- | +32.584 | 9,32% → 9,91% | 27/9/2016 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | 99.000 | -- | +99.000 | 7,54% → 9,32% | 15/9/2016 | Kết quả | -- |
| Ngô Nam Thắng | GD CĐ nội bộ | 48.872 | -- | +48.872 | 6,66% → 7,54% | 3/7/2016 | Kết quả | -- |
| Trịnh Bích Dung | GD CĐ nội bộ | 86.621 | -- | +86.621 | 0,84% → 2,41% | 9/5/2016 | Kết quả | -- |
| Cáp Hữu Ánh | GD CĐ nội bộ | -- | 103.725 | −103.725 | 1,87% → 0% | 24/4/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP Xây dựng Thương mại Dịch vụ G.B Sài Gòn | GD CĐ lớn | -- | -- | +380.000 | 29,46% → 32,88% | 10/5/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Xây dựng Thương mại Dịch vụ G.B Sài Gòn | GD CĐ lớn | -- | -- | +500.000 | 24,96% → 29,46% | 4/5/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Ngô Thị Giáng HươngLQ: Ngô Nam Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +300.000 | 1,01% → 3,72% | 12/5/2022 | Kết quả | -- |
| Trịnh Bích Dung | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −3.750 | 2,43% → 2,4% | 1/3/2022 | Kết quả | -- |
| CTCP Xây dựng Thương mại Dịch vụ G.B Sài Gòn | GD CĐ lớn | -- | -- | +286.175 | 22,38% → 24,96% | 11/10/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |