Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/08/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/09/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/07/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/04/2021 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 27/11/2020 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 07/11/2019 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 27/02/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 29/11/2018 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 06/09/2018 | Cổ tức tiền | 70% | 7.000 đ |
| 19/03/2018 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 11/10/2017 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 06/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 15/03/2017 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 29/09/2016 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 29/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 12/08/2015 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 13/02/2015 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 16/12/2014 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 13/08/2014 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 10/03/2014 | Cổ tức tiền | 36% | 3.600 đ |
| 26/08/2013 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 29/03/2013 | Cổ tức tiền | 27% | 2.700 đ |
| 05/12/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 23/04/2012 | Cổ tức tiền | 45% | 4.500 đ |
| 17/08/2011 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 19/01/2011 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 26/08/2010 | Cổ tức tiền | 34% | 3.400 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương | 9.545.270 | 43,55% |
| CTCP Đầu tư Thái Bình | 3.492.289 | 15,93% |
| Nguyễn Thị Mai Phương | 1.535.490 | 7% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Lâm Thị Mai | TVHĐQT | 1972 | N/a | 4.233.110 | N/A |
| Bà Phan Thị Thuyên Hương | Phó GĐ | 1977 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Lâm Thành Lâm | Thành viên BKS | 1991 | CN Địa chất học | -- | N/A |
| Ông Lê Tuấn Vũ | TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Lê Viết Châu |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình DươngLQ: Lê Viết Châu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +113.900 | 43,55% → 44,07% | 8/3/2026 | Kết quả | |
| CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình DươngLQ: Lê Viết Châu · TV HĐQT | GD của người liên quan |
| TVHĐQT |
| 1972 |
| N/a |
| -- |
| N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Bình | Trưởng BKS | 1978 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2006 |
| Ông Phạm Thanh Liêm | GĐ | 1975 | KS Xây dựng | -- | N/A |
| Ông Trần Ngọc Bình | Thành viên BKS | -- | KS Điện/CN QTKD | -- | 2025 |
| Ông Trần Văn Hải | KTT | 1969 | CN Kế toán | -- | 2010 |
| Ông Vũ Văn Hải | TVHĐQT | 1982 | N/a | -- | N/A |
| Ông Đoàn Minh Quang | CTHĐQT | 1957 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| 360.000 |
| -- |
| +80.900 |
| 43,18% → 43,55% |
| 21/5/2023 |
| Kết quả |
| CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình DươngLQ: Lê Viết Châu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 648.800 | -- | +643.610 | 40,24% → 43,18% | 4/12/2022 | Kết quả |
| CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình DươngLQ: Lê Viết Châu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 800.000 | -- | +284.600 | 38,94% → 40,24% | 27/10/2022 | Kết quả |
| CTCP Vật liệu và Xây dựng Bình DươngLQ: Lê Viết Châu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.200.000 | -- | +266.600 | 37,7% → 38,94% | 22/9/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Chối | GD CĐ nội bộ | -- | 43.689 | −43.689 | 0,2% → 0% | 16/11/2020 | Kết quả |
| Phạm Văn BaLQ: Phạm Tuấn Kiệt · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | 0,09% → 0% | 4/11/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Phương ThảoLQ: Nguyễn Văn Chối · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.434 | −20.430 | 0,09% → 0% | 20/8/2019 | Kết quả |
| Mai Văn Chánh | GD CĐ nội bộ | -- | 203.065 | −203.065 | -- | 4/8/2019 | Kết quả |
| Phạm Văn BaLQ: Phạm Tuấn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | 0,05% → 0,09% | 17/9/2018 | Kết quả |
| Mai Văn Chánh | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −200.000 | 1,84% → 0,93% | 3/9/2018 | Kết quả |
| Phạm Văn BaLQ: Phạm Tuấn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | 0% → 0% | 5/7/2018 | Kết quả |
| Phạm Văn BaLQ: Phạm Tuấn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +0 | -- | 8/3/2018 | Kết quả |
| Hồ Huyền Trang | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 23/11/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Châu | GD CĐ nội bộ | -- | 12.180 | −7.000 | 0,07% → 0,03% | 27/6/2017 | Kết quả |
| Phạm Hoàn VũLQ: Phạm Tuấn Kiệt · GĐ | GD của người liên quan | -- | 2.000 | −2.000 | 0,02% → 0% | 31/7/2016 | Kết quả |
| Mai Văn Chánh | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +156.962 | 0,88% → 1,84% | 17/7/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 7.200 | −7.200 | 0,05% → 0% | 19/6/2016 | Kết quả |
| Đào Thị Diễm TrangLQ: Trần Văn Hải · KTT | GD của người liên quan | -- | 2.451 | −2.450 | 0,17% → 0% | 6/4/2016 | Kết quả |
| Phạm Hoàn VũLQ: Phạm Tuấn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −8.500 | 0,08% → 0,02% | 15/3/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Như Song | GD CĐ nội bộ | -- | 120.000 | −120.000 | 0,93% → 0,01% | 3/11/2015 | Kết quả |
| Mai Văn Chánh | GD CĐ nội bộ | -- | 177.510 | −61.240 | -- | 19/10/2015 | Kết quả |
| Công ty TNHH MTV Vật liệu & Xây dựng Bình DươngLQ: Mai Văn Chánh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 650.000 | -- | +609.485 | 32,5% → 37,73% | 25/5/2014 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 466.175 | −466.175 | -- | 27/5/2014 | Kết quả |
| Phạm Hoàn VũLQ: Phạm Tuấn Kiệt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.882 | −13.880 | 0,25% → 0,08% | 26/2/2014 | Kết quả |
| Các quỹ thuộc nguồn vốn chủ sở hữu và lợi nhuận chưa phân phối còn lại chưa chia | GD cổ phiếu quỹ | 200.000 | -- | +17.500 | -- → 0% | 16/7/2013 | Kết quả |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −47.000 | 5,16% → 4,94% | 5/4/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −17.000 | 6,06% → 5,99% | 9/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −49.500 | 7,19% → 6,96% | 29/12/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −38.000 | 8,02% → 7,85% | 18/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.520 | 9,01% → 8,99% | 13/10/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Vũ Quang HưngLQ: Vũ Văn Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −1.000 | 0,82% → 0,82% | 23/8/2020 | Kết quả |
| Vũ Quang HưngLQ: Vũ Văn Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +15.030 | 0,76% → 0,82% | 17/6/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Mai Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.040 | 6,99% → 7,02% | 18/6/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lâm Thị Mai | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −300 | 1,21% → 1,21% | 5/5/2020 | Kết quả |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +8.080 | 8,99% → 9,03% | 16/12/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thị Mai Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | +49.620 | 5,9% → 6,2% | 5/11/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thị Mai Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.097.890 | -- → 5,78% | 11/6/2019 | Báo cáo sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.700 | 9,01% → 8,99% | 20/3/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.400 | 9% → 9,01% | 1/11/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |