Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 19/12/2024 | Phát hành / CP thưởng | 70% | -- |
| 03/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 03/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/08/2021 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 21/12/2020 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 11/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 16/11/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 29/01/2016 | Phát hành / CP thưởng | 14% | -- |
| 03/07/2015 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 13/09/2011 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 13/09/2011 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Hồ Minh Quang | 71.040.996 | 15,87% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Hồ Minh Quang | CTHĐQT | 1970 | CN QTKD | 71.040.996 | 2009 |
| Ông Võ Hoàng Vũ | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | Quản trị kinh doanh | 15.936.480 | 2019 |
| Bà Trần Ngọc Diệu | Phó TGĐ | 1977 | CN QTKD | 2.345.976 | 2018 |
| Ông Nguyễn Vinh An | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | Kỹ sư | 553.853 | 2011 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Vinh An | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 26/7/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Vinh An | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | -- | -- |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Liên |
| Phó TGĐ |
| 1979 |
| CN Ngoại ngữ |
| 466.575 |
| 2011 |
| Ông Quảng Trọng Lăng | Phó TGĐ | 1974 | KS Cơ Khí | 208.000 | 2011 |
| Bà Vũ Thị Huyền | KTT | 1984 | CN Kế toán | 22.410 | 2013 |
| Ông Lê Minh Hải | Phó TGĐ | 1981 | Kỹ sư | 20.000 | 2024 |
| Ông Lê Nhật Tân | Thành viên BKS | 1990 | CN Kế toán | 8.160 | 2019 |
| Bà Nông Bích Hiện | Trưởng UBKTNB | 1987 | N/a | 999 | N/A |
| Bà Trần Thị Tuyết Mai | Thành viên BKS | -- | CN Kế toán | 250 | 2025 |
| Ông Nguyễn Hữu Hạnh | Phó TGĐ | -- | -- | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Trung Tín | TVHĐQT | 1979 | CN CNTT | -- | N/A |
| Ông Võ Thời | TVHĐQT | 1969 | CN QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Đặng Văn Hòa | Trưởng BKS | 1990 | CN QTKD | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Dae Myung Paper Việt Nam | 138.420 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Tôn Nam Kim Phú Mỹ | 2.700.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Ống thép Nam Kim | 79.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Ống thép Nam Kim Chu Lai | 37.550 | 100% |
| CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Nam Thành Phát | 45.000 | 75% |
| 26/7/2026 |
| Đăng ký |
| Hồ Minh PhátLQ: Hồ Minh Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | 1,12% → 2,24% | 22/4/2026 | Kết quả |
| Hồ Minh PhátLQ: Hồ Minh Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +5.000.000 | -- → 1,12% | 1/2/2026 | Kết quả |
| Lê Minh Hải | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 20/2/2025 | Kết quả |
| Quảng Trọng Lăng | GD CĐ nội bộ | 55.000 | -- | +55.000 | -- | 24/2/2025 | Kết quả |
| Hồ Minh Quang | GD CĐ nội bộ | 7.476.133 | -- | +7.476.133 | 14,2% → 15,87% | 25/2/2025 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Thương mại SMCLQ: Nguyễn Ngọc Ý Nhi · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 13.104.000 | -- | -- | 4/2/2024 | Đăng ký |
| Trần Ngọc Diệu | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 0,16% | 17/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Bích Nhi | GD CĐ nội bộ | 8.000 | -- | +8.000 | -- → 0% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Lê Nhật Tân | GD CĐ nội bộ | 4.000 | -- | +4.000 | -- → 0% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ngọc Liên | GD CĐ nội bộ | 90.000 | -- | +90.000 | -- → 0,11% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Vinh An | GD CĐ nội bộ | 90.000 | -- | +90.000 | -- → 0,12% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Quảng Trọng Lăng | GD CĐ nội bộ | 90.000 | -- | +90.000 | -- → 0,05% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Trần Ngọc Diệu | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | -- → 0,17% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Võ Thị Vui | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +5.000 | -- → 0,02% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Vũ Thị Huyền | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- → 0,23% | 14/12/2021 | Kết quả |
| Lê Nhật Tân | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | -- | -- | 14/12/2021 | Đăng ký |
| Võ Hoàng Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000.000 | −15.000.000 | 10,45% → 3,58% | 26/9/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ngọc Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 250.000 | −250.000 | 0,2% → 0,07% | 5/7/2021 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 10.000.000 | −10.000.000 | -- | 21/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Vinh An | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −400.000 | 0,32% → 0,09% | 30/5/2021 | Kết quả |
| Trần Ngọc Diệu | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 0,75% → 0,17% | 5/5/2021 | Kết quả |
| Võ Thời | GD CĐ nội bộ | -- | 775.090 | −775.090 | -- | 29/11/2020 | Kết quả |
| Quảng Trọng Lăng | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 0,15% → 0,03% | 2/8/2020 | Kết quả |
| Hồ Minh Quang | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +2.000.000 | 12,48% → 13,64% | 2/8/2020 | Kết quả |
| LNST chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 10.000.000 | -- | +10.000.000 | -- | 1/6/2020 | Kết quả |
| Unicoh Specialty Chemicals Co. Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −0 | 5,03% → 3,55% | 25/2/2025 | Báo cáo không còn |
| Lê Nhật Tân | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +2.400 | -- | 14/1/2025 | Kết quả |
| Nông Bích Hiện | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +294 | -- | 8/1/2025 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - KITMC VietNam Growth Fund 1 | GD CĐ lớn | -- | -- | −500.000 | 5,01% → 4,82% | 7/8/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - KITMC VietNam Growth Fund 1 | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.000.000 | 4,82% → 5,2% | 5/12/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Hồ Minh Quang | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +3.000.000 | 12,83% → 14,2% | 22/5/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc Ý Nhi | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +40.000 | -- | 17/1/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Bá BắcLQ: Nguyễn Ngọc Ý Nhi · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +20.400 | -- | 12/7/2021 | Kết quả |
| Unicoh Specialty Chemicals Co. Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −100.000 | 5,92% → 5,88% | 10/10/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - KITMC VietNam Growth Fund 1 | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.472.270 | 5,53% → 4,68% | 24/11/2020 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - KITMC VietNam Growth Fund 1 | GD CĐ lớn | -- | -- | −640.000 | 6,14% → 5,77% | 4/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - KITMC VietNam Growth Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −700.000 | 5,38% → 4,97% | 17/9/2020 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - KITMC VietNam Growth Fund 1 | GD CĐ lớn | -- | -- | −300.000 | 6,09% → 5,91% | 10/9/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |