Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 17/10/2025 | Phát hành / CP thưởng | 26% | -- |
| 05/06/2025 | Cổ tức tiền | 4,99% | 499 đ |
| 29/05/2024 | Cổ tức tiền | 4,99% | 499 đ |
| 29/05/2023 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 13/12/2022 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 24/05/2022 | Cổ tức tiền | 55,87% | 5.587 đ |
| 24/11/2021 | Cổ tức tiền | 6,19% | 619 đ |
| 24/11/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10,54% | -- |
| 18/05/2021 | Cổ tức tiền | 4,38% | 438 đ |
| 14/12/2020 | Cổ tức tiền | 4,53% | 453 đ |
| 24/09/2020 | Phát hành / CP thưởng | 9,57% | -- |
| 05/06/2020 | Cổ tức tiền | 4,79% | 479 đ |
| 11/12/2019 | Cổ tức tiền | 4,78% | 478 đ |
| 04/09/2019 | Phát hành / CP thưởng | 8,23% | -- |
| 10/06/2019 | Cổ tức tiền | 2,92% | 292 đ |
| 04/12/2018 | Cổ tức tiền | 1,97% | 197 đ |
| 06/06/2018 | Cổ tức tiền | 1,89% | 189 đ |
| 06/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 11,25% | -- |
| 27/02/2018 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 13/10/2017 | Cổ tức tiền | 2,25% | 225 đ |
| 28/06/2017 | Cổ tức tiền | 2,49% | 249 đ |
| 28/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 9,96% | -- |
| 08/12/2016 | Cổ tức tiền | 2,49% | 249 đ |
| 23/03/2016 | Cổ tức tiền | 4,73% | 473 đ |
| 21/08/2015 | Cổ tức tiền | 1,89% | 189 đ |
| 22/05/2015 | Cổ tức tiền | 2,71% | 271 đ |
| 27/10/2014 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 21/03/2014 | Cổ tức tiền | 2,58% | 258 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Quang | 33.452.850 | 8,69% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Xuân Quang | CTHĐQT | 1960 | Đại học/Kiến trúc sư | 33.452.851 | 1992 |
| Ông Trần Thanh Phong | Phó CTHĐQT Thường trực/Thành viên UBKTNB | 1966 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 20.870.168 | 2010 |
| Ông Nguyễn Đức Thuấn | TVHĐQT | 1957 | CN Luật/CN Kinh tế | 17.189.319 | 2021 |
| Ông Cao Tấn Thạch | TVHĐQT/Thành viên UBKTNB | 1979 | KS Xây dựng | 4.379.054 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn HiệpLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 1,41% → 1,61% | 16/7/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn HiệpLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 |
| 2007 |
| Bà Nguyễn Thanh Hương | GĐ Đầu tư | 1972 | Thạc sỹ Kinh tế | 135.000 | N/A |
| Ông Chad Ryan Ovel | TVHĐQT | 1974 | MBA | 50.000 | 2016 |
| Ông Nguyễn Quang Đức | KTT | 1978 | CN Tài chính - Ngân hàng | 34.248 | 2019 |
| Ông Kenneth Michael Atkinson | TVHĐQT/Trưởng UBKTNB | 1948 | Kiểm toán | 21.580 | 2021 |
| Ông Chan Hong Wai | GĐ Tài chính | 1977 | CN Kế toán/ACCA | -- | 2024 |
| Ông Lucas Ignatius Loh Jen Yuh | TGĐ | 1966 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Ngian Siew Siong | TVHĐQT | 1952 | CN KHTN | -- | 2016 |
| Ông Ziang Tony Ngo | TVHĐQT | 1979 | ThS QTKD | -- | 2016 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Nam Long Commercial Property | 498.766 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Sàn Giao dịch Bất động sản Nam Long | 6.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Đầu tư Xây dựng và Phát triển Nam Khang | 500.000 | 100% |
| Công ty TNHH NNH Kikyo Flora | 823.000 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Kinh doanh Bất Động sản Nguyên Phúc | 300.000 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư Nam Phát Land | 300.000 | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư Nam Long Land | 668.340 | 100% |
| CTCP Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Nam Viên | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Nam Phan | 251.300 | 100% |
| Công ty TNHH Phát triển Căn hộ Nam Long | 450.000 | 100% |
| Công ty TNHH Nam Long SPV | 5.000 | 100% |
| Công ty TNHH Kinh doanh Vật liệu Xây dựng Nam Khang | 300.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Dịch vụ Vận tải Nam Long | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH Nam Long Retail | 298.700 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Quản lý Bất động sản & Khu đô thị Nam Long | -- | 100% |
| CTCP Nam Long Mekong | 60.000 | 99,98% |
| CTCP Nam Long VCD | 2.388.100 | 99,96% |
| CTCP Bất Động Sản Nguyên Sơn | 63.000 | 87,33% |
| CTCP 6D | 5.000.000.000 | 76,03% |
| Công Ty TNHH Thành phố Waterfront Đồng Nai | 2.587.100 | 65,1% |
| CTCP Southgate | 1.950.000 | 65% |
| Công ty TNHH NN Kikyo Valora | 823.000 | 59,11% |
| Công ty TNHH MTV Paragon Đại Phước | 2.102.820 | 50,53% |
| CTCP NNH Mizuki | 1.080.000 | 50% |
| CTCP NLG - NNR - HR Fuji | 63.000 | 50% |
| Công ty TNHH Anabuki NL Housing Service Việt Nam | -- | 30,59% |
| -- |
| -- |
| -- |
| 16/7/2026 |
| Đăng ký |
| Nguyễn NamLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +1.000.000 | -- | 7/7/2026 | Kết quả |
| Nguyễn NamLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | -- | -- | 7/7/2026 | Đăng ký |
| Cao Tấn Thạch | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +470.000 | -- | 16/3/2026 | Kết quả |
| Cao Duy ThôngLQ: Cao Tấn Thạch · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +85.000 | -- | 15/3/2026 | Kết quả |
| Nguyễn NamLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 1,19% → 1,4% | 5/3/2026 | Kết quả |
| Nguyễn HiệpLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 1,2% → 1,41% | 5/3/2026 | Kết quả |
| Chad Ryan Ovel | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 3/3/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Phượng | GD CĐ nội bộ | 45.000 | -- | +45.000 | -- → 0% | 17/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Hương | GD CĐ nội bộ | 135.000 | -- | +135.000 | -- | 17/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Vĩnh Viễn | GD CĐ nội bộ | 45.000 | -- | +45.000 | -- | 17/12/2025 | Kết quả |
| Cao Tấn Thạch | GD CĐ nội bộ | 225.000 | -- | +225.000 | -- | 17/12/2025 | Kết quả |
| Trần Thanh Phong | GD CĐ nội bộ | 1.108.643 | -- | +1.108.643 | -- | 17/12/2025 | Kết quả |
| Trần Ngọc Minh ThuLQ: Chad Ryan Ovel · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0% | 17/12/2025 | Kết quả |
| Phạm Thị Tố SươngLQ: Atkinson Kenneth Michael · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 17/12/2025 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Thái BìnhLQ: Nguyễn Đức Thuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.500.000 | −110.000 | 4,43% → 4,41% | 28/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 9,47% → 9,47% | 11/9/2025 | Kết quả |
| lbeworth Pte LtđLQ: Joseph Low Kar Yew · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 29.418.766 | −29.418.766 | 7,64% → 0% | 23/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn NamLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +500.000 | -- | 9/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn HiệpLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +500.000 | -- | 9/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 9,99% → 9,47% | 9/7/2025 | Kết quả |
| Cao Duy ThôngLQ: Cao Tấn Thạch · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 4/5/2025 | Kết quả |
| Cao Duy ThôngLQ: Cao Tấn Thạch · TV HĐQT | GD của người liên quan | 90.000 | -- | +0 | -- | 4/2/2025 | Kết quả |
| Nguyễn HiệpLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +500.000 | -- | 2/2/2025 | Kết quả |
| Nguyễn NamLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +500.000 | 0,44% → 0,57% | 2/2/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Hương | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +0 | -- | 13/1/2025 | Kết quả |
| Chad Ryan Ovel | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 13/1/2025 | Kết quả |
| lbeworth Pte LtđLQ: Joseph Low Kar Yew · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −1.947.100 | 8,15% → 7,64% | 22/12/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Tiến DũngLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.667 | −11.667 | -- | 15/12/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Thái BìnhLQ: Nguyễn Đức Thuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.300.000 | -- | -- | 13/11/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Thái BìnhLQ: Nguyễn Đức Thuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.800.000 | −449.900 | 4,58% → 4,47% | 3/10/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 10,51% → 9,99% | 29/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn HiệpLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 25/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn NamLQ: Nguyễn Xuân Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 24/9/2024 | Kết quả |
| Văn Viết Sơn | GD CĐ nội bộ | -- | 31.700 | −31.700 | -- | 30/9/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Thái BìnhLQ: Nguyễn Đức Thuấn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.500.000 | −3.500.000 | 5,49% → 4,58% | 3/9/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Thái BìnhLQ: Nguyễn Đức Thuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.800.000 | −435.500 | 5,61% → 5,49% | 23/7/2024 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Thái BìnhLQ: Nguyễn Đức Thuận · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.000.000 | −985.400 | 5,86% → 5,61% | 6/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Quang | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 11,03% → 10,51% | 21/5/2024 | Kết quả |